Bỏ qua để đến nội dung

Table Calculations trong Tableau: lũy kế, tăng trưởng, xếp hạng (kèm biểu đồ)

Khi sếp hỏi “doanh thu lũy kế từ đầu năm tới đâu rồi?”, “tháng này tăng hay giảm so với tháng trước?”, hay “chi nhánh nào đang dẫn đầu?” — đó đều là những câu mà Table Calculation trả lời gọn gàng.

Table Calculation là phép tính thực hiện trên kết quả đã hiển thị trong biểu đồ (sau khi đã tổng hợp), chứ không phải trên dữ liệu thô. Nói cách khác: Tableau tính ra bảng kết quả trước, rồi table calc “chạy dọc/ngang” trên bảng đó để cho ra lũy kế, chênh lệch, xếp hạng…

Dưới đây là các loại hay dùng nhất — mỗi loại kèm một biểu đồ và cách đọc số liệu để ra hành động.


Cộng dồn giá trị theo thời gian. Dùng để theo dõi tiến độ dồn so với mục tiêu.

RUNNING_SUM(SUM([Doanh thu]))

Biểu đồ Tableau: doanh thu lũy kế từ đầu năm với đường mục tiêu

% Difference — tăng trưởng so với kỳ trước

Phần tiêu đề “% Difference — tăng trưởng so với kỳ trước”

So sánh mỗi điểm với điểm liền trước (tháng trước, năm trước). Dùng để phát hiện nhịp tăng/giảm.

(SUM([Doanh thu]) - LOOKUP(SUM([Doanh thu]), -1)) / ABS(LOOKUP(SUM([Doanh thu]), -1))

Biểu đồ Tableau: tăng trưởng doanh thu so với tháng trước (MoM) — xanh tăng đỏ giảm

Mỗi phần chiếm bao nhiêu phần trăm của tổng. Dùng để nhìn cơ cấu.

SUM([Doanh thu]) / TOTAL(SUM([Doanh thu]))

Biểu đồ Tableau: tỷ trọng doanh thu theo dòng sản phẩm

Xếp thứ tự theo một chỉ số. Dùng để tìm nhóm dẫn đầu & đội sổ.

RANK(SUM([Doanh thu]))

Biểu đồ Tableau: xếp hạng chi nhánh theo doanh thu, có số hạng trên mỗi cột

Trung bình của vài kỳ liền kề, làm mượt nhiễu để thấy xu hướng thật.

WINDOW_AVG(SUM([Doanh thu]), -2, 0)

Biểu đồ Tableau: doanh thu theo tháng và đường trung bình trượt 3 tháng

Đặt hai năm cạnh nhau theo cùng tháng, loại bỏ yếu tố mùa vụ.

SUM([Doanh thu]) so với LOOKUP(SUM([Doanh thu]), -12)

Biểu đồ Tableau: so sánh doanh thu 2024 và 2025 theo tháng


Đây là khái niệm cốt lõi quyết định table calc chạy đúng hay sai:

  • Addressing (chạy theo chiều nào): hướng phép tính “chạy” — ví dụ lũy kế theo thời gian từ trái sang phải.
  • Partition (reset trong phạm vi nào): nhóm mà phép tính bắt đầu lại — ví dụ lũy kế reset theo từng vùng.
  • Cấu hình qua “Compute Using” (chuột phải vào phép tính → Compute Using / Edit Table Calculation).
  • Table Calculation chạy sau truy vấn, trên bảng kết quả đang hiển thị — phụ thuộc cấu trúc bảng (đổi Rows/Columns có thể đổi kết quả). Hợp với lũy kế, so kỳ trước, xếp hạng.
  • LOD Expressions chạy trong truy vấn nguồn, độc lập cấu trúc bảng. Hợp với tỷ trọng / trung bình ở một mức chi tiết khác biểu đồ.
Chia sẻ: