Danh mục & trạng thái tài sản
4. Danh mục & trạng thái tài sản
Phần tiêu đề “4. Danh mục & trạng thái tài sản”Bản Enterprise. Danh mục tài sản, lý lịch thiết bị và vòng đời trạng thái nằm ở module
re_asset. Bản Community vẫn khai được tài sản thuê tự do ngay trên hợp đồng (tab Tài sản thuê) — chỉ khác là không có danh mục dùng lại và lý lịch máy.
4.1. Cây nhóm → loại
Phần tiêu đề “4.1. Cây nhóm → loại”Thuê tài sản → Cấu hình → Danh mục tài sản là cây tự tham chiếu 2 cấp:
- Cấp 1 = NHÓM (ví dụ: Máy làm đất, Thiết bị nâng hạ, Thiết bị bê tông, Xe máy thi công, Máy phát điện, Thiết bị nền móng, Coppha / giàn giáo, Container / lán trại, Thiết bị đo đạc).
- Cấp 2 = LOẠI thuộc nhóm (ví dụ trong Thiết bị nâng hạ: cẩu tháp, cẩu bánh xích, vận thăng, xe nâng, cổng trục).
Mỗi loại khai đơn vị tính và bộ thuộc tính kỹ thuật đặc trưng (xem §4.3). Danh mục đã seed sẵn ~9 nhóm / 30 loại — dùng ngay, thêm/bớt tùy DN.
4.2. Lý lịch tài sản
Phần tiêu đề “4.2. Lý lịch tài sản”Thuê tài sản → Tài sản — mỗi thiết bị một lý lịch:
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mã / Tên tài sản | Mã tự sinh + tên gọi nội bộ |
| Loại | Trỏ vào danh mục (nhóm → loại) |
| Số serial / khung · Số máy | Nhận diện thiết bị |
| Năm sản xuất · Ngày mua · Giá trị | Thông tin sở hữu |
| Giờ máy · Số km | Đồng hồ vận hành — mốc cho bảo trì định kỳ |
| Công suất (kVA)… | Thông số nhanh tùy loại |
4.3. Thông số kỹ thuật theo loại (hybrid)
Phần tiêu đề “4.3. Thông số kỹ thuật theo loại (hybrid)”Mỗi tài sản có tab Thông số ghi các cặp thuộc tính → giá trị theo đúng loại của nó — không nhồi hàng trăm cột cứng vào một bảng:
- Cẩu: sức nâng (tấn), tầm với (m), chiều cao nâng (m)…
- Máy đào: dung tích gầu (m³), công suất (HP)…
- Máy phát: công suất (kVA)…
Bộ thuộc tính (~20 loại) khai ở Cấu hình → Thuộc tính kỹ thuật, gắn vào loại tương ứng để gợi ý khi khai lý lịch.
4.4. Sáu trạng thái tài sản
Phần tiêu đề “4.4. Sáu trạng thái tài sản”Trạng thái tự động cập nhật theo hợp đồng và bảo trì (cron chạy hằng ngày + tính lại ngay khi có thay đổi):
| Trạng thái | Khi nào |
|---|---|
| Sẵn sàng | Rỗi — có thể đưa vào hợp đồng cho thuê lại |
| Đã ký HĐ (chưa dùng) | Đã nằm trên HĐ cho thuê đang hiệu lực nhưng chưa tới ngày bắt đầu của tài sản đó |
| Đang cho thuê | HĐ cho thuê hiệu lực và hôm nay nằm trong khoảng bắt đầu–kết thúc của tài sản |
| Đang bảo trì | Có phiếu bảo trì đang mở |
| Hỏng | Đánh dấu hỏng |
| Đã trả bên cho thuê | Máy đi thuê đã trả lại (đổi/trả — xem §7.4) |
| Thanh lý | Ngừng khai thác |
Tài sản đi thuê (mình thuê về) không chiếm trạng thái kho — chỉ tài sản mình sở hữu để cho thuê lại mới chạy vòng Sẵn sàng → Đã ký → Đang cho thuê. Xem cách chọn tài sản theo chiều HĐ ở §5.
4.5. Vì sao tách “Đã ký HĐ (chưa dùng)”
Phần tiêu đề “4.5. Vì sao tách “Đã ký HĐ (chưa dùng)””Một HĐ cho thuê có thể gồm 10 máy nhưng mỗi máy giao một thời điểm khác nhau. Trạng thái Đã ký HĐ (chưa dùng) cho biết máy đã cam kết theo hợp đồng nhưng chưa tới ngày giao — tránh nhầm là còn rỗi để ký cho khách khác. Khi tới ngày bắt đầu của máy, nó tự chuyển Đang cho thuê.