Bỏ qua để đến nội dung

Mã số vùng trồng (PUC) và yêu cầu GACC để xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc

Từ khi sầu riêng tươi Việt Nam được phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc theo nghị định thư ký tháng 7/2022, “tấm vé thông hành” quyết định không còn chỉ nằm ở chất lượng quả mà là mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói được Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) phê duyệt. Hiểu đúng và tuân thủ đủ bộ yêu cầu này là điều kiện sống còn để nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp duy trì đơn hàng bền vững.

Nghị định thư và khung pháp lý xuất khẩu chính ngạch

Phần tiêu đề “Nghị định thư và khung pháp lý xuất khẩu chính ngạch”

Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với sầu riêng tươi xuất khẩu sang Trung Quốc được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) ký với GACC sau hai năm đàm phán. GACC chính thức cấp phép cho sầu riêng tươi Việt Nam được nhập khẩu vào cuối tháng 7/2022, đưa Việt Nam trở thành quốc gia thứ hai sau Thái Lan tiếp cận chính ngạch thị trường sầu riêng tươi lớn nhất thế giới này. Đến tháng 8/2024, hai bên tiếp tục ký nghị định thư đối với sầu riêng đông lạnh, mở thêm dư địa cho chế biến sâu.

Nguyên tắc cốt lõi xuyên suốt nghị định thư là: lô hàng đến từ vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói chưa đăng ký sẽ không được nhập khẩu vào Trung Quốc. Cơ quan quản lý phía Việt Nam phải lập và cập nhật định kỳ danh sách vùng trồng, cơ sở đóng gói để hai bên cùng phê duyệt trước khi xuất lô đầu tiên.

Mã số vùng trồng (PUC) và mã số cơ sở đóng gói (PHC)

Phần tiêu đề “Mã số vùng trồng (PUC) và mã số cơ sở đóng gói (PHC)”

Mã số vùng trồng (PUC - Production Unit Code) là mã định danh cho một vùng sản xuất, dùng để theo dõi, kiểm soát quy trình canh tác và truy xuất nguồn gốc. Mã số cơ sở đóng gói (PHC - Packing House Code) được cấp cho nhà xưởng sơ chế, làm sạch và đóng gói. Mỗi mã đăng ký phải gắn với tên, địa chỉ và mã số, để khi một lô hàng không tuân thủ thì có thể truy ngược chính xác về nơi sản xuất hoặc đóng gói.

Quy mô cấp mã đã tăng nhanh. Trong đợt phê duyệt ngày 21/5/2025, GACC chấp thuận thêm 829 mã số vùng trồng và 131 mã số cơ sở đóng gói, nâng tổng số mã của sầu riêng Việt Nam lên 1.396 mã số vùng trồng và 188 mã số cơ sở đóng gói. Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật là cơ quan thẩm định, cấp mã cho vùng trồng đạt yêu cầu và gửi thông tin sang phía nhập khẩu; theo cơ chế hiện hành, danh sách mã được tổng hợp và gửi GACC phê duyệt định kỳ ba tháng một lần.

Đối tượng kiểm dịch thực vật và tỷ lệ kiểm tra

Phần tiêu đề “Đối tượng kiểm dịch thực vật và tỷ lệ kiểm tra”

Nghị định thư liệt kê các đối tượng kiểm dịch mà phía Trung Quốc đặc biệt quan tâm, gồm nhiều loài ruồi đục quảrệp sáp. Đây là những sinh vật gây hại dễ theo quả vào thị trường nhập khẩu, nên vườn và cơ sở đóng gói phải chủ động giảm nguy cơ nhiễm.

  • Áp dụng chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM): giám sát sinh vật gây hại, kết hợp biện pháp sinh học và canh tác phù hợp.
  • Thực hiện thực hành nông nghiệp tốt (GAP), bảo đảm vệ sinh đồng ruộng và tránh xa nguồn ô nhiễm.
  • Kiểm tra, làm sạch kỹ quả tại khâu đóng gói để loại bỏ sinh vật bám theo.

Tại cảng đến, phía Trung Quốc lấy mẫu kiểm tra 2% mỗi lô hàng trong hai năm đầu, sau đó có thể giảm xuống 1% nếu lịch sử tuân thủ tốt. Nếu phát hiện vi phạm, cả lô có thể bị trả về và vùng trồng, cơ sở đóng gói liên quan bị tạm ngưng mã số trong phần còn lại của vụ.

Kiểm soát cadimi và vàng O - rào cản mới từ 2025

Phần tiêu đề “Kiểm soát cadimi và vàng O - rào cản mới từ 2025”

Từ đầu năm 2025, GACC yêu cầu mỗi lô sầu riêng nhập khẩu phải kèm kết quả kiểm nghiệm dư lượng cadimi (kim loại nặng) và vàng O (Auramine O) - chất tạo màu công nghiệp bị cấm dùng trong thực phẩm. Kết quả phải đến từ phòng thử nghiệm được GACC công nhận. Ở thời điểm siết kiểm tra, Việt Nam mới có khoảng 12 phòng được công nhận kiểm nghiệm cadimi và 8 phòng kiểm nghiệm vàng O, năng lực hạn chế này đã gây ách tắc đáng kể cho xuất khẩu đầu năm 2025.

Theo cơ quan chuyên môn, nguy cơ nhiễm cadimi tập trung ở một số vùng - đáng chú ý là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long - do nền đất sẵn hàm lượng cao kết hợp với việc lạm dụng phân bón. Các giải pháp được khuyến cáo gồm bổ sung than sinh học để giữ kim loại nặng và điều chỉnh pH đất, dùng phân vi sinh nhằm giảm khả năng cây hút cadimi, và trồng xen cây có khả năng hấp thụ kim loại nặng. Trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, nông dân được khuyến cáo tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” (đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách), ưu tiên các biện pháp sinh học như sử dụng nấm đối kháng.

Truy xuất nguồn gốc, hồ sơ và vai trò số hóa dữ liệu

Phần tiêu đề “Truy xuất nguồn gốc, hồ sơ và vai trò số hóa dữ liệu”

Mọi vùng trồng đăng ký xuất khẩu phải xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc, áp dụng GAP, lưu hồ sơ giám sát sinh vật gây hại để có thể truy ngược khi cần.

Trên thực tế, đây là khối lượng dữ liệu lớn cần được duy trì liên tục:

  1. Nhật ký canh tác: thời điểm bón phân, dùng thuốc bảo vệ thực vật, kết quả giám sát ruồi đục quả và rệp sáp.
  2. Hồ sơ thu hoạch và đóng gói: gắn mã PUC với mã PHC, ghi nhãn thông tin truy xuất trên bao bì.
  3. Kết quả kiểm nghiệm cadimi, vàng O và phiếu kiểm dịch thực vật theo từng lô.

Khi dữ liệu vùng trồng được số hóa và liên kết chặt chẽ với mã số đóng gói, việc lập hồ sơ chứng minh tuân thủ, truy ngược khi có cảnh báo và duy trì hiệu lực mã số trở nên nhẹ nhàng hơn nhiều so với ghi chép thủ công. Đây cũng là nền tảng để hợp tác xã và doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro, thay vì bị động khi cơ quan kiểm tra.

Chia sẻ: