Bỏ qua để đến nội dung

Khế ước nhận nợ (KW)

Khế ước nhận nợ (KW) — tiếng Anh là Promissory Note hoặc Drawdown Document — là chứng từ pháp lý xác nhận doanh nghiệp nhận tiền vay từ ngân hàng cho 1 hạn mức cụ thể.

Mỗi lần doanh nghiệp cần rút tiền từ Hạn mức tín dụng đã được NH cấp, phải lập 1 KW mới với đầy đủ thông tin:

  • Số tiền rút trong đợt này
  • Lãi suất + phương pháp tính
  • Thời hạn vay (tenor)
  • Mục đích sử dụng vốn
  • Kế hoạch trả gốc/lãi

KW là đơn vị tài chính cốt lõi của module Quản lý vay — mọi nghiệp vụ phía sau (giải ngân, tính lãi, trả nợ, đối chiếu) đều xoay quanh KW.

  • ✅ Doanh nghiệp đã ký Hợp đồng tín dụng (HĐTD) với NH (vd hạn mức tổng 100 tỷ)
  • ✅ Có 1 Hạn mức cho vay thuộc HĐTD đó (vd hạn mức “Vốn lưu động” 50 tỷ)
  • ✅ Cần rút 1 đợt cụ thể (vd 10 tỷ cho HĐ thi công móng dự án Dalat)
  • Lập KW 10 tỷ rút từ Hạn mức “Vốn lưu động”
Hợp đồng tín dụng (HĐTD) ← Ký 1 lần / NH / chu kỳ
└── Hạn mức (Facility) ← Sub-limit theo mục đích
└── KW (Khế ước) ← Rút 1 đợt
├── Lịch lãi ← Auto-generate
├── Giải ngân ← Tiền về TK nhà thầu
├── Trả nợ ← Theo lịch / trích thu auto
└── Phụ lục ← Gia hạn, đổi lãi suất...

KW có 6 trạng thái, đi tuần tự:

Trạng tháiÝ nghĩaHành động chuyển tiếp
NhápKTT tạo mới, đang điềnClick “Gửi NH duyệt”
Đã gửi NHChờ NH duyệtNH duyệt → KTT click “NH duyệt”
NH đã duyệtNH đã ký, chuẩn bị giải ngânTạo Giải ngân + chứng từ
Hiệu lựcĐã giải ngân, đang trả nợTrả nợ định kỳ / trích thu auto
Đã tất toánTrả đủ gốc + lãi(kết thúc)
HuỷHuỷ trước khi NH duyệt(kết thúc)

🔒 Khi KW chuyển sang Hiệu lực, hệ thống KHÔNG cho sửa các trường giá trị (số tiền, lãi suất, tenor). Mọi thay đổi sau đó phải qua Phụ lục KW (xem Phụ lục Khế ước).


Vào Quản lý Vay → Khế ước nhận nợ → Tất cả KW (hoặc “Đang hiệu lực” nếu chỉ xem KW active).

Menu Khế ước nhận nợ

Click nút “Tạo mới” (góc trên trái).

Section “Thông tin cơ bản”:

TrườngMô tảVí dụ
Số KWTự sinh sau khi save (vd KW/2026/001)(để trống, hệ thống tự gen)
HĐTDChọn HĐTD đã ký với NHHĐTD/2026/001 — Vietcombank — 100 tỷ
Hạn mứcAuto-load các hạn mức thuộc HĐTDVốn lưu động — 50 tỷ
Đối tác NHAuto-load từ HĐTDNgân hàng TMCP Ngoại thương VN
Mục đích sử dụng vốnAuto-load từ Hạn mức, có thể overrideVốn lưu động — Thi công móng dự án Dalat
Số tiền vaySố tiền rút trong đợt KW này10,000,000,000 đ

Section “Lãi suất”:

TrườngMô tảVí dụ
Lãi suất (%/năm)Auto-load từ Hạn mức, override nếu khác9.5%
Phương pháp tính lãiDư nợ giảm dần / Cố địnhDư nợ giảm dần
Quy ước ngày tính lãiThực tế/360 / Thực tế/365 / 30/360Thực tế/360 (chuẩn NH VN)

Section “Thời gian + Kế hoạch trả”:

TrườngMô tảVí dụ
Ngày giải ngânNgày tiền về15/03/2026
Tenor (tháng)Thời gian vay24 tháng
Ngày đáo hạnAuto = giải ngân + tenor15/03/2028
Kế hoạch trả gốcBullet / Đều / Tuỳ chỉnhTrả gốc cuối kỳ (Bullet)
Chu kỳ trả lãiHằng tháng / Quý / NămHằng tháng

Form KW điền đầy đủ thông tin

Click “Lưu” (góc dưới hoặc Cmd+S).

Sau khi save:

  • Số KW tự sinh
  • Trạng thái = Nháp
  • Có thể sửa mọi trường

Khi đã điền đầy đủ, click button “Gửi NH duyệt” ở thanh trạng thái trên cùng form.

Trạng thái chuyển sang Đã gửi NH. KTT KHÔNG sửa được giá trị nữa (chỉ sửa được nếu kéo về Nháp).

Sau khi NH thông báo đã duyệt (qua email/SMS/ký giấy):

  1. KTT click button “NH duyệt” → trạng thái chuyển NH đã duyệt
  2. Tiến hành Giải ngân (xem Giải ngân) — tạo Giải ngân + Hồ sơ giải ngân
  3. Sau khi giải ngân lần đầu thành công → KW tự chuyển Hiệu lực
  4. Lịch lãi auto-generate theo Tenor + Chu kỳ

9.4. Tab “Lịch lãi” — Lịch trả nợ tự động

Phần tiêu đề “9.4. Tab “Lịch lãi” — Lịch trả nợ tự động”

Sau khi KW vào trạng thái NH đã duyệt (hoặc Hiệu lực), tab Lịch lãi sẽ tự sinh các kỳ trả nợ.

Mỗi kỳ lãi:

Tiền lãi = Dư nợ × Lãi suất × (Số ngày kỳ / Quy ước ngày)

Ví dụ KW 10 tỷ, lãi 9.5%/năm, quy ước Thực tế/360:

KỳNgày bắt đầuNgày kết thúcSố ngàyDư nợTiền lãi
115/03/202614/04/20263010,000,000,00079,166,667
215/04/202614/05/20263010,000,000,00079,166,667
315/05/202614/06/20263110,000,000,00081,805,556
2415/02/202814/03/20282910,000,000,00076,527,778

Tổng lãi 24 tháng = 1,900,000,000 đ (xấp xỉ).

Kế hoạch trả gốc Bullet → trả 10 tỷ vào kỳ 24 (15/03/2028).

CộtÝ nghĩa
KỳSố kỳ (1, 2, …, N)
Ngày BĐ / Ngày KTKhoảng thời gian kỳ
Số ngàySố ngày trong kỳ (29-31)
Dư nợ kỳDư nợ đầu kỳ
Lãi suất (%/năm)Lãi suất áp dụng kỳ này
Gốc kỳSố gốc phải trả kỳ này (= 0 nếu Bullet, kỳ cuối = full)
Lãi kỳTiền lãi tính được
Gốc đã trảΣ amount_principal allocate vào kỳ
Lãi đã trảΣ amount_interest allocate vào kỳ
Gốc còn= Gốc kỳ − Gốc đã trả
Lãi còn= Lãi kỳ − Lãi đã trả
Trạng tháiDự kiến / Một phần / Đã trả / Quá hạn

Tab Lịch lãi của KW

  • Phụ lục đổi lãi suất → Lịch lãi tự re-compute từ kỳ áp dụng phụ lục
  • Trả nợ trước hạn → Số ngày kỳ rút ngắn, lãi giảm tương ứng
  • Trả nợ qua giấy báo NH → Auto-allocate vào đúng kỳ (xem Bảo lãnh ngân hàng)

Khi NH trích đủ tiền nhưng còn lệch vài đồng do làm tròn (vd kỳ lãi 1,627,500,000 đ, NH trích 1,627,499,999 đ, chênh 1 đ):

→ Click button “Net-off lẻ” ở dòng kỳ đó → hệ thống tạo write-off repayment cho con số 1 đ → kỳ về Đã trả đủ.

Ngưỡng auto net-off: 100,000 đ (chi tiết xem Trả nợ & Trích thu).


Nếu doanh nghiệp dùng cả module Realty Project (quản lý dự án), tab này cho phép phân bổ KW vào các hạng mục công trình:

CộtÝ nghĩaVí dụ
Hạng mụcHạng mục công trình của dự ánMóng cọc khu A
Tỷ lệ (%)% của KW phân bổ vào hạng mục60%
Số tiền phân bổ= Tổng KW × Tỷ lệ6,000,000,000 đ
Mục đíchGhi chú cụ thểMua bê tông + thép giai đoạn 1

Phân bổ này dùng để capitalize lãi vay vào giá thành công trình theo VAS Thông tư 200 §54 — lãi vay được hạch toán TK 241 (XDCB dở dang) thay vì TK 635 (chi phí tài chính).

Tab Phân bổ công trình


Hiển thị các phụ lục đã apply lên KW (xem chi tiết Phụ lục Khế ước):

  • Gia hạn: kéo dài ngày đáo hạn
  • Đổi lãi suất: lãi suất mới áp dụng từ kỳ X
  • Đổi giá trị: tăng/giảm số tiền vay (rút thêm hoặc trả bớt)
  • Tất toán trước hạn: kết thúc KW trước Tenor

9.7. Tab “Giải ngân” + Tab “Trả nợ”

Phần tiêu đề “9.7. Tab “Giải ngân” + Tab “Trả nợ””
  • Giải ngân: liệt kê các đợt giải ngân + hồ sơ giải ngân thuộc KW (xem Giải ngân)
  • Trả nợ: liệt kê các repayment đã thực hiện cho KW, gồm cả manual và auto-debit từ giấy báo NH (xem Lịch lãi)

Công ty An Phú Construction đang thi công dự án KĐT nghỉ dưỡng Dalat. Cần vay 10 tỷ từ Vietcombank để thanh toán nhà thầu thi công móng cọc khu A.

  1. HĐTD đã ký: HĐTD/2026/001 với Vietcombank, hạn mức tổng 100 tỷ

  2. Hạn mức cho vay: “Vốn lưu động” 50 tỷ (lãi 9.5%/năm)

  3. Tạo KW rút 10 tỷ từ hạn mức trên

  4. Gửi NH duyệt → NH ký giấy duyệt → KTT cập nhật state

  5. Tạo Giải ngân:

    • Đợt 1: 6 tỷ thanh toán HĐ thi công móng cọc
    • Đợt 2: 4 tỷ thanh toán HĐ mua bê tông
  6. Theo dõi Lịch lãi: mỗi tháng kỳ ~79 triệu đ

  7. Tất toán cuối Tenor 24 tháng:

    • Tổng lãi đã trả: ~1.9 tỷ
    • Trả gốc 10 tỷ kỳ cuối
    • KW chuyển Đã tất toán
  • ⏱ Tự động hóa toàn bộ: nhập 1 lần KW, hệ thống sinh Lịch lãi 24 kỳ
  • 🔍 Kiểm soát: KTT biết được dư nợ NH thực tế bất cứ lúc nào
  • 📊 Báo cáo: dữ liệu KW này tự xuất hiện trong “Kế hoạch thanh toán năm” và “Tổng hợp HĐTD” (xem Báo cáo & Kiểm thử)
  • 💰 Phân bổ công trình: lãi vay 1.9 tỷ tự cap vào giá thành dự án Đà Lạt theo VAS

Ngoài lãi, NH có thể thu phí KW. Cấu hình trên form KW, group Lãi suất:

Cách tínhHoạt động
% trên lãi% tự load từ NH (Liên hệ → NH → tab Realty Identity → ”% phí KW trên lãi”), phí kỳ = % × lãi kỳ. Sửa được cả % lẫn tổng.
Số tiền cố địnhNhập tổng phí → chia ĐỀU các kỳ (kỳ cuối nhận phần dư làm tròn)

Tab Lịch lãi thêm cột “Phí kỳ” (sửa tay từng dòng được) — Tổng phải trả kỳ = Gốc + Lãi + Phí. Khi trả nợ / trích thu, allocation theo thứ tự lãi → phí → gốc; kỳ chỉ “Đã trả” khi đủ cả 3.

9.8c. Thông báo Nợ/Có — điều chỉnh lãi hồi tố

Phần tiêu đề “9.8c. Thông báo Nợ/Có — điều chỉnh lãi hồi tố”

Khi NH đổi lãi suất qua phụ lục nhưng doanh nghiệp đã thanh toán kỳ lãi trước khi phụ lục có hiệu lực → NH tính chênh lệch và phát hành:

  • Thông báo Nợ (truy thu) — khách phải trả thêm
  • Thông báo Có (truy hoàn) — khách được giảm trừ

Ghi nhận tại menu Quản lý Vay → Thông báo Nợ/Có: chọn KW + số tiền (theo chứng từ NH) + kỳ áp dụng (mặc định kỳ chưa thanh toán sớm nhất) → “Áp dụng vào kỳ” → tạo dòng “Điều chỉnh” trong lịch lãi (tô đỏ, ref số thông báo), tăng/giảm số phải trả kỳ đó.

Nguyên tắc: kỳ đã trả KHÔNG bị sửa (khớp sổ phụ NH + audit) — chênh lệch luôn phân bổ vào kỳ chưa thanh toán. Dòng Điều chỉnh không bị xoá khi “Tạo lại lịch lãi”.

NH gửi 1 thông báo điều chỉnh LS áp cho nhiều KW: dùng Quản lý Vay → Khế ước → Điều chỉnh LS hàng loạt (quyền Loan Manager):

  1. Lọc KW theo NH / HĐTD / hạn mức → “Tải danh sách KW”
  2. Xoá dòng KW không điều chỉnh (không phải mọi KW đều đổi)
  3. Chọn mode: Delta ±% (NH đổi lãi tham chiếu — LS mới = hiện tại
    • delta, biên độ per-KW giữ nguyên) hoặc Đặt đồng loạt; sửa tay từng dòng được
  4. Xác nhận → mỗi KW sinh 1 Phụ lục đổi LS riêng + áp dụng (kỳ chưa trả tính theo LS mới)

Cột cảnh báo ”⚠ Cần thông báo”: KW có kỳ đã trả sau ngày hiệu lực — phần đó chờ Thông báo Nợ/Có của NH (9.8c), wizard không tính lại.


KHÔNG sửa giá trị KW sau khi NH đã duyệt — phải qua Phụ lục (Phụ lục Khế ước) để có audit trail.

Lịch lãi tự sinh tự động — KHÔNG cần nhập tay. Nếu cần điều chỉnh số ngày kỳ, dùng wizard “Re-generate lịch lãi” trong menu thao tác KW.

Net-off chênh lệch lẻ chỉ áp dụng khi ≤ 100,000 đ. Vượt ngưỡng phải tạo trả nợ chính thức (audit trail).

Tenor đếm theo tháng, không phải ngày. Đáo hạn = ngày giải ngân

  • N tháng (vd giải ngân 15/03/2026, tenor 24 → đáo hạn 15/03/2028).

Phím tắtHành động
Cmd+S (Mac) / Ctrl+S (Windows)Lưu KW
Cmd+/Mở dropdown chọn HĐTD nhanh
TabDi chuyển giữa các field
Cmd+BToggle bookmark KW (xem nhanh)

Mẹo: trên list KW, dùng filter “Sắp đáo hạn” (cron hệ thống auto cập nhật) để nhanh chóng review các KW gần đáo hạn cần gia hạn hoặc tất toán.


Giải ngânGiải ngân & Hồ sơ giải ngân: cách tạo các đợt giải ngân sau khi KW được NH duyệt.

Phụ lục Khế ướcPhụ lục KW: cách lập phụ lục khi cần thay đổi giá trị, lãi suất, hoặc gia hạn KW.

Chia sẻ: