Bỏ qua để đến nội dung

Chuỗi giá trị và xuất khẩu dừa Việt Nam: Dừa tươi chính ngạch và bài toán mã số vùng trồng

Năm 2024 đánh dấu bước ngoặt của ngành dừa Việt Nam: tổng kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm từ dừa lần đầu tiên sau 14 năm vượt mốc 1 tỷ USD, trong đó riêng dừa tươi đạt khoảng 390 triệu USD, tăng tới 61% so với năm trước. Đằng sau con số đó là hai cánh cửa thị trường vừa mở — Trung Quốc và Mỹ — cùng một chuỗi giá trị đang chuyển dịch từ bán nguyên liệu thô sang khai thác trọn vẹn từng bộ phận của trái dừa.

Vị thế của dừa Việt Nam trên bản đồ thế giới

Phần tiêu đề “Vị thế của dừa Việt Nam trên bản đồ thế giới”

Việt Nam hiện có khoảng 200.000 ha dừa, sản lượng xấp xỉ 2 triệu tấn mỗi năm, đứng trong nhóm bảy quốc gia sản xuất dừa lớn nhất thế giới và nằm trong tốp năm nước xuất khẩu. Diện tích tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long, với Bến Tre là thủ phủ. Trên bình diện toàn cầu, sản lượng dừa đạt khoảng 65 triệu tấn/năm, và khu vực châu Á - Thái Bình Dương chi phối cả khâu trồng lẫn chế biến xuất khẩu.

Điều đáng chú ý là Việt Nam không cạnh tranh bằng quy mô (Indonesia, Ấn Độ, Philippines vượt xa về diện tích) mà bằng lợi thế cơ cấu: vùng nguyên liệu tập trung, giống dừa uống nước chất lượng cao và vị trí địa lý gần thị trường tiêu thụ khổng lồ là Trung Quốc. Khoảng một phần ba diện tích dừa cả nước đã đạt chứng nhận hữu cơ theo tiêu chuẩn Mỹ và châu Âu — một nền tảng quan trọng để thâm nhập các thị trường khó tính.

Dừa tươi xuất khẩu chính ngạch: hai cánh cửa lớn

Phần tiêu đề “Dừa tươi xuất khẩu chính ngạch: hai cánh cửa lớn”

Ngày 22/8/2024, Tổng cục Hải quan Trung Quốc chính thức cho phép nhập khẩu dừa tươi Việt Nam đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật. Đây là kết quả của Nghị định thư ký giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với phía Trung Quốc. Sản phẩm được phép gồm dừa xanh nguyên trái (cuống dài tối đa 5 cm) và dừa đã gọt vỏ.

Quy mô thị trường rất hấp dẫn: Trung Quốc tiêu thụ khoảng 4 tỷ trái dừa mỗi năm, trong đó phần lớn là dừa tươi, nhưng năng lực sản xuất nội địa hạn chế. Việt Nam nhanh chóng vươn lên thành nhà cung cấp dừa lớn thứ ba cho Trung Quốc, nắm trên 20% thị phần. Trung Quốc hiện chiếm khoảng 25% giá trị xuất khẩu dừa của Việt Nam.

Tuy nhiên, điều kiện đi kèm rất nghiêm ngặt. Phía Trung Quốc xác định 16 đối tượng dịch hại kiểm dịch cần kiểm soát; doanh nghiệp và vùng trồng phải thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc, áp dụng thực hành nông nghiệp tốt, quản lý dịch hại, loại bỏ trái bệnh và xuất qua cửa khẩu được chỉ định. Quá trình cấp phép bao gồm cả kiểm tra trực tuyến vùng trồng và cơ sở đóng gói.

Trước đó, ngày 8/8/2023, Cơ quan Kiểm dịch động thực vật Hoa Kỳ (APHIS) đã thông báo mở cửa cho dừa tươi Việt Nam. Báo cáo phân tích nguy cơ dịch hại ghi nhận 43 loài sinh vật gây hại trên cây dừa, nhưng kết luận không loài nào có khả năng theo trái dừa non đã sơ chế xâm nhập vào Mỹ. Dừa nhập vào Mỹ phải ở dạng đã loại bỏ hoàn toàn vỏ và xơ, hoặc dừa non đã gọt bỏ ít nhất 75% lớp vỏ xanh — khi đó được xếp vào nhóm sản phẩm đã qua sơ chế, kèm kiểm tra tại cảng nhập.

Mã số vùng trồng — “giấy thông hành” và cũng là nút thắt

Phần tiêu đề “Mã số vùng trồng — “giấy thông hành” và cũng là nút thắt”

Cả hai thị trường đều xoay quanh một yêu cầu cốt lõi: mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Đây vừa là tấm vé vào cửa chính ngạch, vừa là điểm nghẽn thực tế của ngành. Trong quý III–IV/2024, xuất khẩu dừa tươi từng bị chậm lại do thiếu mã số vùng trồng và nguồn nguyên liệu chưa ổn định. Riêng giống dừa Xiêm Bến Tre — đã được cấp chỉ dẫn địa lý — mới có hơn 8.300 ha với 133 mã số phục vụ xuất khẩu, một con số còn rất nhỏ so với tổng diện tích.

Để mở rộng mã số vùng trồng, nhà vườn cần đáp ứng đồng bộ nhiều điều kiện: ghi chép nhật ký canh tác, kiểm soát dịch hại theo danh mục đối tượng kiểm dịch của nước nhập khẩu, quản lý vật tư đầu vào và truy xuất nguồn gốc minh bạch. Về bảo vệ thực vật, nguyên tắc thực dụng là tuân thủ “4 đúng” (đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách) và ưu tiên quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) — kết hợp biện pháp canh tác, sinh học và vệ sinh vườn — nhằm giảm áp lực dịch hại và giữ dư lượng trong ngưỡng cho phép, tránh nguy cơ bị trả hàng hoặc thu hồi mã số.

Nhóm sản phẩm chế biến: từ bán thô sang khai thác trọn trái

Phần tiêu đề “Nhóm sản phẩm chế biến: từ bán thô sang khai thác trọn trái”

Giá trị bền vững của ngành dừa không chỉ nằm ở trái tươi. Xu hướng toàn cầu là chuyển từ chế biến đơn lẻ (chỉ ép dầu, chỉ lấy cơm, chỉ làm xơ) sang khai thác trọn vẹn cả trái dừa — tận dụng đồng thời cơm, nước, gáo và xơ trong một chuỗi tích hợp. Các nhóm sản phẩm chế biến chính gồm:

  • Nước dừa đóng hộp/lon — phân khúc đồ uống tăng trưởng nhanh, hợp xu hướng đồ uống tự nhiên.
  • Sữa dừa và kem dừa — nguyên liệu cho thực phẩm thực vật (plant-based) đang bùng nổ.
  • Cơm dừa nạo sấy, bột dừa, sữa dừa dạng bột — nhóm sản phẩm khô/dạng bột có tốc độ tăng trưởng cao (CAGR khoảng 9,6%), lợi thế logistics vì không cần chuỗi lạnh.
  • Dầu dừa — cho thực phẩm, bánh kẹo và mỹ phẩm.
  • Phụ phẩm từ gáo và xơ — chỉ xơ dừa (coir), than gáo dừa và than hoạt tính, giá trị công nghiệp ngày càng tăng.

Việt Nam có khoảng 25 giống dừa và hơn 600 doanh nghiệp tham gia sản xuất, chế biến, cho phép định vị cả ở phân khúc trái tươi lẫn sản phẩm giá trị gia tăng. Việc khai thác triệt để phụ phẩm (gáo, xơ, vỏ) chính là dư địa biên lợi nhuận lớn nhất mà nhiều nhà vườn và cơ sở chế biến trong nước còn bỏ ngỏ.

Cạnh tranh và bài học từ “kịch bản sầu riêng”

Phần tiêu đề “Cạnh tranh và bài học từ “kịch bản sầu riêng””

Lợi thế của Việt Nam là chi phí cạnh tranh, vùng nguyên liệu gần Trung Quốc và sản phẩm hữu cơ. Nhưng cạnh tranh trực tiếp đến từ Thái Lan (dừa thơm), Philippines và Indonesia. Bài học rút ra giống hệt câu chuyện sầu riêng: lợi thế thị trường chỉ giữ được nếu chất lượng và tính tuân thủ ổn định. Một lô vi phạm dư lượng hay sai lệch truy xuất có thể khiến cả vùng trồng bị đình chỉ mã số. Do đó, đầu tư vào hệ thống quản lý vùng trồng, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc không phải chi phí mà là điều kiện sống còn để duy trì cánh cửa chính ngạch.

Số hóa quản lý vùng trồng — nền tảng cho xuất khẩu bền vững

Phần tiêu đề “Số hóa quản lý vùng trồng — nền tảng cho xuất khẩu bền vững”

Khi mã số vùng trồng trở thành yêu cầu bắt buộc và mỗi lô hàng phải truy xuất được tới tận thửa, việc ghi chép thủ công khó đáp ứng. Đây là lúc các giải pháp phần mềm quản lý nông nghiệp như Agrione của BSD Insight phát huy giá trị: số hóa nhật ký canh tác, quản lý vật tư đầu vào và lịch sử bảo vệ thực vật theo nguyên tắc “4 đúng”, gắn dữ liệu với từng mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói, đồng thời tạo nền tảng truy xuất nguồn gốc minh bạch. Với một ngành đang đặt cược vào xuất khẩu chính ngạch như dừa, dữ liệu canh tác đáng tin cậy chính là tài sản giúp nhà vườn và doanh nghiệp giữ vững thị trường và mở rộng cơ hội.

Chia sẻ: