Cấu hình chính sách giá (Lease Policy)
Cấu hình chính sách giá
Phần tiêu đề “Cấu hình chính sách giá”Parkone CPQ (Configure-Price-Quote) dùng Lease Policy Engine — rule-based pricing để tự động chọn giá phù hợp dựa trên đặc điểm khách hàng + lô đất.
Lease Policy Engine — Tổng quan
Phần tiêu đề “Lease Policy Engine — Tổng quan”KH Apave (DDI, Electronics, hightech=True, SME=False)+ Lô A1 (lease_land, 5000 m²)+ 30 năm ↓Lease Policy Engine match rule ↓Policy "DDI Electronics Hightech" (priority 90) ↓Output: • Giá thuê: 60 USD/m²/năm • Phí QL: 2,000 VND/m²/tháng • Escalation: 5% / 5 năm • Discount tối đa: 15%Điều kiện match (Rules)
Phần tiêu đề “Điều kiện match (Rules)”Mỗi zone.lease.policy có nhiều rule fields:
| Field | Loại | Vd | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| sector_in | Multi-select | electronics, textile | Ngành nghề KH (M2m từ list) |
| investment_type | Selection | FDI / DDI / JointVenture | Loại đầu tư |
| is_hightech | Boolean | ✅ | Dự án công nghệ cao |
| is_sme | Boolean | ❌ | Doanh nghiệp vừa & nhỏ |
| is_relocation | Boolean | ❌ | Di dời cơ sở |
| min_investment_capital | Monetary | 5.000.000 USD | Vốn đầu tư tối thiểu |
| min_workers | Integer | 50 | Số lao động tối thiểu |
| lot_types_in | Multi-select | lease_land, rbf | Loại lô áp dụng |
| lease_term_min/max_years | Integer | 20-50 | Khoảng thời hạn thuê |
| priority | Integer | 90 | Ưu tiên — match policy cao nhất |
Logic match
Phần tiêu đề “Logic match”Policy được áp dụng nếu:
- TẤT CẢ điều kiện match (AND logic)
- Nếu nhiều policy cùng match → chọn theo
prioritycao nhất
Giá trị áp dụng (Effects)
Phần tiêu đề “Giá trị áp dụng (Effects)”Khi policy match, áp các giá trị sau lên báo giá:
| Field | Loại | Vd |
|---|---|---|
| rate_currency | Many2one | USD |
| land_rate | Monetary | 60 USD/m²/năm |
| mgmt_fee_rate | Monetary | 2,000 VND/m²/tháng |
| discount_max_pct | Float | 15% |
| escalation_pct | Float | 5% |
| escalation_years | Integer | 5 (mỗi 5 năm tăng) |
| deposit_pct_default | Float | 30% |
Tạo Lease Policy mới
Phần tiêu đề “Tạo Lease Policy mới”Bước 1. Mở list
Phần tiêu đề “Bước 1. Mở list”Cấu hình → Lease Policies → Mới
Bước 2. Thông tin chung
Phần tiêu đề “Bước 2. Thông tin chung”| Field | Vd |
|---|---|
| Tên | DDI Electronics Hightech |
| Mô tả | Áp dụng cho DDI ngành điện tử, có chứng nhận công nghệ cao |
| Hiệu lực | True (active) |
| Priority | 90 |
| Hiệu lực từ | 1/1/2026 |
| Hiệu lực đến | (để trống = vô thời hạn) |
Bước 3. Điều kiện match
Phần tiêu đề “Bước 3. Điều kiện match”| Field | Set giá trị |
|---|---|
| Sector in | [electronics, semiconductor] |
| Investment type | DDI |
| Is hightech | ✅ |
| Is SME | (không tick — match cả 2) |
| Min investment capital | 5.000.000 USD |
| Min workers | 50 |
| Lot types in | [lease_land] |
| Lease term min/max years | 30 - 50 |
Bước 4. Giá trị áp dụng
Phần tiêu đề “Bước 4. Giá trị áp dụng”| Field | Set |
|---|---|
| Rate currency | USD |
| Land rate | 60 USD/m²/năm |
| Mgmt fee rate | 2,000 VND/m²/tháng |
| Discount max pct | 15% |
| Escalation pct | 5% |
| Escalation years | 5 |
| Deposit pct default | 30% |
Bước 5. Save
Phần tiêu đề “Bước 5. Save”Click Save. Policy active ngay với báo giá tạo từ thời điểm này.
Ví dụ Policy thực tế (5 chính sách phổ biến)
Phần tiêu đề “Ví dụ Policy thực tế (5 chính sách phổ biến)”Áp dụng: KH FDI thông thường, không hightech / SME đặc biệt.
| Field | Value |
|---|---|
| Investment type | FDI |
| Is hightech | (không tick — match cả) |
| Is SME | (không tick) |
| Lot types | [lease_land, rbf] |
| Priority | 50 |
Effects:
- Land rate: 80 USD/m²/năm
- Mgmt fee: 2,500 VND/m²/tháng
- Discount max: 10%
- Escalation: 5% / 5 năm
- Deposit: 30%
Áp dụng: FDI công nghệ cao — ưu đãi.
| Field | Value |
|---|---|
| Investment type | FDI |
| Is hightech | ✅ |
| Priority | 90 |
Effects:
- Land rate: 65 USD/m²/năm (rẻ hơn standard)
- Mgmt fee: 2,000 VND/m²/tháng
- Discount max: 20%
- Escalation: 3% / 5 năm (tăng chậm hơn)
- Deposit: 25%
Áp dụng: KH Việt Nam thông thường.
| Field | Value |
|---|---|
| Investment type | DDI |
| Priority | 60 |
Effects:
- Land rate: 50 USD/m²/năm
- Mgmt fee: 2,000 VND/m²/tháng
- Discount max: 12%
- Escalation: 5% / 5 năm
- Deposit: 25%
Áp dụng: Doanh nghiệp vừa & nhỏ Việt Nam — hỗ trợ.
| Field | Value |
|---|---|
| Investment type | DDI |
| Is SME | ✅ |
| Min investment capital | (để trống) |
| Priority | 80 |
Effects:
- Land rate: 40 USD/m²/năm (rẻ hơn DDI standard)
- Mgmt fee: 1,500 VND/m²/tháng
- Discount max: 15%
- Escalation: 5% / 7 năm (slower)
- Deposit: 20% (nhẹ hơn)
Áp dụng: KH di dời cơ sở (từ nội thành ra KCN).
| Field | Value |
|---|---|
| Is relocation | ✅ |
| Priority | 100 (highest) |
Effects:
- Land rate: 30 USD/m²/năm (rẻ nhất — ưu đãi di dời)
- Mgmt fee: 1,500 VND/m²/tháng
- Discount max: 20%
- Escalation: 0% (5 năm đầu không tăng giá)
- Deposit: 20%
Cadence-aware Math
Phần tiêu đề “Cadence-aware Math”Parkone phân biệt cadence (tần suất) khi tính giá:
| Cadence | Tần suất |
|---|---|
| Monthly | Hàng tháng |
| Quarterly | Hàng quý |
| Yearly | Hàng năm |
| One-time | Trả 1 lần |
Khi báo giá có nhiều dòng với cadence khác nhau, Parkone tự normalize về monthly-equivalent để tính tổng đúng.
Ví dụ
Phần tiêu đề “Ví dụ”Báo giá: • Tiền thuê đất: 50,000,000 VND/year (yearly) • Phí quản lý: 5,000,000 VND/month (monthly) • Phí kết nối điện: 100,000,000 VND (one-time)
Monthly-equivalent: • Đất: 50,000,000 / 12 = 4,166,667 VND/month • QL: 5,000,000 VND/month (no convert) • Điện: 100,000,000 / 360 = 277,778 VND/month (assume 30y = 360 tháng)
Tổng monthly = 9,444,445 VNDTổng yearly = 113,333,340 VNDTổng HĐ (30y) = 3,400,000,200 VNDSnapshot Policy
Phần tiêu đề “Snapshot Policy”Khi tạo Báo giá / Đặt cọc / HĐ, Parkone snapshot policy hiện tại vào record:
Báo giá Q-2026-001 (tạo 10/1/2026)├── policy_id: "DDI Electronics Hightech"├── snapshot_land_rate: 60 USD/m²/year ← lưu giá thời điểm này├── snapshot_mgmt_fee: 2,000 VND/m²/month└── ...Sau này nếu policy đổi giá (vd tăng 70 USD/m²/year), báo giá cũ KHÔNG bị ảnh hưởng — vẫn dùng giá snapshot 60.
→ Giá HĐ immutable per deal, đảm bảo cam kết với KH.
4-tier Resolution (Phí quản lý)
Phần tiêu đề “4-tier Resolution (Phí quản lý)”Phí quản lý có 4 nguồn ưu tiên:
1. Custom override trên báo giá (highest priority)2. Policy snapshot trên báo giá3. Lease Policy active4. Default global (lowest)Vd:
- Default global: 1,500 VND/m²/tháng
- Policy “DDI Standard” snapshot: 2,000
- Sales rep override trên báo giá: 1,800
- → Báo giá dùng 1,800 (custom override thắng)
Auto-apply onchange
Phần tiêu đề “Auto-apply onchange”Khi sales rep edit báo giá:
- Đổi loại KH (FDI → DDI) → Parkone tự re-match policy → áp giá mới
- Đổi loại lô (lease_land → rbf) → re-match policy
- Đổi thời hạn → re-match nếu có policy theo term
→ Sales rep KHÔNG cần biết logic — Parkone auto.
Approval Threshold (Ngưỡng duyệt giảm giá)
Phần tiêu đề “Approval Threshold (Ngưỡng duyệt giảm giá)”Cấu hình tại Cấu hình → Tài chính → Discount Approval Tiers (hoặc tab “Cấu hình” của Company):
| Tier | Ngưỡng (VND) | Ai duyệt |
|---|---|---|
| Tier 1 — Self approve | ≤ 100.000.000 | Sales rep |
| Tier 2 — Team Manager | ≤ 500.000.000 | Manager |
| Tier 3 — > Tier 2 | (vượt) | CEO / Director |
→ Sales đề xuất discount 80tr → tự duyệt.
→ Discount 300tr → Manager approve.
→ Discount 800tr → CEO approve.
Báo cáo Policy hiệu quả
Phần tiêu đề “Báo cáo Policy hiệu quả”Báo cáo → Lease Policy Effectiveness:
- Số báo giá / HĐ áp mỗi policy
- Doanh thu theo policy
- Tỷ lệ chuyển báo giá → HĐ theo policy
Helps Đại optimize policies — bỏ policy ít dùng, refine policy nhiều dùng.
Câu hỏi thường gặp
Phần tiêu đề “Câu hỏi thường gặp”Tôi cập nhật giá policy, báo giá cũ có update không?
Phần tiêu đề “Tôi cập nhật giá policy, báo giá cũ có update không?”KHÔNG. Báo giá cũ giữ snapshot giá tại thời điểm tạo. Update policy chỉ ảnh hưởng báo giá mới.
Nếu cần update báo giá cũ:
- Open báo giá → click “Re-apply policy” (nút advanced)
- Hoặc tạo báo giá mới với data mới
Nhiều policy match — Parkone chọn nào?
Phần tiêu đề “Nhiều policy match — Parkone chọn nào?”Chọn theo priority cao nhất. Nếu cùng priority → chọn record có ID lớn nhất (created sau).
Nguyên tắc đặt priority:
- 100: rules đặc biệt (Relocation, Promotion)
- 80-90: rules ưu đãi (Hightech, SME)
- 50-60: rules chuẩn (FDI Standard, DDI Standard)
- 30-40: rules default fallback
Tôi muốn tắt 1 policy tạm thời?
Phần tiêu đề “Tôi muốn tắt 1 policy tạm thời?”Set field Hiệu lực (active) = False. Policy ẩn khỏi engine, không apply nữa.
Hoặc set Hiệu lực đến = ngày trong quá khứ → expire.
Có thể cấu hình policy theo customer cụ thể?
Phần tiêu đề “Có thể cấu hình policy theo customer cụ thể?”Hiện tại Parkone match theo attributes của KH (type, sector, …), KHÔNG theo partner_id cụ thể.
Workaround: thêm tag “VIP-Discount” cho KH đặc biệt → tạo policy match theo tag (cần customize).
Hoặc dùng custom override trên báo giá:
- Sales rep tạo báo giá normal
- Override manual giá / discount cho VIP
Bao nhiêu policy là đủ?
Phần tiêu đề “Bao nhiêu policy là đủ?”Tuỳ KCN. Tham khảo:
- Nhỏ (< 50 lô): 3-5 policies
- Vừa (50-200 lô): 5-10 policies
- Lớn (> 200 lô): 10-15 policies
Quá nhiều (>20) → khó maintain, dễ conflict priority.