So theo thời gian
Kỳ trước (MoM) · quý trước (QoQ) · cùng kỳ năm ngoái (YoY) — bắt nhịp & loại mùa vụ.
Một con số đứng một mình hầu như vô nghĩa. “Doanh thu tháng này 4,6 tỷ” — tốt hay xấu? Không ai biết, cho tới khi bạn trả lời câu hỏi: so với cái gì? So với tháng trước? Cùng kỳ năm ngoái? Kế hoạch? Trung bình ngành?
Đây là nhu cầu phân tích phổ biến nhất của mọi business user — và Tableau có rất nhiều cách để trả lời, mỗi cách phù hợp một câu hỏi khác nhau. Trang này đi qua 8 cách so sánh hay dùng nhất, mỗi cách kèm biểu đồ và cách đọc để ra hành động.
| Bạn muốn so với… | Cách làm | Biểu đồ |
|---|---|---|
| Kỳ liền trước (tháng/tuần) | % Difference (MoM) | Diverging bar |
| Quý trước | Đặt 2 kỳ cạnh nhau | Grouped bar |
| Cùng kỳ năm ngoái (loại mùa vụ) | Year-over-Year | 2 đường |
| Kế hoạch / mục tiêu | Actual vs Target | Bullet chart |
| Trung bình / benchmark | Reference line | Bar + đường TB |
| Tốc độ tăng (bỏ quy mô) | Index về mốc 100 | Đường index |
| Bản thân (đầu kỳ → cuối kỳ) | Phân rã +/- | Waterfall |
| Hai chiều cùng lúc (vùng×quý, ngày×giờ) | Tô màu theo độ lớn | Heatmap |
Câu hỏi quen thuộc nhất: “tháng này hơn hay kém tháng trước?”. Biểu đồ diverging (xanh lên / đỏ xuống) cho thấy nhịp ngay lập tức.

Dùng khi: theo dõi nhịp ngắn hạn, phát hiện đảo chiều sớm.
Khi muốn so từng hạng mục giữa hai kỳ, grouped bar (hai cột cạnh nhau) là cách rõ nhất.

Dùng khi: so theo quý/mùa, thấy hạng mục nào tăng, hạng mục nào tụt.
So tháng này với cùng tháng năm trước giúp loại yếu tố mùa vụ — đánh giá tăng trưởng thật.

Dùng khi: đánh giá tăng trưởng thực chất, không bị đánh lừa bởi mùa cao/thấp.
Câu hỏi của mọi cuộc họp KPI: “đã đạt kế hoạch chưa?”. Bullet chart đặt thực tế (thanh) cạnh mục tiêu (vạch) — đọc một giây là biết ai đạt.

Dùng khi: theo dõi đạt mục tiêu / KPI — gọn hơn nhiều so với ghép hai cột.
Khi muốn biết ai trên / dưới mặt bằng chung, thêm một đường trung bình làm chuẩn.

Dùng khi: định vị tương đối trong một nhóm (chi nhánh, nhân viên, sản phẩm).
Khi so hai đối tượng quy mô rất khác nhau, con số tuyệt đối gây nhiễu. Đưa tất cả về cùng mốc 100 ở kỳ đầu → so tốc độ tăng, không phải độ lớn.

Dùng khi: so tốc độ tăng trưởng giữa các đối tượng có quy mô chênh lệch.
Đôi khi câu hỏi không phải “so với ai” mà là “vì sao doanh thu năm nay đổi so với năm ngoái?”. Waterfall là cây cầu nối đầu kỳ → cuối kỳ, tách rõ từng yếu tố kéo lên (xanh) và kéo xuống (đỏ).

Dùng khi: giải thích một thay đổi — chỉ rõ yếu tố nào đóng góp, yếu tố nào bào mòn.
Khi cần so một chỉ số trên hai chiều cùng lúc (vùng × quý, ngày × giờ, sản phẩm × kênh), heatmap (bảng nhiệt) tô màu theo độ lớn — mắt quét một lượt là thấy ngay điểm nóng / điểm nguội mà một bảng số khô khan sẽ giấu.

Dùng khi: so một con số trên hai chiều — phát hiện cụm cao/thấp, ví dụ giờ vàng bán hàng, mùa cao điểm theo vùng.
So theo thời gian
Kỳ trước (MoM) · quý trước (QoQ) · cùng kỳ năm ngoái (YoY) — bắt nhịp & loại mùa vụ.
So với một chuẩn
Kế hoạch (bullet) · trung bình (reference line) — biết đạt hay chưa, trên hay dưới mặt bằng.
So tương đối
Index về 100 — so tốc độ tăng khi quy mô khác nhau.
Tự phân rã
Waterfall — vì sao một con số thay đổi, yếu tố nào kéo lên/xuống.
So theo hai chiều
Heatmap — quét nhanh điểm nóng/nguội trên hai chiều cùng lúc.