Bỏ qua để đến nội dung

Thu hoạch, sấy và bảo quản lúa gạo: Bí quyết giảm tổn thất sau thu hoạch theo FAO

Tổn thất sau thu hoạch là một trong những “lỗ hổng” lớn nhất của chuỗi giá trị lúa gạo. Theo Compendium sau thu hoạch của FAO, tổng tổn thất sau thu hoạch của lúa có thể dao động từ khoảng 10% đến gần 40% tùy điều kiện, trong đó hai khâu sấy và bảo quản chiếm gần hai phần ba; cộng thêm xay xát thì ba khâu này chiếm tới khoảng bốn phần năm tổng tổn thất. Điều đáng nói là phần lớn lượng hao hụt này hoàn toàn có thể kiểm soát được bằng kỹ thuật, không cần tăng diện tích hay phân bón. Bài viết tổng hợp các nguyên tắc cốt lõi để nhà vườn và doanh nghiệp Việt Nam giảm thất thoát từ ruộng đến bồ.

Thu hoạch sớm hay muộn đều gây mất mát. Thu sớm khiến tỷ lệ hạt lép, hạt non cao, giảm năng suất và tăng tỷ lệ gãy vỡ khi xay xát; thu muộn làm hạt rụng (shattering) ngoài đồng, đồng thời tăng rủi ro chuột, chim và đổ ngã. Theo Ngân hàng Kiến thức Lúa gạo của IRRI, nên thu hoạch khi khoảng 80–85% số hạt trên bông đã chuyển sang màu rơm (vàng), ẩm độ hạt khoảng 20–25% (cơ sở ướt), và ít nhất khoảng 20% số hạt ở gốc bông đã vào giai đoạn chín cứng (hard dough).

Về thời gian, IRRI khuyến cáo thu hoạch tối ưu vào khoảng 28–35 ngày sau trổ ở vụ khô32–38 ngày sau trổ ở vụ mưa. Tài liệu của FAO bổ sung một mẹo thực hành quan trọng: nên rút nước (tháo cạn) ruộng khoảng 7–10 ngày trước ngày dự kiến chín để nền ruộng đủ cứng cho thu hoạch và cơ giới, đồng thời hạt khô đều hơn. Với điều kiện đồng bằng sông Cửu Long và sông Hồng, việc theo dõi sát lịch trổ của từng giống và bố trí thu hoạch trong “cửa sổ tối ưu” là yếu tố quyết định cả năng suất lẫn tỷ lệ gạo nguyên.

Khâu thu hoạch và xử lý đi kèm là điểm mất mát đáng kể. Theo FAO, mỗi bước xử lý thủ công bổ sung (gặt, phơi trên đồng, bó, chất đống) đều làm phát sinh hao hụt; với các giống dễ rụng, mỗi bước có thể gây mất 1–2%, và chuỗi thao tác thủ công truyền thống có thể gây tổn thất từ 2% đến 7%. Càng để lúa đã cắt nằm lâu ngoài đồng, đặc biệt khi ẩm độ còn cao, tổn thất càng lớn và dễ xảy ra hiện tượng “hấp đống” (stackburn) làm hạt gạo bị vàng do vi sinh vật và lên men.

Máy gặt đập liên hợp (combine) gộp nhiều thao tác vào một lần: cắt, gom, đập, làm sạch và xả hạt vào thùng hoặc bao. Lợi ích về giảm tổn thất là rất rõ ràng. Một nghiên cứu bình duyệt tại vùng đồng bằng Ayeyarwaddy (Myanmar) — điều kiện canh tác tương đồng nhiều với Việt Nam — ghi nhận tổn thất khâu thu hoạch giảm từ 16–28% theo khối lượng (gặt tay) xuống chỉ còn 0,9–1,7% khi dùng máy gặt đập liên hợp. Cùng nghiên cứu này, các giải pháp cơ giới hóa giúp tăng thu nhập ròng 30–50% so với canh tác truyền thống. Tuy nhiên, FAO cũng lưu ý rào cản: chi phí đầu tư ban đầu cao, ô thửa nhỏ, bờ ruộng cao, thoát nước kém và đường tiếp cận hạn chế — những điểm mà mô hình dịch vụ cơ giới hóa thuê ngoài và liên kết vùng trồng ở Việt Nam đang giúp tháo gỡ.

3. Sấy lúa: khâu then chốt giảm tổn thất

Phần tiêu đề “3. Sấy lúa: khâu then chốt giảm tổn thất”

FAO khẳng định sấy là phương pháp quan trọng nhất để giảm tổn thất sau thu hoạch, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến bảo quản an toàn, vận chuyển và chất lượng chế biến. Lúa mới thu thường có ẩm độ 24–26%, ở mức này hạt hô hấp mạnh, sinh nhiệt và rất dễ bị nấm mốc, côn trùng tấn công.

  • Nguyên tắc 24 giờ: Lúa mới thu cần được sấy trong vòng 24 giờ, đưa ẩm độ về khoảng 14% để bảo quản và xay xát an toàn, hoặc tối đa 18% cho lưu trữ tạm thời tới hai tuần.
  • Sấy chậm, nhiệt vừa phải: FAO khuyến cáo nhiệt độ khí sấy khoảng 43°C cho lúa giống và lúa làm lương thực. Nhiệt độ quá cao làm mặt ngoài hạt khô nhanh hơn lõi, tạo ứng suất nội làm hạt nứt — vết nứt này không nhìn thấy bên ngoài nhưng làm gãy hạt khi xay, giảm tỷ lệ gạo nguyên.
  • Tránh tái ẩm (rewetting): Hạt đã khô gặp mưa hoặc hút ẩm trở lại sẽ bị rạn nứt. FAO ghi nhận ẩm độ tới hạn theo giống nằm trong khoảng 11–16%, dưới ngưỡng này hạt dễ nứt khi hút ẩm.

Phơi nắng truyền thống khó kiểm soát, dễ gây phơi quá (over-drying) làm giảm tỷ lệ gạo nguyên và mất hương thơm. Vì vậy, máy sấy tĩnh vỉ ngang (flatbed dryer) đốt trấu — một thiết kế do IRRI phát triển với hiệu suất nhiệt khoảng 70–80% — là giải pháp phổ biến, phù hợp với điều kiện thu hoạch tập trung và mùa mưa ở Việt Nam.

Bảo quản là một trong hai điểm mất mát lớn nhất. FAO ghi nhận tổn thất ở khâu bảo quản trên đồng/nông hộ có thể lên tới 6,2%, và ở kho khu vực công có thể tới 6,6%, chủ yếu do chuột, chim, côn trùng, mạt, nấm mốc (vì ẩm) và rơi vãi. Nguyên tắc cốt lõi:

  • Khô trước khi nhập kho: Ẩm độ 14% cho phép lưu trữ tới khoảng sáu tháng; nếu cần trữ lâu hơn sáu tháng, nên đưa về dưới 12%. Hạt giống cần khô tới khoảng 12% và bảo quản trong bao kín.
  • Kho mát, khô, kín: Hạn chế chênh lệch nhiệt độ trong khối hạt để tránh di chuyển ẩm và đọng ẩm cục bộ; chống chuột, chim, côn trùng xâm nhập.
  • Bảo quản kín khí (hermetic): Với kho hiện đại, công nghệ bảo quản kín khí làm cạn oxy bên trong, ức chế côn trùng và nấm mốc — giải pháp hiệu quả cho lưu trữ dài hạn.

Về phòng trừ sinh vật hại kho và trên đồng, nên áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM): ưu tiên biện pháp canh tác, vệ sinh kho, giám sát, và chỉ dùng thuốc bảo vệ thực vật khi cần theo nguyên tắc “4 đúng” (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều/nồng độ, đúng cách). Cách tiếp cận này vừa giảm tổn thất vừa bảo đảm an toàn thực phẩm và đáp ứng yêu cầu dư lượng cho xuất khẩu.

Xay xát là khâu có tổn thất cao, theo FAO có thể chiếm tới khoảng 2–10%. Tổn thất ở đây gồm cả định lượng (tỷ lệ thu hồi gạo thấp) và chất lượng (tỷ lệ gạo gãy cao, tỷ lệ gạo nguyên — head rice recovery — thấp). FAO chỉ rõ máy xay nên xử lý lúa khô (khoảng 14% ẩm độ): lúa còn ướt sẽ bị nghiền nát, còn lúa quá khô giòn sẽ vỡ vụn. Loại máy cũng quyết định kết quả: tách riêng công đoạn bóc vỏ (trục cao su) và đánh bóng cho tỷ lệ gạo nguyên cao hơn nhiều so với máy xát một lần kiểu trục thép.

Tầm quan trọng của việc làm đúng các khâu trước đó thể hiện rõ qua số liệu: nghiên cứu tại Myanmar cho thấy khi áp dụng đồng bộ máy gặt đập, máy sấy vỉ ngang và bảo quản kín khí, tỷ lệ gạo nguyên tăng từ 17–48% (canh tác truyền thống) lên 47–64% — tức cải thiện khoảng 20–30 điểm phần trăm, đồng thời giảm tỷ lệ hạt biến màu 3–4 điểm phần trăm. Nói cách khác, gạo nguyên — phần có giá trị thương mại cao nhất — được “tạo ra” từ ruộng và máy sấy chứ không chỉ ở nhà máy xay.

Số hóa để quản lý tổn thất một cách hệ thống

Phần tiêu đề “Số hóa để quản lý tổn thất một cách hệ thống”

Giảm tổn thất sau thu hoạch không phải là một thao tác đơn lẻ mà là chuỗi quyết định liên hoàn: canh đúng ngày chín, sấy kịp trong 24 giờ, kiểm soát ẩm độ kho và truy ngược nguồn gốc lô hàng. Phần mềm quản lý nông nghiệp Agrione của BSD giúp số hóa nhật ký canh tác và lịch thu hoạch theo từng vùng trồng, quản lý vật tư đầu vào và việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc “4 đúng”, đồng thời gắn dữ liệu với mã số vùng trồng để phục vụ truy xuất nguồn gốc. Khi mỗi lô lúa được ghi nhận từ ngày trổ đến lúc nhập kho, nhà vườn và doanh nghiệp có cơ sở dữ liệu thực để xác định đúng “cửa sổ thu hoạch”, theo dõi ẩm độ và liên tục cải thiện tỷ lệ gạo nguyên qua từng mùa vụ.

Chia sẻ: