Bỏ qua để đến nội dung

EUDR và truy xuất nguồn gốc cà phê xuất khẩu: cẩm nang chuẩn bị cho cà phê Việt Nam

Với hơn 600.000 hộ trồng cà phê và gần một nửa sản lượng xuất khẩu hướng về châu Âu, Việt Nam đang đứng trước một thay đổi luật chơi mang tên EUDR. Đây không còn là một tiêu chuẩn tự nguyện mà là điều kiện pháp lý bắt buộc để hạt cà phê được phép đặt chân vào thị trường EU. Hiểu đúng và chuẩn bị sớm về truy xuất nguồn gốc sẽ quyết định doanh nghiệp và nhà vườn nào giữ được đơn hàng, ai bị loại khỏi cuộc chơi.

EUDR là gì và vì sao cà phê nằm trong tầm ngắm

Phần tiêu đề “EUDR là gì và vì sao cà phê nằm trong tầm ngắm”

EUDR (EU Deforestation Regulation, Quy định EU 2023/1115) là quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu, đặt mục tiêu loại bỏ các sản phẩm gắn với phá rừng và suy thoái rừng ra khỏi thị trường EU. Quy định áp dụng cho bảy nhóm hàng hóa chủ lực gắn với nạn phá rừng toàn cầu: gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu nành và gỗ, cùng các sản phẩm chế biến từ chúng.

Cà phê bị đưa vào danh sách vì mối liên hệ chặt chẽ với mở rộng diện tích canh tác lên đất rừng tại nhiều quốc gia sản xuất. Nguyên tắc cốt lõi rất rõ ràng: hạt cà phê chỉ được phép vào EU nếu được trồng trên diện tích không bị phá rừng kể từ sau ngày 31 tháng 12 năm 2020. Bất kỳ lô đất nào bị chuyển đổi từ rừng sang trồng cà phê sau mốc này đều khiến sản phẩm trở thành không hợp lệ, dù chất lượng hạt có tốt đến đâu.

Mốc thời gian mới sau lần điều chỉnh cuối 2025

Phần tiêu đề “Mốc thời gian mới sau lần điều chỉnh cuối 2025”

Đây là điểm doanh nghiệp cần cập nhật chính xác, vì EUDR đã trải qua nhiều lần lùi thời hạn. Theo bản điều chỉnh được EU thông qua cuối tháng 12 năm 2025, lịch áp dụng hiện hành là:

  • 30 tháng 12 năm 2026: thời điểm áp dụng đối với các nhà vận hành (operator) và thương nhân quy mô lớn và vừa.
  • 30 tháng 6 năm 2027: thời hạn cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và cá nhân (natural persons).

Lần điều chỉnh này cũng đi kèm một số đơn giản hóa thủ tục: nhà vận hành sơ cấp siêu nhỏ hoặc nhỏ ở quốc gia rủi ro thấp chỉ phải nộp một bản khai đơn giản hóa duy nhất; các khâu trung gian phía sau không phải nộp tuyên bố giải trình riêng mà chỉ cần lưu và chuyển tiếp mã số tham chiếu của tuyên bố ban đầu. Toàn bộ hồ sơ chuỗi cung ứng phải được lưu giữ tối thiểu 5 năm. Việc gia hạn không thay đổi bản chất yêu cầu mà chỉ cho doanh nghiệp thêm thời gian chuẩn bị, nên đây là cơ hội để hoàn thiện hệ thống chứ không phải lý do để trì hoãn.

Định vị tọa độ và polygon: trái tim kỹ thuật của EUDR

Phần tiêu đề “Định vị tọa độ và polygon: trái tim kỹ thuật của EUDR”

Khác biệt lớn nhất của EUDR so với các tiêu chuẩn trước đây là yêu cầu định vị địa lý từng lô đất. Mỗi lô cà phê phải gắn với tọa độ thật của thửa đất sản xuất, theo nguyên tắc:

  • Thửa dưới 4 ha: được phép khai bằng một điểm tọa độ (point) kinh độ và vĩ độ.
  • Thửa từ 4 ha trở lên: bắt buộc khai bằng polygon, tức đường ranh giới khép kín vẽ quanh chu vi thửa đất, với đủ số điểm tọa độ để mô tả chính xác đường biên.
  • Mỗi tọa độ phải có ít nhất 6 chữ số thập phân để đảm bảo độ chính xác định vị.

Tọa độ này không chỉ để biết cà phê đến từ đâu, mà còn để đối chiếu với bản đồ vệ tinh và dữ liệu lớp phủ rừng nhằm xác minh thửa đất không nằm trên diện tích rừng bị mất sau mốc 2020. Với đặc thù canh tác Việt Nam, nơi nhiều hộ sở hữu các thửa nhỏ, manh mún và xen canh ở Tây Nguyên, việc thu thập tọa độ chuẩn cho từng thửa là thách thức lớn nhất nhưng cũng là phần không thể bỏ qua.

Trách nhiệm giải trình (due diligence): ba bước bắt buộc

Phần tiêu đề “Trách nhiệm giải trình (due diligence): ba bước bắt buộc”

EUDR vận hành dựa trên cơ chế trách nhiệm giải trình mà mỗi nhà vận hành phải thực hiện trước khi đưa cà phê vào EU, gồm ba bước:

  • Thu thập thông tin: mô tả sản phẩm, khối lượng, quốc gia và vùng sản xuất, ngày thu hoạch, tọa độ địa lý tất cả thửa đất, thông tin nhà cung cấp và bằng chứng không phá rừng cùng tính hợp pháp về sử dụng đất.
  • Đánh giá rủi ro: phân tích dữ liệu đã thu thập để xác định mức độ rủi ro sản phẩm gắn với phá rừng hoặc vi phạm pháp luật nước sản xuất.
  • Giảm thiểu rủi ro: thực hiện các biện pháp đưa rủi ro về mức không đáng kể. Chỉ khi rủi ro ở mức này, nhà vận hành mới được nộp tuyên bố giải trình (Due Diligence Statement) lên hệ thống thông tin của EU.

Một nguyên tắc khắt khe cần lưu ý: cà phê tuân thủ EUDR không được trộn lẫn với cà phê không rõ nguồn gốc. Nếu một phần lô hàng không hợp lệ thì phần đó phải được tách riêng; không tách được thì toàn bộ lô bị coi là không hợp lệ. Điều này buộc cả chuỗi từ vườn, đại lý thu mua đến nhà xuất khẩu phải quản lý tách dòng (segregation) chặt chẽ.

Tác động và lợi thế của cà phê Việt Nam

Phần tiêu đề “Tác động và lợi thế của cà phê Việt Nam”

Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới và EU là thị trường trọng yếu. Theo Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam (VICOFA), niên vụ 2024-2025 ghi nhận kim ngạch xuất khẩu kỷ lục khoảng 8,4 tỷ USD với sản lượng gần 2 triệu tấn; riêng châu Âu chiếm 47,2% khối lượng xuất khẩu, tương ứng kim ngạch vượt 4 tỷ USD. Mức độ phụ thuộc này cho thấy nếu không đáp ứng EUDR, rủi ro mất thị trường là rất lớn.

Tin tích cực là Việt Nam đã được EU xếp vào nhóm quốc gia rủi ro thấp theo cơ chế phân loại của EUDR, đồng nghĩa chỉ khoảng 1% lô hàng nhập khẩu bị kiểm tra. Đây là lợi thế cạnh tranh đáng kể, giảm gánh nặng thủ tục so với các nước rủi ro tiêu chuẩn hoặc cao. Để củng cố vị thế này, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng các đối tác đã ra mắt Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về rừng và vùng trồng cà phê phục vụ EUDR vào ngày 17 tháng 12 năm 2024, tích hợp bản đồ quy hoạch sử dụng đất, bản đồ địa chính và dữ liệu khảo sát thực địa. Cơ sở dữ liệu này ban đầu bao phủ khoảng 137.000 ha và đang mở rộng lên mục tiêu 462.000 ha, tương đương khoảng 80% diện tích cà phê vùng Tây Nguyên.

Nhà vườn và doanh nghiệp cần chuẩn bị gì

Phần tiêu đề “Nhà vườn và doanh nghiệp cần chuẩn bị gì”
  • Lập bản đồ và định vị thửa đất: đo và lưu tọa độ điểm hoặc polygon cho từng thửa, đảm bảo độ chính xác sáu chữ số thập phân; ưu tiên tổ chức theo tổ hợp tác, hợp tác xã để chia sẻ chi phí đo đạc.
  • Hoàn thiện hồ sơ pháp lý đất đai: chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp và lịch sử sử dụng đất không vi phạm mốc 31/12/2020.
  • Số hóa nhật ký canh tác: ghi chép minh bạch ngày thu hoạch, sản lượng, vật tư đầu vào và truy xuất tới từng lô để phục vụ tách dòng và giải trình.
  • Quản lý vật tư và bảo vệ thực vật bền vững: áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và nguyên tắc “4 đúng” (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều và nồng độ, đúng cách) để vừa kiểm soát chi phí, vừa tạo hồ sơ canh tác sạch và hợp pháp đáp ứng yêu cầu nước nhập khẩu.
  • Lưu trữ hồ sơ tối thiểu 5 năm: sẵn sàng cho hậu kiểm và mã số tham chiếu tuyên bố giải trình.

EUDR thực chất biến truy xuất nguồn gốc từ một điểm cộng marketing thành điều kiện sống còn để tiếp cận thị trường giá trị cao. Nhà vườn nào số hóa được dữ liệu vùng trồng sớm sẽ không chỉ giữ đơn hàng mà còn có cơ sở thương lượng giá tốt hơn nhờ minh bạch.

Thách thức lớn nhất với cà phê Việt Nam không phải là thiếu thiện chí mà là dữ liệu phân tán trên hàng trăm nghìn hộ với các thửa nhỏ. Đây chính là nơi một nền tảng quản lý nông nghiệp số tạo ra khác biệt. Phần mềm Agrione của BSD Insight hỗ trợ số hóa nhật ký canh tác, gắn mã số vùng trồng với tọa độ thửa đất, quản lý vật tư đầu vào và truy xuất nguồn gốc tới từng lô. Khi dữ liệu được tổ chức nhất quán và sẵn sàng đối chiếu, việc lập tuyên bố giải trình theo EUDR trở nên nhẹ nhàng hơn nhiều, giúp nhà vườn và doanh nghiệp chủ động giữ vững thị trường EU thay vì chạy theo thời hạn.

Chia sẻ: