Bước 2 — Nông học: giống mía và quy trình canh tác
Menu Nông học là nơi bộ phận kỹ thuật “dạy” cho phần mềm cách trồng mía: giống nào, qua những giai đoạn nào, mỗi giai đoạn làm việc gì, bón gì, liều bao nhiêu. Khai xong một lần, hệ thống dùng kiến thức này để tự sinh kế hoạch canh tác, công việc theo lịch và nhu cầu vật tư cho từng thửa — CBNV không phải lập tay.
Chuỗi dữ liệu nông học liên kết như sau:
Cây trồng (Mía) ├── Giống (KK3, LK92-11, K88-92, ROC22, ROC16…) ├── Giai đoạn sinh trưởng (nảy mầm → đẻ nhánh → vươn lóng → chín) ├── Giai đoạn canh tác (làm đất-trồng → chăm sóc → thu hoạch) ├── Loại mùa vụ (Vụ trồng mía: tháng 5 → tháng 4 năm sau) └── QUY TRÌNH CANH TÁC theo loại vụ (mía tơ / mía gốc) ├── Giai đoạn (khung thời gian tính từ ngày trồng) ├── Công việc (lịch lặp + hướng dẫn + bắt buộc/không) ├── Vật tư (định mức /ha + đơn giá → tổng đầu tư /ha) └── Sâu bệnh cần theo dõi1. Cây trồng
Phần tiêu đề “1. Cây trồng”Đường dẫn: menu Nông học → Cây trồng
Cây Mía (mã SUG) đã có sẵn trong bản triển khai cho nhà máy đường. Mở lên kiểm tra các trường quan trọng:
| Trường | Giá trị cho mía | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tên cây trồng | Mía | |
| Mã | SUG | Dùng trong import, API |
| Cơ sở đo lường | Cây đo theo diện tích (ngắn ngày) | Mía tính theo ha, không theo từng cây — chọn sai mục này thì các màn hình năng suất sẽ hỏi “số cây” thay vì diện tích |
| Chu kỳ cây trồng (ngày) | 330–365 | Số ngày từ trồng đến thu hoạch, dùng để ước lịch |
| Năng suất dự kiến / ha | 80 (tấn) | Mức bình quân vùng, dùng khi giống chưa khai năng suất riêng |
| Mùa vụ áp dụng | Vụ trồng mía | Liên kết với Loại mùa vụ (mục 5) |
Bạn chỉ tạo cây trồng mới khi mở rộng sang cây khác; với mía, chỉ cần rà lại số liệu cho đúng thực tế vùng mình.
2. Giống cây trồng
Phần tiêu đề “2. Giống cây trồng”Đường dẫn: menu Nông học → Giống cây trồng
Mỗi giống mía là một bản ghi. Giống quyết định 2 việc quan trọng: (1) thửa đất trồng giống nào sẽ tự gắn quy trình canh tác của giống đó, (2) năng suất dự kiến của giống × diện tích = sản lượng dự kiến của thửa.
Các bước tạo một giống
Phần tiêu đề “Các bước tạo một giống”- Bấm Mới.
- Nhập:
| Trường | Bắt buộc | Cách nhập | Ví dụ (giống KK3) |
|---|---|---|---|
| Tên giống | ✅ | Tên phổ biến | KK3 |
| Cây trồng | ✅ | Chọn Mía | Mía |
| Mã | — | Mã ngắn | KK3 |
| Nguồn gốc | — | Xuất xứ giống | Thái Lan (Khon Kaen 3) |
| Chu kỳ cây trồng (ngày) | — | Nếu khác mặc định của cây | 360 |
| Năng suất dự kiến / ha | — | Tấn/ha — số này nhân diện tích ra sản lượng dự kiến của thửa | 88 |
| Giá thị trường / đơn vị | — | đ/kg — lưu ý đơn vị! 1.100 đ/kg = 1,1 triệu đ/tấn | 1.100 |
| Ghi chú | — | Đặc tính: chịu hạn, tỷ lệ đường, khả năng lưu gốc… | Chữ đường cao 12–13 CCS, lưu gốc tốt 3–4 vụ |
- Bấm Lưu.
- Lặp lại cho các giống đang trồng trong vùng. Bản demo có sẵn 6 giống phổ biến ở Việt Nam: KK3, LK92-11, K88-92, ROC22, ROC16, MY55-14.
Sai lầm dễ mắc phải
Phần tiêu đề “Sai lầm dễ mắc phải”- Nhập giá theo tấn vào ô đ/kg. Ô “Giá thị trường / đơn vị” tính theo kg. Nhập 1.100.000 nghĩa là 1.100.000 đ/kg — doanh thu dự kiến sẽ phóng đại 1.000 lần. Nhập đúng:
1100. - Bỏ trống năng suất dự kiến. Sản lượng dự kiến của mọi thửa trồng giống này sẽ bằng 0, kéo theo dự báo thu mua của nhà máy thiếu hụt ảo.
3. Giai đoạn sinh trưởng
Phần tiêu đề “3. Giai đoạn sinh trưởng”Đường dẫn: menu Nông học → Giai đoạn sinh trưởng
Giai đoạn sinh học của cây mía — dùng để hiển thị “thửa đang ở giai đoạn nào” (theo tuổi mía tính từ ngày trồng) và để hồ sơ sâu bệnh ghi “gây hại ở giai đoạn nào”.
Với mía, bộ giai đoạn chuẩn (đã có sẵn trong bản demo):
| Thứ tự | Tên giai đoạn | Khoảng tuổi mía |
|---|---|---|
| 1 | Nảy mầm | 0 – 1,5 tháng |
| 2 | Đẻ nhánh | 1,5 – 4 tháng |
| 3 | Vươn lóng | 4 – 9 tháng |
| 4 | Chín / tích lũy đường | 9 – 12+ tháng |
Tạo mới: bấm Mới → nhập Thứ tự (số nhỏ đứng trước), Tên giai đoạn, Cây trồng = Mía, và 3 ô ghi chú tự do: Hoạt động chính, Ghi chú dinh dưỡng, Ghi chú sâu bệnh — nội dung này hiện lên cho CBNV tham khảo khi thăm đồng.
4. Giai đoạn canh tác
Phần tiêu đề “4. Giai đoạn canh tác”Đường dẫn: menu Nông học → Giai đoạn canh tác
Khác với giai đoạn sinh trưởng (cây tự lớn), giai đoạn canh tác là các chặng công việc của con người, dùng làm khung cho quy trình canh tác ở mục 6:
| Thứ tự | Mã | Giai đoạn canh tác (gợi ý cho mía) |
|---|---|---|
| 1 | LD | Làm đất & trồng |
| 2 | XULYGOC | Xử lý gốc sau đốn (riêng cho mía lưu gốc) |
| 3 | CS | Chăm sóc (bón thúc, làm cỏ, vun gốc) |
| 4 | BVTV | Bảo vệ thực vật |
| 5 | TH | Trước thu hoạch & thu hoạch |
Tạo mới: Mới → nhập Cây trồng = Mía, Thứ tự, Mã, Giai đoạn canh tác (tên), Mô tả / hoạt động chính.
5. Loại mùa vụ
Phần tiêu đề “5. Loại mùa vụ”Đường dẫn: menu Nông học → Loại mùa vụ
Loại mùa vụ định nghĩa khung thời gian niên vụ. Với mía chỉ cần một loại:
| Trường | Giá trị | Giải thích |
|---|---|---|
| Loại mùa vụ | Vụ trồng mía | |
| Mã | VTM | |
| Tháng bắt đầu | 5 | Niên vụ mía bắt đầu tháng 5 |
| Tháng kết thúc | 4 | …và kết thúc tháng 4 năm sau (niên vụ vắt năm — hệ thống hiểu tự động khi tháng kết thúc nhỏ hơn tháng bắt đầu) |
| Áp dụng cho cây | Mía |
Khung này quyết định cách các báo cáo xếp cột tháng: kế hoạch đầu tư hiển thị 12 cột từ Tháng 5 → Tháng 4 năm sau đúng nhịp niên vụ, không phải tháng 1 → 12.
6. Quy trình canh tác — phần quan trọng nhất
Phần tiêu đề “6. Quy trình canh tác — phần quan trọng nhất”Đường dẫn: menu Nông học → Quy trình canh tác
Một quy trình canh tác = toàn bộ “sách kỹ thuật” cho một loại vụ trong một chu kỳ: giai đoạn nào từ ngày thứ mấy đến ngày thứ mấy, làm gì, lặp ra sao, dùng vật tư gì, liều bao nhiêu, hết bao nhiêu tiền/ha.
Với cây mía, kỹ thuật khác nhau căn bản không phải theo giống mà theo loại vụ: vụ trồng mới (mía tơ) phải làm đất, đặt hom, chi phí lớn; vụ lưu gốc (mía gốc) không trồng lại mà xử lý gốc sau đốn, chi phí chỉ khoảng 60% nhưng cần bón phục hồi sớm và cảnh giác sâu bệnh lưu tồn. Vì vậy bản triển khai có sẵn 2 quy trình vận hành chuẩn — “Quy trình canh tác MÍA TƠ (vận hành chuẩn)” và “Quy trình canh tác MÍA GỐC (vận hành chuẩn)” — hệ thống tự áp cho từng thửa theo năm gốc của thửa (năm gốc 0 → tơ; năm gốc 1 trở lên → gốc). 5 quy trình theo giống của bản demo cũ được chuyển sang lưu trữ để tham khảo.
Hai quy trình vận hành chuẩn: Mía tơ & Mía gốc
Phần tiêu đề “Hai quy trình vận hành chuẩn: Mía tơ & Mía gốc”MÍA TƠ — 360 ngày tính từ ngày trồng (ngày 0), suất đầu tư khoảng 42 triệu đ/ha:
| Giai đoạn | Ngày | Việc chính |
|---|---|---|
| Làm đất & chuẩn bị | 0–13 | Cày sâu 30–35cm hai lượt + bừa; rạch hàng sâu 25–30cm (hàng đơn 1,0–1,2m hoặc hàng kép cơ giới); bón lót vôi + 100% lân + hữu cơ + thuốc hạt chống mối/bọ hung |
| Trồng (đặt hom) | 14–21 | Xử lý hom 3 mắt mầm, đặt hom 8–10 tấn/ha, lấp 3–5cm; phun thuốc cỏ tiền nảy mầm trong 1–3 ngày sau trồng — trễ là mất tác dụng |
| Mọc mầm | 22–59 | Kiểm tra tỉ lệ mọc + dặm hom chỗ mất khoảng trên 50cm; tưới giữ ẩm nếu hạn |
| Đẻ nhánh | 60–119 | Bón thúc 1 (1/2 đạm + 1/2 kali) + làm cỏ xới xáo; thuốc cỏ hậu nảy mầm giữa hàng; rải thuốc hạt phòng sâu đục thân đợt 1 |
| Vươn lóng | 120–269 | Bón thúc 2 (đạm + kali còn lại, muộn nhất 4 tháng trước thu) + vun cao chống đổ; tưới mùa khô / thoát nước mùa mưa; theo dõi rệp sáp, bệnh than |
| Chín | 270–329 | Ngừng tưới, ngừng đạm 30–45 ngày trước thu để ép chín tăng chữ đường; đo Brix/CCS (Commercial Cane Sugar) mẫu + chốt năng suất ước tính trên mobile |
| Thu hoạch | 330–360 | Vệ sinh đường lô, chờ lệnh đốn theo Lịch thu hoạch; không đốt lá trước đốn; đốn sát gốc chừa 3–5cm cho vụ lưu gốc |
MÍA GỐC — 330 ngày tính từ ngày đốn xong (ngày 0), suất đầu tư khoảng 26 triệu đ/ha:
| Giai đoạn | Ngày | Việc chính |
|---|---|---|
| Xử lý gốc sau đốn | 0–24 | Băm rải đều lá ngọn che phủ mặt luống (không đốt — trả 8–10 tấn hữu cơ/ha); bạt gốc sát đất + cày xả 2 bên hàng cắt rễ già; bón phục hồi sớm trong 15 ngày (100% lân + vôi + hữu cơ + 1/3 đạm); dặm gốc chết khoảng |
| Đẻ nhánh | 25–89 | Bón thúc 1 (1/3 đạm + 1/2 kali); rải thuốc hạt sâu đục thân sớm hơn tơ (nguồn sâu lưu tồn trong gốc rạ); tưới giữ ẩm tái sinh |
| Vươn lóng | 90–239 | Bón thúc 2 (1/3 đạm + kali còn lại) + vun cao; kiểm tra bệnh than — nhổ hủy cả gốc cây roi đen, nhiễm trên 10–15% thì kết thúc lưu gốc |
| Chín | 240–299 | Ngừng tưới, ngừng đạm; mía gốc chín sớm hơn tơ 15–30 ngày — báo để xếp lịch ép sớm; đo CCS + chốt năng suất |
| Thu hoạch | 300–330 | Vệ sinh lô chờ đốn; sau đốn đánh giá lưu gốc tiếp hay phá gốc: mật độ gốc còn dưới 60–70%, đã lưu gốc vụ thứ 3 trở lên, hoặc bệnh than trên 10% → phá gốc trồng mới (chuyển về quy trình Mía tơ) |
Ba khác biệt của mía gốc cần nhớ khi vận hành: tổng đạm cao hơn tơ 10–20% (không có khoáng hóa từ làm đất); mọi việc đầu vụ phải làm sớm (bón phục hồi càng sớm tái sinh càng khỏe); sâu đục thân và bệnh than nặng hơn tơ vì nguồn bệnh lưu trong gốc.
