Bỏ qua để đến nội dung

Giống dứa và nhân giống bằng chồi: nhóm Queen, Cayenne, MD2 cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long và Bắc Trung Bộ

Với cây dứa (còn gọi là thơm, khóm; tên khoa học Ananas comosus, không phải cây dừa), việc chọn đúng nhóm giống và làm chủ kỹ thuật nhân giống bằng chồi gần như quyết định toàn bộ hiệu quả của một chu kỳ canh tác. Dứa là cây nhân giống vô tính: ruộng tốt hay xấu, chín đồng loạt hay rải rác, sạch bệnh hay mang sẵn rệp sáp, nấm thường được định đoạt ngay từ chất lượng và độ đồng đều của chồi giống ban đầu. Ở Việt Nam, hai vùng trồng dứa trọng điểm là Đồng bằng sông Cửu Long (vùng đất phèn rất hợp với nhóm Queen) và Bắc Trung Bộ, nên hiểu rõ từng nhóm giống và cách chuẩn bị chồi là kiến thức nền tảng cho mọi nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp.

Trên thế giới, các giống dứa thương mại thường được xếp vào một số nhóm lớn dựa trên hình thái và mục đích sử dụng. Theo tài liệu của mạng lưới cây ăn quả nhiệt đới quốc tế (TFNet/ITFNET), bốn nhóm phổ biến gồm Smooth Cayenne, Red Spanish (Tây Ban Nha), QueenPernambuco/Abacaxi; bên cạnh đó là giống lai nổi bật MD2. Mỗi nhóm có một “thế mạnh thị trường” riêng, và việc trồng sai nhóm so với mục tiêu đầu ra (ăn tươi nội địa, đóng hộp, hay xuất khẩu cao cấp) là một trong những nguyên nhân khiến nông dân thua lỗ dù năng suất không tệ.

Đây là nhóm gắn bó lâu đời với người trồng dứa Việt Nam, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long. Đặc điểm nhận diện: cây và lá tương đối nhỏ, lá cứng, mép lá nhiều gai, màu xanh ngả tím; quả nhỏ, thịt quả vàng đậm, giòn, thơm đậm và ngọt. Quả nhỏ giúp tiện ăn tươi và bán lẻ tại chợ nội địa. Theo tài liệu ITFNET, nhóm Queen có độ chất khô hòa tan (TSS/Brix) ở mức vừa và chỉ phù hợp một phần cho đóng hộp. Ưu thế lớn nhất của Queen với vùng Tây Nam Bộ là khả năng chịu đất phèn, pH thấp và dễ canh tác, nên đây là nhóm chủ lực cho thị trường ăn tươi và quà biếu nội địa.

Nếu Queen thiên về ăn tươi thì Cayenne là “xương sống” của ngành chế biến. Cây và lá to, dài, dày, màu xanh đậm và gần như không gai (chỉ còn gai ở đầu lá). Quả to, hình trụ, thịt mềm, nhiều nước, vị ngọt thanh hơi chua, lõi nhỏ, ít xơ. Chính kích thước lớn và độ đồng đều giúp Cayenne trở thành nguyên liệu lý tưởng cho đóng hộp và ép nước; trên quy mô toàn cầu, Smooth Cayenne từng chiếm phần áp đảo diện tích dứa nguyên liệu. Ở Việt Nam, Cayenne thường được bố trí trên các vùng đất phèn đã cải tạo và gắn với chuỗi nhà máy chế biến.

Nhóm Red Spanish nổi bật ở vỏ ngả đỏ nâu, thịt vàng nhạt, kết cấu chắc, hương vị đậm; cây nhiều gai. Theo ITFNET, nhóm này thiên về thị trường ăn tươi và chỉ ở mức khá khi đóng hộp. Tại Việt Nam, nhóm Tây Ban Nha không phổ biến bằng Queen hay Cayenne nhưng vẫn xuất hiện trong cơ cấu giống và tài liệu phân loại, hữu ích khi cần giống có độ bền cơ học cao cho vận chuyển.

MD2 là giống lai cải tiến, được giới thiệu là “dứa vàng” và hiện thống lĩnh phân khúc dứa tươi xuất khẩu cao cấp. Theo thông tin của Viện Nghiên cứu Rau quả (FAVRI), MD2 được nhập nội từ Costa Rica năm 2006; lá màu xanh đậm, hoàn toàn không gai, góc mở lá nhỏ nên lá đứng; khi chín vỏ vàng tươi, thịt quả vàng tươi, mắt to và hố mắt rất nông. FAVRI ghi nhận MD2 phù hợp cả ăn tươi lẫn chế biến, mẫu mã đẹp và thịt ngọt ít xơ — ưu thế giúp giống này được các thị trường khó tính ưa chuộng. Lưu ý quan trọng: các chỉ tiêu năng suất hay thời gian sinh trưởng của MD2 phụ thuộc rất nhiều vào vùng trồng và quy trình; bà con nên tham chiếu số liệu của chính viện/trung tâm khảo nghiệm trên địa bàn thay vì áp dụng máy móc con số nơi khác.

Chọn giống theo thị trường và mục đích

Phần tiêu đề “Chọn giống theo thị trường và mục đích”
  • Bán tươi nội địa, đất phèn ĐBSCL: ưu tiên nhóm Queen nhờ vị thơm ngọt, dễ tiêu thụ và chịu phèn tốt.
  • Cung cấp nguyên liệu cho nhà máy (đóng hộp, nước ép): ưu tiên Smooth Cayenne do quả to, đồng đều, nhiều nước.
  • Xuất khẩu quả tươi cao cấp: hướng tới MD2 với mẫu mã đẹp, độ ngọt cao, vỏ dày dễ bảo quản và vận chuyển xa.
  • Cần độ bền cơ học khi vận chuyển: tham khảo nhóm Tây Ban Nha với thịt chắc.

Dù chọn nhóm nào, hãy dùng giống có nguồn gốc rõ ràng và tra cứu danh mục giống được phép sản xuất, kinh doanh của Cục Trồng trọt và Sở Nông nghiệp địa phương. Tránh tin vào những “mã giống” hay “năm công nhận” lan truyền không kèm nguồn chính thống.

Cây dứa cho nhiều loại chồi đều có thể làm vật liệu trồng: chồi ngọn, chồi cuống, chồi nách (chồi thân) và chồi ngầm. Hiểu đặc tính từng loại giúp bố trí ruộng chín đồng loạt, thuận tiện thu hoạch và xử lý ra hoa.

  • Chồi ngọn: nằm trên đỉnh quả, mọc khỏe, lớn nhanh; nhưng nhiều nước nên dễ hao hụt khi vận chuyển dài và thường ra hoa muộn hơn chồi nách.
  • Chồi cuống: mọc ở cuống quả, số lượng và kích cỡ không ổn định (có giống có, giống không), tốc độ phát triển chậm hơn.
  • Chồi nách (chồi thân): phát sinh từ nách lá trên thân; đây là vật liệu trồng chủ yếu vì khỏe, ít hư hại khi vận chuyển và thời gian từ trồng đến xử lý ra hoa thường sớm hơn các loại chồi khác.

Theo tài liệu kỹ thuật của Viện Nghiên cứu Rau quả và tài liệu khuyến nông, chồi giống đạt chuẩn cần mập khỏe, lá xanh đậm, phiến lá rộng và dày, không sâu bệnh. Mỗi loại chồi có khoảng khối lượng và chiều cao tham chiếu riêng (chồi nách thường lớn hơn chồi ngọn và chồi cuống); con số cụ thể nên lấy theo hướng dẫn của viện/trung tâm cho từng giống.

  1. Phân loại theo kích cỡ: tách riêng chồi to, vừa, nhỏ và trồng mỗi loại thành từng lô. Đây là bước đơn giản nhưng mang lại hiệu quả lớn nhất vì giúp ruộng sinh trưởng đều, chín tập trung, dễ xử lý ra hoa và thu hoạch một đợt.
  2. Làm sạch và xử lý phòng bệnh: bóc bớt lá già ở gốc chồi, để mặt cắt/gốc khô se. Nhúng gốc chồi qua dung dịch phòng trừ rệp sáp và nấm trước khi trồng để giảm nguồn bệnh ban đầu — đặc biệt với bệnh thối nõn/thối gốc. Về thuốc bảo vệ thực vật, hãy theo nguyên tắc “4 đúng” (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều, đúng cách), ưu tiên giải pháp IPM và sinh học; chỉ chọn nhóm hoạt chất phù hợp theo nhãn và khuyến cáo của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, không tự ý tăng nồng độ.
  3. Hong và để chồi ổn định: sau xử lý, để chồi nơi râm mát, thoáng cho khô mặt cắt rồi mới đem trồng hoặc giâm, hạn chế thối gốc.

Một cây mẹ chỉ cho số chồi tự nhiên hạn chế, nên khi cần lượng giống lớn và đồng đều (đặc biệt với MD2), người trồng hướng tới các kỹ thuật nhân nhanh:

  • Giâm hom thân: sau thu hoạch, lấy thân cây khỏe, bóc vỏ và rễ, cắt thành hom rồi giâm trong nhà có mái che, giảm sáng, giữ ẩm cao và thoát nước tốt (giá thể cát hoặc mạt cưa). Hom sẽ bật nhiều chồi từ các mầm ngủ.
  • Hủy đỉnh sinh trưởng (kích chồi từ cây mẹ): nghiên cứu đăng trên Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (nhóm tác giả Lê Vĩnh Hưng, Nguyễn Thị Ngọc Diễm) cho thấy việc hủy đỉnh cây mẹ MD2 ở thời điểm và kích cỡ chồi thu phù hợp giúp tăng đáng kể hệ số nhân chồi, trong khi tỷ lệ sống của chồi con vẫn cao. Đây là hướng thực tế để nhân nhanh giống sạch ngay tại vườn.
  • Nuôi cấy mô: cho hệ số nhân rất cao và cây giống đồng đều, sạch bệnh, nhưng tài liệu khuyến nông lưu ý công nghệ này còn cần đầu tư và chưa thật phổ biến rộng; phù hợp với vùng nguyên liệu lớn, làm giống đầu dòng.

Lưu ý và sai lầm thường gặp ở Việt Nam

Phần tiêu đề “Lưu ý và sai lầm thường gặp ở Việt Nam”
  • Trồng lẫn lộn nhiều cỡ chồi: dẫn đến ruộng chín rải rác, tốn công thu nhiều đợt và khó xử lý ra hoa đồng loạt.
  • Chọn nhóm giống sai mục tiêu đầu ra: trồng quả nhỏ (Queen) để bán cho nhà máy ép, hoặc kỳ vọng MD2 cho hiệu quả ngay trên vùng đất và quy trình chưa phù hợp.
  • Bỏ qua xử lý rệp sáp ở chồi: rệp sáp là môi giới lây bệnh nguy hiểm cho dứa; thả chồi nhiễm vào ruộng mới là gieo mầm bệnh cho cả chu kỳ.
  • Tin vào số liệu không nguồn: nhiều “mã giống”, “năm công nhận”, chỉ số Brix hay năng suất được chia sẻ thiếu căn cứ. Hãy đối chiếu danh mục giống của Cục Trồng trọt và khảo nghiệm của viện/trung tâm.
  • Lạm dụng giống nhập trôi nổi: giống MD2 không rõ nguồn dễ mang bệnh và không đúng đặc tính, gây thiệt hại lớn khi trồng diện rộng.

Khâu giống chỉ thực sự “đáng tin” khi được ghi chép và truy xuất minh bạch. Nền tảng nông nghiệp Agrione của BSD Insight giúp nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp số hóa nhật ký canh tác từ lô chồi giống (nguồn gốc, loại chồi, đợt xử lý sạch bệnh) đến từng thửa trồng; quản lý chi phí vật tư và công lao động theo lô; và thiết lập truy xuất nguồn gốc phục vụ ăn tươi nội địa lẫn xuất khẩu. Khi dữ liệu giống được lưu chuẩn ngay từ đầu, việc chọn nhóm giống phù hợp, nhân nhanh giống sạch và chứng minh chất lượng với thị trường sẽ trở nên thuận lợi hơn rất nhiều.

Chia sẻ: