Bước 3 — Dữ liệu nền: nông dân, CBNV, nhà máy, xe và thửa đất
Menu Dữ liệu nền chứa các hồ sơ “con người và tài sản” của vùng nguyên liệu. Nhập theo đúng thứ tự trong tài liệu này — vì thửa đất (mục cuối) tham chiếu tới hầu hết các hồ sơ còn lại: thửa thuộc nông dân nào, CBNV nào phụ trách, ở xã nào, trồng giống gì.
1. Nông dân
Phần tiêu đề “1. Nông dân”Đường dẫn: menu Dữ liệu nền → Nông dân
Mỗi hộ trồng mía là một hồ sơ nông dân. Hồ sơ này về sau gắn với: thửa đất, hợp đồng tiêu thụ, khế ước vay đầu tư, tiền mía sau cân, và tài khoản Agrione Mobile của hộ.
Các bước tạo
Phần tiêu đề “Các bước tạo”- Bấm Mới.
- Chọn loại Cá nhân (không phải Công ty).
- Nhập:
| Trường | Bắt buộc | Cách nhập | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tên | ✅ | Họ tên đầy đủ | Nguyễn Cảnh Thắng |
| Điện thoại | Nên có | SĐT liên hệ — CBNV bấm gọi trực tiếp từ mobile app | 098 400 2500 |
| Địa chỉ | Nên có | Đường/xóm + Phường/Xã + Tỉnh (chọn từ danh mục đã tạo ở bước Cấu hình) | Xóm 3, xã Tân Kỳ, Nghệ An |
| Là nông dân | ✅ | Tick — có tick này hồ sơ mới xuất hiện trong ô chọn “Nông dân” của thửa đất | ✓ |
- Bấm Lưu.
Mẹo nhập nhanh số lượng lớn: ở màn hình danh sách, bấm biểu tượng ⚙ → Import bản ghi để nhập từ file Excel; cột tối thiểu: Tên, Điện thoại, Là nông dân = TRUE.
2. Cán bộ nông nghiệp (CBNV)
Phần tiêu đề “2. Cán bộ nông nghiệp (CBNV)”Đường dẫn: menu Dữ liệu nền → Cán bộ nông nghiệp
CBNV là nhân viên của nhà máy (khác nông dân là đối tác). Mỗi CBNV thường phụ trách trọn một xã hoặc cụm thửa; hệ thống dùng phân công này để: chia việc đôn đốc, nhóm báo cáo dự báo năng suất theo CBNV, và cấp quyền xem đúng các thửa mình phụ trách trên mobile.
Các bước tạo
Phần tiêu đề “Các bước tạo”- Bấm Mới.
- Nhập:
| Trường | Cách nhập | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tên | Họ tên (có thể kèm địa bàn cho dễ nhìn) | Nguyễn Cảnh Toàn (CBNV Tân Kỳ) |
| Chức vụ | ”CBNV nông vụ” | CBNV nông vụ — NM Sông Con |
| Nhà máy phụ trách | CBNV thuộc phòng nông vụ của nhà máy nào (hồ sơ nhà máy — mục 3). Thửa đất do CBNV phụ trách sẽ mặc định thuộc vùng nguyên liệu của nhà máy này | Nhà máy đường Sông Con |
| Điện thoại công việc | SĐT | 091 500 3300 |
- Bấm Lưu.
Nếu CBNV cần đăng nhập phần mềm/mobile: tạo thêm người dùng (menu Thiết lập → Người dùng) với cùng email, rồi ở hồ sơ nhân viên tab HR Settings chọn Người dùng liên quan. Việc gán thửa cho CBNV làm ở hồ sơ thửa đất (mục 6).
3. Nhà máy
Phần tiêu đề “3. Nhà máy”Đường dẫn: menu Dữ liệu nền → Nhà máy
Hồ sơ nhà máy đường — điểm đến của các chuyến cân trong vụ ép, và mốc tính khoảng cách tới nhà máy của từng thửa (phục vụ điều vận xe).
| Trường | Bắt buộc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tên nhà máy | ✅ | Nhà máy đường Sông Con |
| Mã | — | SC |
| Công ty | — | Công ty CP Mía đường Sông Con |
| Tỉnh/Thành + Phường/Xã | — | Nghệ An / Tân Kỳ |
| Địa chỉ | — | Khối 6, xã Tân Kỳ, Nghệ An |
| Vĩ độ / Kinh độ | — | Tọa độ GPS cổng cân — dùng cho bản đồ và tính quãng đường |
| Ghi chú | — | Công suất ép 2.500 tấn mía/ngày; vùng nguyên liệu 6.000 ha / 20 xã |
4. Xe vận chuyển
Phần tiêu đề “4. Xe vận chuyển”Đường dẫn: menu Dữ liệu nền → Xe vận chuyển
Đội xe chở mía về nhà máy trong vụ ép. Mỗi xe một hồ sơ:
| Trường | Bắt buộc | Cách nhập | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Biển số | ✅ | Biển số xe — là “tên” của hồ sơ | 37C-125.44 |
| Nhà vận chuyển | ✅ | Đơn vị vận tải sở hữu xe (đối tác). Gõ tên → “Tạo…” nếu chưa có | HTX Vận tải Tân Kỳ |
| Loại xe | ✅ | 6 loại: Xe tải nhẹ (5-8t) / trung (8-15t) / nặng 3 chân (15-20t) / nặng 4 chân (20-30t) / đầu kéo–sơ mi rơ moóc (30-40t) / công nông–xe độ (tăng bo) | Xe tải nặng 3 chân (15-20t) |
| Tải trọng pháp lý (tấn) | — | Theo đăng kiểm | 18 |
| Tải thực tế (tấn) | — | Mức chở thực tế khi xếp mía | 20 |
| Tốc độ khi tải (km/h) | — | Dùng ước thời gian quay vòng chuyến | 38 |
| Tài xế | — | Người lái xe — cấp tài khoản app để nhận mã QR chuyến đưa quét ở cổng cân và xem lịch sử chuyến/cước (Bước 9) | Trần Văn Lái |
| Khu vực phục vụ (Phường/Xã) | — | Các xã xe này thường phục vụ — điều vận lọc xe theo xã | Tân Kỳ, Tân An |
Kết quả mong đợi: danh sách xe nhóm theo Nhà vận chuyển; mở một xe thấy lịch sử chuyến cân của xe qua các vụ ép.
5. Nhà cung cấp
Phần tiêu đề “5. Nhà cung cấp”Đường dẫn: menu Dữ liệu nền → Nhà cung cấp
Danh bạ các đơn vị bán vật tư (đã gắn với sản phẩm ở bước Cấu hình → Vật tư nông nghiệp). Tạo mới: Mới → loại Công ty → Tên, SĐT, địa chỉ, mã số thuế. Các nhà vận chuyển (mục 4) cũng nằm trong danh bạ đối tác này.
6. Thửa đất — hồ sơ trung tâm
Phần tiêu đề “6. Thửa đất — hồ sơ trung tâm”Đường dẫn: menu Dữ liệu nền → Thửa đất
Thửa đất là hồ sơ quan trọng nhất của Agrione: mọi kế hoạch, công việc, chuyến cân, công nợ đều treo vào thửa. Khai đủ và đúng thửa đất thì các phân hệ sau gần như tự chạy.
6.1 Các bước tạo một thửa
Phần tiêu đề “6.1 Các bước tạo một thửa”- Bấm Mới.
- Nhập nhóm định danh & con người:
| Trường | Bắt buộc | Cách nhập | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Mã thửa | ✅ | Quy ước gợi ý: MIA-<mã vùng>-<số> | MIA-SC-101 |
| Nông dân | Nên có | Chọn hộ đã tạo ở mục 1 | Nguyễn Cảnh Thắng |
| Hình thức cung ứng | Nên có | 5 lựa chọn — xem bảng 6.2 | Hợp đồng bao tiêu |
| Mô hình quản lý | — | Liên kết (hộ nông dân) cho thửa của dân; Nông trường cho đất nhà máy tự trồng | Liên kết (hộ nông dân) |
| Cán bộ nông nghiệp (CBNV) | Nên có | CBNV phụ trách đôn đốc thửa này | Nguyễn Cảnh Toàn (CBNV Tân Kỳ) |
| Nhà máy (vùng nguyên liệu) | Tự điền | Thửa thuộc vùng nguyên liệu nhà máy nào — tự lấy theo Nhà máy phụ trách của CBNV (mục 2), sửa tay được với thửa giáp ranh chuyển vùng. Dùng để lọc/nhóm thửa, báo cáo diện tích – sản lượng theo từng nhà máy | Nhà máy đường Sông Con |
| Tỉnh / Thành phố + Phường / Xã | Nên có | Chọn xã → các trường lập địa (loại đất, khí hậu, nguồn nước, độ cao…) tự điền theo cấu hình xã | Nghệ An / Tân Kỳ |
- Nhập nhóm canh tác — bộ ba quyết định mọi thứ:
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cây trồng chính | ✅ | Mía | Mía |
| Giống | Nên có | Quyết định quy trình canh tác + năng suất dự kiến | KK3 |
| Diện tích (ha) | Nên có | Nhân với định mức ra vật tư; nhân với năng suất ra sản lượng. Không được bỏ trống nếu muốn đưa thửa vào mùa vụ | 3,5 |
| Ngày trồng | Nên có | Ngày 0 của mọi lịch công việc | 15/02/2025 |
| Năm gốc (Ratoon Year) | — | 0 = mía tơ; 1, 2, 3 = mía gốc vụ 1/2/3. Hệ thống tự tăng khi bắt đầu mùa vụ mới sau thu hoạch | 0 |
| Trạng thái | — | Nháp → Active (đang canh tác) → Ngưng. Chỉ thửa Active được nạp vào mùa vụ | Active |
- Kiểm tra nhóm lập địa (đã tự điền theo xã, sửa được nếu thửa khác biệt): Loại đất, Vùng khí hậu, Nguồn nước chính, Khả năng tưới, Kiểu tưới, Độ cao, Sở hữu đất (sở hữu/thuê).
- Nhập nhóm logistics & chất lượng (phục vụ vụ ép): Khoảng cách tới nhà máy (km), CCS dự kiến, Brix dự kiến.
- Bấm Lưu.
Sau khi lưu, kiểm tra trường Quy trình canh tác: hệ thống đã tự gắn quy trình của giống (ví dụ “Quy trình canh tác mía – KK3”). Nếu trống — xem mục 6.4.
6.2 Ý nghĩa 5 hình thức cung ứng
Phần tiêu đề “6.2 Ý nghĩa 5 hình thức cung ứng”| Hình thức | Khi nào dùng |
|---|---|
| Tự trồng (nông trường) | Đất nhà máy tự canh tác, tính P&L nông trường |
| Đầu tư cho nông dân | Nhà máy ứng giống/phân/vốn — hộ có khế ước công nợ, đối trừ khi cân mía |
| Hợp đồng bao tiêu | Hộ tự đầu tư, ký hợp đồng bán mía cho nhà máy |
| Hợp tác xã | Cung ứng qua HTX |
| Hộ độc lập | Hộ ngoài vùng, mua theo thời điểm |
6.3 Các nút thao tác trên thửa
Phần tiêu đề “6.3 Các nút thao tác trên thửa”- Tạo hoạt động đồng ruộng — sinh toàn bộ công việc đến cấp task theo lịch của quy trình canh tác (mỗi việc một ngày kế hoạch tính từ ngày trồng, kèm dự trù vật tư). Chạy sau khi thửa đã có giống + ngày trồng + quy trình. Nút chạy lặp lại an toàn: không sinh trùng việc đã có.
- Tạo nhu cầu vật tư — tổng hợp nhu cầu vật tư của thửa theo định mức để đưa vào kế hoạch đầu tư.
- Các tab dưới form: Hoạt động đồng ruộng (danh sách việc + trạng thái), Dự báo năng suất theo tháng, Nhu cầu đầu tư, lịch sử thăm vườn.
6.4 Các sai lầm dễ mắc phải
Phần tiêu đề “6.4 Các sai lầm dễ mắc phải”- Thửa không tự gắn quy trình canh tác. Kiểm tra theo thứ tự: (1) thửa đã chọn Giống chưa; (2) giống đó có quy trình tick Bản hiện hành chưa (menu Nông học → Quy trình canh tác); (3) bấm Lưu lại thửa sau khi bổ sung.
- Bỏ trống diện tích. Đến bước “Bắt đầu mùa vụ” hệ thống sẽ báo lỗi thiếu diện tích — nên điền ngay từ đầu.
- Ngày trồng ước chừng sai tháng. Toàn bộ lịch công việc (bón thúc ngày 45, phòng sâu tháng 6…) tính từ ngày trồng; sai 1 tháng là cả lịch lệch 1 tháng. Với mía gốc, ngày trồng ghi ngày bắt đầu vụ gốc (sau thu hoạch vụ trước).
- Quên chuyển trạng thái Active. Thửa để Nháp sẽ không được nạp khi mở mùa vụ toàn vùng.
7. Bản đồ vẽ thửa và Import toạ độ thửa
Phần tiêu đề “7. Bản đồ vẽ thửa và Import toạ độ thửa”Đường dẫn: menu Dữ liệu nền → Bản đồ vẽ thửa / Import toạ độ thửa
Hai công cụ khai ranh giới thửa trên bản đồ:
- Bản đồ vẽ thửa: mở bản đồ vệ tinh, tìm vị trí thửa → vẽ đa giác ranh thửa trực tiếp bằng chuột → gán vào hồ sơ thửa. Phù hợp khi khai lẻ từng thửa, có người thuộc địa hình ngồi trước máy.
- Import toạ độ thửa: khách hàng/đơn vị đo đạc đã có toạ độ từng điểm ranh → nhập vào file mẫu Excel và import hàng loạt, khớp theo mã thửa. Đây là cách nhanh nhất khi khai cả vùng nguyên liệu.
Ranh giới thửa phục vụ bản đồ vùng nguyên liệu và tính khoảng cách vận chuyển; thửa chưa vẽ ranh vẫn dùng được mọi nghiệp vụ khác.
7.1 Import toạ độ ranh thửa từ file mẫu Excel
Phần tiêu đề “7.1 Import toạ độ ranh thửa từ file mẫu Excel”Quy trình 3 bước:
- Mở Dữ liệu nền → Import toạ độ thửa, bấm 📄 Tải file mẫu Excel.
- Nhập liệu vào sheet DIEM_RANH — mỗi dòng là MỘT ĐIỂM trên ranh thửa:
| Cột | Bắt buộc | Cách nhập | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Mã thửa | ✅ | Đúng mã thửa trong Agrione (mục 6) — sai mã sẽ bị bỏ qua và báo trong kết quả | MIA-SC-001 |
| Thứ tự điểm | ✅ | 1, 2, 3… đi lần lượt theo chu vi thửa (thuận hay ngược chiều kim đồng hồ đều được, miễn không nhảy chéo). Không cần nhập lại điểm đầu ở cuối | 1 |
| Vĩ độ - Latitude | ✅ | Số thập phân hệ WGS84 (World Geodetic System 1984 — hệ toạ độ GPS phổ thông) | 19.048215 |
| Kinh độ - Longitude | ✅ | Như trên | 105.243187 |
| Ghi chú | — | Tự do (ví dụ “Góc Tây Bắc”) |
Mỗi thửa cần tối thiểu 3 điểm, không giới hạn tối đa — thửa méo mó nên lấy 8–15 điểm. File mẫu có sẵn 2 thửa ví dụ (chữ xám nghiêng) — xóa các dòng ví dụ trước khi import; sheet HƯỚNG DẪN trong file nhắc lại toàn bộ quy tắc.
- Quay lại màn Import, chọn file vừa điền → bấm Import. Hệ thống báo kết quả từng phần: số thửa cập nhật ranh, danh sách mã thửa không tìm thấy, cảnh báo/lỗi theo từng dòng. Ranh thửa được vẽ lại ngay trên Bản đồ vẽ thửa và trường Diện tích đo (ha) được tính tự động để đối chiếu với diện tích khai báo.
Cách lấy toạ độ một điểm (cho nông dân/CBNV đi thực địa):
- Google Maps: đứng tại góc thửa (hoặc nhìn ảnh vệ tinh), nhấp chuột phải vào điểm trên bản đồ → dòng đầu tiên chính là “vĩ độ, kinh độ” — bấm vào để copy;
- Máy GPS cầm tay / app đo đạc: chọn định dạng độ thập phân (decimal degrees);
- File đo đạc của đơn vị trắc địa: nếu là hệ VN-2000 phải chuyển sang WGS84 trước khi nhập.
Hệ thống tự sửa các lỗi nhập liệu thường gặp: số thập phân dùng dấu phẩy kiểu Excel tiếng Việt vẫn đọc được; nhập ngược cột Vĩ độ/Kinh độ được tự phát hiện và đảo lại (kèm cảnh báo); thứ tự điểm nhập lộn xộn được tự sắp theo cột Thứ tự.
7.2 Các sai lầm dễ mắc phải
Phần tiêu đề “7.2 Các sai lầm dễ mắc phải”- Đánh thứ tự điểm nhảy chéo qua thửa (1 góc Bắc, 2 góc Nam, 3 lại về Bắc): đa giác sẽ tự cắt nhau thành hình “cánh bướm”, diện tích đo sai. Đi lần lượt theo chu vi.
- Chỉ lấy 2 điểm hai đầu thửa rồi mong hệ thống tự hiểu: ranh cần tối thiểu 3 điểm — thửa 2 điểm bị bỏ qua kèm thông báo.
- Gõ lại mã thửa theo trí nhớ thay vì copy từ danh sách thửa: chỉ cần khác một ký tự là dòng bị bỏ qua. Xuất danh sách thửa ra Excel rồi copy cột mã sang file mẫu.
- Nhập toạ độ VN-2000 (toạ độ mét, 6–7 chữ số như 2106540): đây không phải WGS84 — hệ thống báo lỗi “ngoài phạm vi”. Yêu cầu đơn vị đo đạc xuất kèm bản WGS84.
- Diện tích đo lệch xa diện tích khai báo sau import: thường do sót điểm ở thửa cong hoặc khai báo cũ không chính xác — dùng chính chênh lệch này làm căn cứ đo lại, đừng vội sửa số khai báo.
Hoàn thành bước 3 — sẵn sàng vận hành
Phần tiêu đề “Hoàn thành bước 3 — sẵn sàng vận hành”- Đủ hồ sơ nông dân (tick “Là nông dân”) với SĐT
- Đủ CBNV, phân địa bàn rõ ràng
- Nhà máy có GPS; đội xe đủ biển số + loại xe + tải trọng
- Mỗi thửa: mã, nông dân, CBNV, xã, giống, diện tích, ngày trồng, trạng thái Active
- Mở ngẫu nhiên vài thửa: trường “Quy trình canh tác” đã tự gắn đúng theo giống
Đến đây hệ thống đã sẵn sàng cho nghiệp vụ theo vụ: mở Kế hoạch → Mùa vụ để bắt đầu niên vụ, nạp toàn bộ thửa Active và sinh kế hoạch canh tác — nội dung này thuộc tài liệu tiếp theo (Kế hoạch & Vận hành).