Bạn có thể mở 2 quy trình này xem cấu trúc trước khi tạo/chỉnh quy trình riêng cho vùng mình.
6.1 Tạo phần đầu quy trình
Phần tiêu đề “6.1 Tạo phần đầu quy trình”- Bấm Mới.
- Nhập:
| Trường | Bắt buộc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tên | ✅ | Quy trình canh tác MÍA TƠ (vận hành chuẩn) | Đặt tên nói rõ loại vụ / phạm vi áp dụng |
| Cây trồng | ✅ | Mía | |
| Loại vụ (tơ/gốc) | — | Vụ trồng mới (mía tơ) | Chìa khóa matching chính của mía: thửa năm gốc 0 nhận quy trình tơ, năm gốc 1 trở lên nhận quy trình gốc; để trống = dùng chung cả hai |
| Giống | — | (để trống) | Chỉ chọn khi giống đó cần kỹ thuật riêng — quy trình có giống được ưu tiên hơn quy trình chung |
| Giai đoạn vòng đời | — | Chu kỳ sản xuất mía | |
| Phiên bản | — | v1 | Khi cập nhật kỹ thuật, tạo bản mới v2 thay vì sửa đè |
| Ngày hiệu lực | — | 01/05/2025 | |
| Bản hiện hành | — | Tick | Chỉ bản hiện hành mới được tự gắn cho thửa |
| Loại mùa vụ | — | Vụ trồng mía |
6.2 Tab “Giai đoạn canh tác” — khung thời gian
Phần tiêu đề “6.2 Tab “Giai đoạn canh tác” — khung thời gian”Bấm Thêm một dòng cho từng giai đoạn:
| Cột | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thứ tự | Trình tự giai đoạn | 1, 2, 3… |
| Giai đoạn canh tác | Chọn từ danh mục ở mục 4 | Làm đất & trồng |
| Giai đoạn sinh trưởng | Giai đoạn sinh học tương ứng | Nảy mầm |
| Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc | Tính từ ngày trồng của thửa (ngày 0) | 0 → 45 |
| Hoạt động chính | Mô tả ngắn | Cày sâu 30cm, rạch hàng, đặt hom |
Ví dụ khung của quy trình Mía tơ chuẩn: Làm đất (0–13) → Trồng (14–21) → Mọc mầm (22–59) → Đẻ nhánh (60–119) → Vươn lóng (120–269) → Chín (270–329) → Thu hoạch (330–360). Lưu ý: các giai đoạn phải nối tiếp, không chồng ngày — giai đoạn sau phải bắt đầu sau ngày kết thúc của giai đoạn trước, hệ thống sẽ báo lỗi nếu nhập chồng.
6.3 Tab “Công việc” — việc cụ thể + lịch lặp
Phần tiêu đề “6.3 Tab “Công việc” — việc cụ thể + lịch lặp”Mỗi dòng là một việc mà nông dân/CBNV phải làm. Đây chính là nguồn sinh ra Hoạt động đồng ruộng với ngày kế hoạch cụ thể cho từng thửa.
| Cột | Cách nhập | Ví dụ |
|---|---|---|
| Công việc (Task) | Tên việc | Bón thúc lần 1 |
| Giai đoạn canh tác | Việc thuộc giai đoạn nào | Chăm sóc |
| Loại lịch | 4 lựa chọn — xem bảng dưới | 1 lần (N ngày sau khi bắt đầu) |
| Số ngày sau khi bắt đầu / Chu kỳ (ngày/tháng) / Tháng cố định | Tham số lịch tùy loại | 45 |
| Công việc bắt buộc | Tick nếu bỏ qua sẽ ảnh hưởng năng suất — mobile sẽ nhắc mạnh hơn | Tick |
| Có vật tư / nhân công | Tick nếu việc này tiêu hao vật tư | Tick |
| Hướng dẫn | Nội dung kỹ thuật hiện trên mobile của nông dân | Bón 200kg urê/ha, bón cách gốc 10cm, lấp đất |
Bốn loại lịch:
| Loại lịch | Dùng khi | Tham số |
|---|---|---|
| 1 lần (N ngày sau khi bắt đầu) | Việc làm đúng một lần: trồng, bón lót, bón thúc đợt 1/2/3 | Số ngày sau khi bắt đầu |
| Lặp theo chu kỳ ngày | Việc lặp dày: tưới, kiểm tra sâu | Chu kỳ (ngày), ví dụ 14 |
| Lặp theo chu kỳ tháng | Việc lặp thưa: làm cỏ định kỳ | Chu kỳ (tháng), ví dụ 2 |
| Vào (các) tháng cố định trong năm | Việc theo mùa: phòng sâu đục thân tháng 6 và 8 | Tháng cố định, nhập “6,8” |
Trên mỗi dòng công việc có tick Có vật tư / nhân công, mở dòng ra sẽ thấy bảng Vật tư của công việc — gắn vật tư + định mức riêng cho việc đó (hệ thống dùng khi sinh hoạt động đồng ruộng kèm dự trù vật tư).
6.4 Tab “Vật tư canh tác” — định mức đầu tư /ha
Phần tiêu đề “6.4 Tab “Vật tư canh tác” — định mức đầu tư /ha”Bảng tổng hợp toàn bộ vật tư của quy trình:
| Cột | Cách nhập | Ví dụ |
|---|---|---|
| Loại vật tư | Giống / Phân bón / Hóa chất NN / Nhân công / Dịch vụ / Tưới tiêu / Thiết bị / Khác | Phân bón |
| Sản phẩm | Chọn từ danh mục Vật tư nông nghiệp (bước Cấu hình) — nên chọn, vì dòng có sản phẩm mới sinh được nhu cầu vật tư và phiếu kho | Phân urê Phú Mỹ |
| Công việc | Gắn với công việc nào ở tab Công việc | Bón thúc lần 1 |
| Đơn vị định mức | Theo ha (mía luôn chọn /ha) | Theo ha |
| Số lượng / ha | Định mức | 200 |
| ĐVT | Tự theo sản phẩm | kg |
| Đơn giá ước tính | Tự lấy giá vốn sản phẩm, sửa được | 10.500 |
| Thành tiền / ha | Tự tính = số lượng × đơn giá | 2.100.000 |
Cộng tất cả các dòng ra tổng suất đầu tư /ha của quy trình — con số này chính là căn cứ lập kế hoạch đầu tư và tính hiệu quả vụ cho nông dân.
6.5 Tab “Sâu & Bệnh” và Sơ đồ quy trình
Phần tiêu đề “6.5 Tab “Sâu & Bệnh” và Sơ đồ quy trình”- Tab Sâu & Bệnh: chọn các đối tượng gây hại cần theo dõi cho giống này (từ danh mục ở mục 7) — CBNV thăm đồng sẽ thấy danh sách này để đối chiếu.
- Tab Sơ đồ quy trình: hệ thống tự vẽ dòng thời gian các giai đoạn + công việc theo ngày — dùng để rà soát trực quan xem lịch có chồng chéo/bỏ trống giai đoạn nào không. Không phải nhập gì ở đây.
6.6 Quy trình tự gắn vào thửa như thế nào?
Phần tiêu đề “6.6 Quy trình tự gắn vào thửa như thế nào?”Khi một thửa đất có cây trồng + ngày trồng, hệ thống chọn quy trình theo thứ tự ưu tiên:
- Đúng giống + đúng giai đoạn vòng đời hiện tại của thửa, bản hiện hành;
- Đúng giống, bản hiện hành (bất kể giai đoạn);
- Quy trình chung của cây mía (không khai giống) — đây là nơi 2 quy trình vận hành chuẩn Tơ/Gốc đứng.
Trong mỗi nấc trên, quy trình có Loại vụ khớp với năm gốc của thửa (năm gốc 0 → Vụ trồng mới; 1 trở lên → Vụ lưu gốc) được chọn trước; nếu không có mới lấy quy trình không khai loại vụ. Sau mỗi lần chốt thu hoạch và tăng năm gốc, thửa tự chuyển từ quy trình Tơ sang quy trình Gốc.
Vì vậy: mỗi loại vụ (và mỗi giống nếu có quy trình riêng theo giống) nên có đúng một quy trình hiện hành. Nếu thửa không tự nhận quy trình, kiểm tra: năm gốc của thửa đúng chưa → quy trình tương ứng có tick “Bản hiện hành” không.
6.7 Lưu ý khi sửa quy trình đang dùng
Phần tiêu đề “6.7 Lưu ý khi sửa quy trình đang dùng”Quy trình đã được áp vào kế hoạch canh tác (KHCT) của mùa vụ sẽ bị khóa sửa để bảo toàn số liệu kế hoạch đã phát hành. Muốn thay đổi kỹ thuật giữa chừng: tạo phiên bản mới (v2), tick Bản hiện hành sang v2 — các KHCT sinh sau đó dùng v2, KHCT cũ giữ nguyên v1.
7. Sâu & Bệnh
Phần tiêu đề “7. Sâu & Bệnh”Đường dẫn: menu Nông học → Sâu & Bệnh
Thư viện đối tượng gây hại. Bản demo có sẵn các đối tượng chính trên mía: sâu đục thân, rệp sáp, bọ hung, bệnh than, bệnh thối đỏ…
Tạo mới: Mới → nhập:
| Trường | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên | ✅ | Ví dụ: Sâu đục thân mía 4 vạch |
| Loại | ✅ | Sâu hại / Bệnh / Cỏ dại / Tuyến trùng / Thiếu dinh dưỡng |
| Tên khoa học | — | Chilo sacchariphagus |
| Mức độ tác động | — | Nhẹ / Trung bình / Nặng |
| Cây trồng bị ảnh hưởng | — | Mía |
| Giai đoạn điển hình | — | Vươn lóng |
| Triệu chứng | — | Mô tả nhận biết ngoài đồng |
| Biện pháp phòng ngừa / điều trị | — | Soạn nội dung chi tiết — đây là cẩm nang CBNV tra cứu khi ghi nhận sâu bệnh thực địa |
| Hình ảnh | — | Tải ảnh nhận diện |
8. Loại đất và Loại khí hậu
Phần tiêu đề “8. Loại đất và Loại khí hậu”Đường dẫn: menu Nông học → Loại đất và Nông học → Loại khí hậu
Hai danh mục ngắn phục vụ khai lập địa (đã dùng ở bước Cấu hình xã):
- Loại đất: tạo các loại đất của vùng (đất đỏ bazan, đất xám, đất phù sa, đất cát pha…) — chỉ cần Tên + Mô tả.
- Loại khí hậu: các vùng khí hậu (Bắc Trung Bộ, Đông Nam Bộ…) — Tên + Mô tả.
Hoàn thành bước 2
Phần tiêu đề “Hoàn thành bước 2”- Cây Mía có cơ sở đo lường “theo diện tích”, năng suất và chu kỳ đúng thực tế vùng
- Đủ các giống đang trồng, mỗi giống có năng suất dự kiến (tấn/ha) và giá (đ/kg)
- Bộ giai đoạn sinh trưởng + giai đoạn canh tác của mía
- Loại mùa vụ “Vụ trồng mía” tháng 5 → tháng 4
- Mỗi giống có đúng 1 quy trình canh tác hiện hành, đủ 4 tab: giai đoạn – công việc – vật tư – sâu bệnh
- Tổng đầu tư /ha của quy trình khớp với suất đầu tư thực tế của nhà máy