Bỏ qua để đến nội dung

Hiệu năng và giới hạn báo cáo

Trang tra cứu của series — dán cạnh màn hình khi report chậm hoặc lỗi “quá giới hạn”.

Ngữ cảnh chạyGiới hạn
Foreground (người dùng chờ)30 phút (sau 20 giây Workday gợi ý chuyển background)
Background / scheduled / web service6 giờ
Worklet trên dashboard30 giây — quá là timeout
Viz của Discovery Board45 giây, dữ liệu trả ≤50 MB
In business form layout (PDF)2 giờ
  • Data source: 3 triệu instance trước/sau filter (nonindexed có grouping: 1 triệu sau filter); Prism data source: 1 triệu dòng cho report chạy background, trả ≤512 MB (indexed non-Prism: ≤2 GB); Prism table >2 tỷ dòng không dùng được cho viz/worklet.
  • Browser: Advanced/Simple/Transposed ≤50.000 dòng; Matrix ≤250 cột / 12.000 dòng / 15 dòng summarization; Composite ≤100.000 cell / 1.000 cột / 16.000 dòng; Search ≤2.000 instance (facet ≤300.000).
  • Scheduled output: ≤10.000 dòng mới ra được PDF; 500.000–1 triệu chỉ CSV;

    1 triệu = CSV miễn file <15 GB; Excel/PDF vượt 1 GB tự đổi thành CSV (kèm cảnh báo — soi Process Monitor để biết).

  • Group/burst: ≤200 report/nhóm khi dùng Excel template; ≤2.500 khi không.
  • Financial modeled data source: 3 năm dữ liệu trượt, ≤15 dimension tùy chọn, ≤1 triệu cell/truy vấn.

Bật Edit Report Performance Log Settings → chạy report → View Report Performance Logs. Ba tín hiệu đọc trước:

  1. Processing Mode: Indexed là đích; Object Graph nghĩa là chạy ngoài index → đổi data source/field indexed hoặc tick Optimized for Performance.
  2. Data Source Instance Count vs Report Instance Count: nguồn trả 500.000 mà report chỉ dùng 3.000 → đổi data source hẹp hơn (My Direct Reports thay vì All Workers) — filter ratio cao là mùi thiết kế sai.
  3. Top Level Filter/Sort time: filter tốn thời gian → xếp lại thứ tự điều kiện, đơn giản hóa; sort tốn → bỏ sort (sort ép Workday load toàn bộ kết quả).
  1. Indexed data source + indexed field cho filter/facet/aggregation/group by (tra bằng View Indexed Fields for Data Source).
  2. Data source trả ít instance nhất đủ dùng; report một người → Worker from Prompt.
  3. Filter xếp từ chặt nhất → lỏng nhất; ít calculated field trong filter.
  4. Related BO lọc bằng subfilter; cần lọc sâu thì đảo related BO thành primary.
  5. Tránh effective date khi không cần — indexed không hỗ trợ, current moment nhanh hơn.
  6. Tránh sort trên output lớn.
  7. Hạn chế người có quyền schedule — schedule rác là nguồn tải ngầm.
  8. Với composite: mỗi data cell chạy một subreport riêng — nhiều cell là nhiều lần chạy.

Chắt lọc từ Workday Reporting and Analytics Administrator Guide (mục Report Performance and Limitations) — doc.workday.com.

Chia sẻ: