Bỏ qua để đến nội dung

Bước 2 — Nông học: giống mía và quy trình canh tác

Menu Nông học là nơi bộ phận kỹ thuật “dạy” cho phần mềm cách trồng mía: giống nào, qua những giai đoạn nào, mỗi giai đoạn làm việc gì, bón gì, liều bao nhiêu. Khai xong một lần, hệ thống dùng kiến thức này để tự sinh kế hoạch canh tác, công việc theo lịch và nhu cầu vật tư cho từng thửa — CBNV không phải lập tay.

Chuỗi dữ liệu nông học liên kết như sau:

Cây trồng (Mía)
├── Giống (KK3, LK92-11, K88-92, ROC22, ROC16…)
├── Giai đoạn sinh trưởng (nảy mầm → đẻ nhánh → vươn lóng → chín)
├── Giai đoạn canh tác (làm đất-trồng → chăm sóc → thu hoạch)
├── Loại mùa vụ (Vụ trồng mía: tháng 5 → tháng 4 năm sau)
└── QUY TRÌNH CANH TÁC theo loại vụ (mía tơ / mía gốc)
├── Giai đoạn (khung thời gian tính từ ngày trồng)
├── Công việc (lịch lặp + hướng dẫn + bắt buộc/không)
├── Vật tư (định mức /ha + đơn giá → tổng đầu tư /ha)
└── Sâu bệnh cần theo dõi

Đường dẫn: menu Nông học → Cây trồng

Cây Mía (mã SUG) đã có sẵn trong bản triển khai cho nhà máy đường. Mở lên kiểm tra các trường quan trọng:

TrườngGiá trị cho míaÝ nghĩa
Tên cây trồngMía
SUGDùng trong import, API
Cơ sở đo lườngCây đo theo diện tích (ngắn ngày)Mía tính theo ha, không theo từng cây — chọn sai mục này thì các màn hình năng suất sẽ hỏi “số cây” thay vì diện tích
Chu kỳ cây trồng (ngày)330–365Số ngày từ trồng đến thu hoạch, dùng để ước lịch
Năng suất dự kiến / ha80 (tấn)Mức bình quân vùng, dùng khi giống chưa khai năng suất riêng
Mùa vụ áp dụngVụ trồng míaLiên kết với Loại mùa vụ (mục 5)

Bạn chỉ tạo cây trồng mới khi mở rộng sang cây khác; với mía, chỉ cần rà lại số liệu cho đúng thực tế vùng mình.

Đường dẫn: menu Nông học → Giống cây trồng

Mỗi giống mía là một bản ghi. Giống quyết định 2 việc quan trọng: (1) thửa đất trồng giống nào sẽ tự gắn quy trình canh tác của giống đó, (2) năng suất dự kiến của giống × diện tích = sản lượng dự kiến của thửa.

  1. Bấm Mới.
  2. Nhập:
TrườngBắt buộcCách nhậpVí dụ (giống KK3)
Tên giốngTên phổ biếnKK3
Cây trồngChọn MíaMía
Mã ngắnKK3
Nguồn gốcXuất xứ giốngThái Lan (Khon Kaen 3)
Chu kỳ cây trồng (ngày)Nếu khác mặc định của cây360
Năng suất dự kiến / haTấn/ha — số này nhân diện tích ra sản lượng dự kiến của thửa88
Giá thị trường / đơn vịđ/kg — lưu ý đơn vị! 1.100 đ/kg = 1,1 triệu đ/tấn1.100
Ghi chúĐặc tính: chịu hạn, tỷ lệ đường, khả năng lưu gốc…Chữ đường cao 12–13 CCS, lưu gốc tốt 3–4 vụ
  1. Bấm Lưu.
  2. Lặp lại cho các giống đang trồng trong vùng. Bản demo có sẵn 6 giống phổ biến ở Việt Nam: KK3, LK92-11, K88-92, ROC22, ROC16, MY55-14.
  • Nhập giá theo tấn vào ô đ/kg. Ô “Giá thị trường / đơn vị” tính theo kg. Nhập 1.100.000 nghĩa là 1.100.000 đ/kg — doanh thu dự kiến sẽ phóng đại 1.000 lần. Nhập đúng: 1100.
  • Bỏ trống năng suất dự kiến. Sản lượng dự kiến của mọi thửa trồng giống này sẽ bằng 0, kéo theo dự báo thu mua của nhà máy thiếu hụt ảo.

Đường dẫn: menu Nông học → Giai đoạn sinh trưởng

Giai đoạn sinh học của cây mía — dùng để hiển thị “thửa đang ở giai đoạn nào” (theo tuổi mía tính từ ngày trồng) và để hồ sơ sâu bệnh ghi “gây hại ở giai đoạn nào”.

Với mía, bộ giai đoạn chuẩn (đã có sẵn trong bản demo):

Thứ tựTên giai đoạnKhoảng tuổi mía
1Nảy mầm0 – 1,5 tháng
2Đẻ nhánh1,5 – 4 tháng
3Vươn lóng4 – 9 tháng
4Chín / tích lũy đường9 – 12+ tháng

Tạo mới: bấm Mới → nhập Thứ tự (số nhỏ đứng trước), Tên giai đoạn, Cây trồng = Mía, và 3 ô ghi chú tự do: Hoạt động chính, Ghi chú dinh dưỡng, Ghi chú sâu bệnh — nội dung này hiện lên cho CBNV tham khảo khi thăm đồng.

Đường dẫn: menu Nông học → Giai đoạn canh tác

Khác với giai đoạn sinh trưởng (cây tự lớn), giai đoạn canh tác là các chặng công việc của con người, dùng làm khung cho quy trình canh tác ở mục 6:

Thứ tựGiai đoạn canh tác (gợi ý cho mía)
1LDLàm đất & trồng
2XULYGOCXử lý gốc sau đốn (riêng cho mía lưu gốc)
3CSChăm sóc (bón thúc, làm cỏ, vun gốc)
4BVTVBảo vệ thực vật
5THTrước thu hoạch & thu hoạch

Tạo mới: Mới → nhập Cây trồng = Mía, Thứ tự, , Giai đoạn canh tác (tên), Mô tả / hoạt động chính.

Đường dẫn: menu Nông học → Loại mùa vụ

Loại mùa vụ định nghĩa khung thời gian niên vụ. Với mía chỉ cần một loại:

TrườngGiá trịGiải thích
Loại mùa vụVụ trồng mía
VTM
Tháng bắt đầu5Niên vụ mía bắt đầu tháng 5
Tháng kết thúc4…và kết thúc tháng 4 năm sau (niên vụ vắt năm — hệ thống hiểu tự động khi tháng kết thúc nhỏ hơn tháng bắt đầu)
Áp dụng cho câyMía

Khung này quyết định cách các báo cáo xếp cột tháng: kế hoạch đầu tư hiển thị 12 cột từ Tháng 5 → Tháng 4 năm sau đúng nhịp niên vụ, không phải tháng 1 → 12.

6. Quy trình canh tác — phần quan trọng nhất

Phần tiêu đề “6. Quy trình canh tác — phần quan trọng nhất”

Đường dẫn: menu Nông học → Quy trình canh tác

Một quy trình canh tác = toàn bộ “sách kỹ thuật” cho một loại vụ trong một chu kỳ: giai đoạn nào từ ngày thứ mấy đến ngày thứ mấy, làm gì, lặp ra sao, dùng vật tư gì, liều bao nhiêu, hết bao nhiêu tiền/ha.

Với cây mía, kỹ thuật khác nhau căn bản không phải theo giống mà theo loại vụ: vụ trồng mới (mía tơ) phải làm đất, đặt hom, chi phí lớn; vụ lưu gốc (mía gốc) không trồng lại mà xử lý gốc sau đốn, chi phí chỉ khoảng 60% nhưng cần bón phục hồi sớm và cảnh giác sâu bệnh lưu tồn. Vì vậy bản triển khai có sẵn 2 quy trình vận hành chuẩn — “Quy trình canh tác MÍA TƠ (vận hành chuẩn)” và “Quy trình canh tác MÍA GỐC (vận hành chuẩn)” — hệ thống tự áp cho từng thửa theo năm gốc của thửa (năm gốc 0 → tơ; năm gốc 1 trở lên → gốc). 5 quy trình theo giống của bản demo cũ được chuyển sang lưu trữ để tham khảo.

Hai quy trình vận hành chuẩn: Mía tơ & Mía gốc

Phần tiêu đề “Hai quy trình vận hành chuẩn: Mía tơ & Mía gốc”

MÍA TƠ — 360 ngày tính từ ngày trồng (ngày 0), suất đầu tư khoảng 42 triệu đ/ha:

Giai đoạnNgàyViệc chính
Làm đất & chuẩn bị0–13Cày sâu 30–35cm hai lượt + bừa; rạch hàng sâu 25–30cm (hàng đơn 1,0–1,2m hoặc hàng kép cơ giới); bón lót vôi + 100% lân + hữu cơ + thuốc hạt chống mối/bọ hung
Trồng (đặt hom)14–21Xử lý hom 3 mắt mầm, đặt hom 8–10 tấn/ha, lấp 3–5cm; phun thuốc cỏ tiền nảy mầm trong 1–3 ngày sau trồng — trễ là mất tác dụng
Mọc mầm22–59Kiểm tra tỉ lệ mọc + dặm hom chỗ mất khoảng trên 50cm; tưới giữ ẩm nếu hạn
Đẻ nhánh60–119Bón thúc 1 (1/2 đạm + 1/2 kali) + làm cỏ xới xáo; thuốc cỏ hậu nảy mầm giữa hàng; rải thuốc hạt phòng sâu đục thân đợt 1
Vươn lóng120–269Bón thúc 2 (đạm + kali còn lại, muộn nhất 4 tháng trước thu) + vun cao chống đổ; tưới mùa khô / thoát nước mùa mưa; theo dõi rệp sáp, bệnh than
Chín270–329Ngừng tưới, ngừng đạm 30–45 ngày trước thu để ép chín tăng chữ đường; đo Brix/CCS (Commercial Cane Sugar) mẫu + chốt năng suất ước tính trên mobile
Thu hoạch330–360Vệ sinh đường lô, chờ lệnh đốn theo Lịch thu hoạch; không đốt lá trước đốn; đốn sát gốc chừa 3–5cm cho vụ lưu gốc

MÍA GỐC — 330 ngày tính từ ngày đốn xong (ngày 0), suất đầu tư khoảng 26 triệu đ/ha:

Giai đoạnNgàyViệc chính
Xử lý gốc sau đốn0–24Băm rải đều lá ngọn che phủ mặt luống (không đốt — trả 8–10 tấn hữu cơ/ha); bạt gốc sát đất + cày xả 2 bên hàng cắt rễ già; bón phục hồi sớm trong 15 ngày (100% lân + vôi + hữu cơ + 1/3 đạm); dặm gốc chết khoảng
Đẻ nhánh25–89Bón thúc 1 (1/3 đạm + 1/2 kali); rải thuốc hạt sâu đục thân sớm hơn tơ (nguồn sâu lưu tồn trong gốc rạ); tưới giữ ẩm tái sinh
Vươn lóng90–239Bón thúc 2 (1/3 đạm + kali còn lại) + vun cao; kiểm tra bệnh than — nhổ hủy cả gốc cây roi đen, nhiễm trên 10–15% thì kết thúc lưu gốc
Chín240–299Ngừng tưới, ngừng đạm; mía gốc chín sớm hơn tơ 15–30 ngày — báo để xếp lịch ép sớm; đo CCS + chốt năng suất
Thu hoạch300–330Vệ sinh lô chờ đốn; sau đốn đánh giá lưu gốc tiếp hay phá gốc: mật độ gốc còn dưới 60–70%, đã lưu gốc vụ thứ 3 trở lên, hoặc bệnh than trên 10% → phá gốc trồng mới (chuyển về quy trình Mía tơ)

Ba khác biệt của mía gốc cần nhớ khi vận hành: tổng đạm cao hơn tơ 10–20% (không có khoáng hóa từ làm đất); mọi việc đầu vụ phải làm sớm (bón phục hồi càng sớm tái sinh càng khỏe); sâu đục thân và bệnh than nặng hơn tơ vì nguồn bệnh lưu trong gốc.

Bạn có thể mở 2 quy trình này xem cấu trúc trước khi tạo/chỉnh quy trình riêng cho vùng mình.

  1. Bấm Mới.
  2. Nhập:
TrườngBắt buộcVí dụGhi chú
TênQuy trình canh tác MÍA TƠ (vận hành chuẩn)Đặt tên nói rõ loại vụ / phạm vi áp dụng
Cây trồngMía
Loại vụ (tơ/gốc)Vụ trồng mới (mía tơ)Chìa khóa matching chính của mía: thửa năm gốc 0 nhận quy trình tơ, năm gốc 1 trở lên nhận quy trình gốc; để trống = dùng chung cả hai
Giống(để trống)Chỉ chọn khi giống đó cần kỹ thuật riêng — quy trình có giống được ưu tiên hơn quy trình chung
Giai đoạn vòng đờiChu kỳ sản xuất mía
Phiên bảnv1Khi cập nhật kỹ thuật, tạo bản mới v2 thay vì sửa đè
Ngày hiệu lực01/05/2025
Bản hiện hànhTickChỉ bản hiện hành mới được tự gắn cho thửa
Loại mùa vụVụ trồng mía

6.2 Tab “Giai đoạn canh tác” — khung thời gian

Phần tiêu đề “6.2 Tab “Giai đoạn canh tác” — khung thời gian”

Bấm Thêm một dòng cho từng giai đoạn:

CộtÝ nghĩaVí dụ
Thứ tựTrình tự giai đoạn1, 2, 3…
Giai đoạn canh tácChọn từ danh mục ở mục 4Làm đất & trồng
Giai đoạn sinh trưởngGiai đoạn sinh học tương ứngNảy mầm
Ngày bắt đầu / Ngày kết thúcTính từ ngày trồng của thửa (ngày 0)0 → 45
Hoạt động chínhMô tả ngắnCày sâu 30cm, rạch hàng, đặt hom

Ví dụ khung của quy trình Mía tơ chuẩn: Làm đất (0–13) → Trồng (14–21) → Mọc mầm (22–59) → Đẻ nhánh (60–119) → Vươn lóng (120–269) → Chín (270–329) → Thu hoạch (330–360). Lưu ý: các giai đoạn phải nối tiếp, không chồng ngày — giai đoạn sau phải bắt đầu sau ngày kết thúc của giai đoạn trước, hệ thống sẽ báo lỗi nếu nhập chồng.

6.3 Tab “Công việc” — việc cụ thể + lịch lặp

Phần tiêu đề “6.3 Tab “Công việc” — việc cụ thể + lịch lặp”

Mỗi dòng là một việc mà nông dân/CBNV phải làm. Đây chính là nguồn sinh ra Hoạt động đồng ruộng với ngày kế hoạch cụ thể cho từng thửa.

CộtCách nhậpVí dụ
Công việc (Task)Tên việcBón thúc lần 1
Giai đoạn canh tácViệc thuộc giai đoạn nàoChăm sóc
Loại lịch4 lựa chọn — xem bảng dưới1 lần (N ngày sau khi bắt đầu)
Số ngày sau khi bắt đầu / Chu kỳ (ngày/tháng) / Tháng cố địnhTham số lịch tùy loại45
Công việc bắt buộcTick nếu bỏ qua sẽ ảnh hưởng năng suất — mobile sẽ nhắc mạnh hơnTick
Có vật tư / nhân côngTick nếu việc này tiêu hao vật tưTick
Hướng dẫnNội dung kỹ thuật hiện trên mobile của nông dânBón 200kg urê/ha, bón cách gốc 10cm, lấp đất

Bốn loại lịch:

Loại lịchDùng khiTham số
1 lần (N ngày sau khi bắt đầu)Việc làm đúng một lần: trồng, bón lót, bón thúc đợt 1/2/3Số ngày sau khi bắt đầu
Lặp theo chu kỳ ngàyViệc lặp dày: tưới, kiểm tra sâuChu kỳ (ngày), ví dụ 14
Lặp theo chu kỳ thángViệc lặp thưa: làm cỏ định kỳChu kỳ (tháng), ví dụ 2
Vào (các) tháng cố định trong nămViệc theo mùa: phòng sâu đục thân tháng 6 và 8Tháng cố định, nhập “6,8”

Trên mỗi dòng công việc có tick Có vật tư / nhân công, mở dòng ra sẽ thấy bảng Vật tư của công việc — gắn vật tư + định mức riêng cho việc đó (hệ thống dùng khi sinh hoạt động đồng ruộng kèm dự trù vật tư).

6.4 Tab “Vật tư canh tác” — định mức đầu tư /ha

Phần tiêu đề “6.4 Tab “Vật tư canh tác” — định mức đầu tư /ha”

Bảng tổng hợp toàn bộ vật tư của quy trình:

CộtCách nhậpVí dụ
Loại vật tưGiống / Phân bón / Hóa chất NN / Nhân công / Dịch vụ / Tưới tiêu / Thiết bị / KhácPhân bón
Sản phẩmChọn từ danh mục Vật tư nông nghiệp (bước Cấu hình) — nên chọn, vì dòng có sản phẩm mới sinh được nhu cầu vật tư và phiếu khoPhân urê Phú Mỹ
Công việcGắn với công việc nào ở tab Công việcBón thúc lần 1
Đơn vị định mứcTheo ha (mía luôn chọn /ha)Theo ha
Số lượng / haĐịnh mức200
ĐVTTự theo sản phẩmkg
Đơn giá ước tínhTự lấy giá vốn sản phẩm, sửa được10.500
Thành tiền / haTự tính = số lượng × đơn giá2.100.000

Cộng tất cả các dòng ra tổng suất đầu tư /ha của quy trình — con số này chính là căn cứ lập kế hoạch đầu tư và tính hiệu quả vụ cho nông dân.

6.5 Tab “Sâu & Bệnh” và Sơ đồ quy trình

Phần tiêu đề “6.5 Tab “Sâu & Bệnh” và Sơ đồ quy trình”
  • Tab Sâu & Bệnh: chọn các đối tượng gây hại cần theo dõi cho giống này (từ danh mục ở mục 7) — CBNV thăm đồng sẽ thấy danh sách này để đối chiếu.
  • Tab Sơ đồ quy trình: hệ thống tự vẽ dòng thời gian các giai đoạn + công việc theo ngày — dùng để rà soát trực quan xem lịch có chồng chéo/bỏ trống giai đoạn nào không. Không phải nhập gì ở đây.

6.6 Quy trình tự gắn vào thửa như thế nào?

Phần tiêu đề “6.6 Quy trình tự gắn vào thửa như thế nào?”

Khi một thửa đất có cây trồng + ngày trồng, hệ thống chọn quy trình theo thứ tự ưu tiên:

  1. Đúng giống + đúng giai đoạn vòng đời hiện tại của thửa, bản hiện hành;
  2. Đúng giống, bản hiện hành (bất kể giai đoạn);
  3. Quy trình chung của cây mía (không khai giống) — đây là nơi 2 quy trình vận hành chuẩn Tơ/Gốc đứng.

Trong mỗi nấc trên, quy trình có Loại vụ khớp với năm gốc của thửa (năm gốc 0 → Vụ trồng mới; 1 trở lên → Vụ lưu gốc) được chọn trước; nếu không có mới lấy quy trình không khai loại vụ. Sau mỗi lần chốt thu hoạch và tăng năm gốc, thửa tự chuyển từ quy trình Tơ sang quy trình Gốc.

Vì vậy: mỗi loại vụ (và mỗi giống nếu có quy trình riêng theo giống) nên có đúng một quy trình hiện hành. Nếu thửa không tự nhận quy trình, kiểm tra: năm gốc của thửa đúng chưa → quy trình tương ứng có tick “Bản hiện hành” không.

Quy trình đã được áp vào kế hoạch canh tác (KHCT) của mùa vụ sẽ bị khóa sửa để bảo toàn số liệu kế hoạch đã phát hành. Muốn thay đổi kỹ thuật giữa chừng: tạo phiên bản mới (v2), tick Bản hiện hành sang v2 — các KHCT sinh sau đó dùng v2, KHCT cũ giữ nguyên v1.

Đường dẫn: menu Nông học → Sâu & Bệnh

Thư viện đối tượng gây hại. Bản demo có sẵn các đối tượng chính trên mía: sâu đục thân, rệp sáp, bọ hung, bệnh than, bệnh thối đỏ…

Tạo mới: Mới → nhập:

TrườngBắt buộcGhi chú
TênVí dụ: Sâu đục thân mía 4 vạch
LoạiSâu hại / Bệnh / Cỏ dại / Tuyến trùng / Thiếu dinh dưỡng
Tên khoa họcChilo sacchariphagus
Mức độ tác độngNhẹ / Trung bình / Nặng
Cây trồng bị ảnh hưởngMía
Giai đoạn điển hìnhVươn lóng
Triệu chứngMô tả nhận biết ngoài đồng
Biện pháp phòng ngừa / điều trịSoạn nội dung chi tiết — đây là cẩm nang CBNV tra cứu khi ghi nhận sâu bệnh thực địa
Hình ảnhTải ảnh nhận diện

Đường dẫn: menu Nông học → Loại đấtNông học → Loại khí hậu

Hai danh mục ngắn phục vụ khai lập địa (đã dùng ở bước Cấu hình xã):

  • Loại đất: tạo các loại đất của vùng (đất đỏ bazan, đất xám, đất phù sa, đất cát pha…) — chỉ cần Tên + Mô tả.
  • Loại khí hậu: các vùng khí hậu (Bắc Trung Bộ, Đông Nam Bộ…) — Tên + Mô tả.
  • Cây Mía có cơ sở đo lường “theo diện tích”, năng suất và chu kỳ đúng thực tế vùng
  • Đủ các giống đang trồng, mỗi giống có năng suất dự kiến (tấn/ha) và giá (đ/kg)
  • Bộ giai đoạn sinh trưởng + giai đoạn canh tác của mía
  • Loại mùa vụ “Vụ trồng mía” tháng 5 → tháng 4
  • Mỗi giống có đúng 1 quy trình canh tác hiện hành, đủ 4 tab: giai đoạn – công việc – vật tư – sâu bệnh
  • Tổng đầu tư /ha của quy trình khớp với suất đầu tư thực tế của nhà máy

Tiếp theo: Bước 3 — Dữ liệu nền: nông dân, CBNV và thửa đất

Chia sẻ: