Bỏ qua để đến nội dung

Cơ giới hóa canh tác mía từ trồng đến thu hoạch: Giải pháp giảm chi phí và tổn thất

Cây mía đường là một trong những cây trồng tốn nhiều công lao động nhất, đặc biệt ở khâu thu hoạch. Trong bối cảnh giá nhân công tăng và lực lượng lao động nông thôn ngày càng khan hiếm, cơ giới hóa toàn chuỗi canh tác mía — từ làm đất, trồng, chăm sóc đến thu hoạch — đã trở thành yêu cầu sống còn để giữ vùng nguyên liệu cạnh tranh. Nhưng máy móc chỉ phát huy hiệu quả khi đồng ruộng được thiết kế phù hợp, một thực tế mà nhiều vùng mía nhỏ lẻ tại Việt Nam còn vướng mắc.

Theo dữ liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), mía được trồng trên khoảng 13 triệu hecta toàn cầu, với sản lượng quanh mức trên 1,2 tỷ tấn cây/năm. Đây là cây trồng dài ngày (chu kỳ sinh trưởng thường 15–16 tháng) và cần lượng nước lớn, 1.500–2.500 mm phân bố đều trong vụ. Quy mô khối lượng sinh khối khổng lồ đó đồng nghĩa với nhu cầu lao động rất cao nếu làm thủ công.

Các nghiên cứu ngành cơ khí nông nghiệp chỉ ra rằng canh tác mía thủ công có thể ngốn tới hơn 3.000 giờ-công lao động cho một hecta qua tất cả các khâu, trong đó riêng thu hoạch chiếm khoảng 30% tổng chi phí sản xuất. Đây chính là nút thắt lớn nhất: khi thiếu nhân công thu hoạch đúng thời điểm chín tới, hàm lượng đường suy giảm và nhà máy ép phải kéo dài vụ, kéo theo tổn thất cả về năng suất lẫn chất lượng.

Khâu làm đất quyết định nền tảng cho cả vụ và cho khả năng vận hành máy về sau. Máy cày sâu (subsoiler), máy phay, máy lên luống kết hợp rạch hàng giúp phá vỡ tầng đế cày, cải thiện thoát nước và tạo luống thẳng, đều khoảng cách. Độ thẳng và độ đồng đều của hàng ngay từ khâu này là điều kiện tiên quyết để máy trồng và máy thu hoạch đi đúng tim hàng sau này.

Máy trồng mía (cane planter) thực hiện đồng thời nhiều thao tác: rạch hàng, đặt hom hoặc cắt hom thành đoạn (billet), bón lót, lấp đất và đôi khi phun thuốc xử lý hom. So với trồng thủ công vốn cần hàng trăm giờ-công mỗi hecta, trồng cơ giới rút ngắn thời gian xuống chỉ còn vài chục giờ-công và bảo đảm mật độ, độ sâu đặt hom đồng đều — yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nảy mầm và độ đồng đều của ruộng.

Trong giai đoạn sinh trưởng, các máy chuyên dụng đảm nhận bón phân vùi sâu, vun gốc, làm cỏ cơ giới và phun thuốc. Việc bón phân vùi và vun gốc bằng máy không chỉ giảm công mà còn tăng hiệu quả sử dụng phân, giảm thất thoát do bay hơi và rửa trôi. Với khâu bảo vệ thực vật, nguyên tắc cần tuân thủ là IPM (quản lý dịch hại tổng hợp) kết hợp “4 đúng” — đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng, đúng cách — nhằm hạn chế kháng thuốc, bảo vệ thiên địch và an toàn cho người vận hành. Máy phun cần được hiệu chỉnh (calibrate) chính xác để liều lượng rải đều và không lãng phí.

Đây là khâu cơ giới hóa quan trọng và phức tạp nhất. Máy thu hoạch liên hợp kiểu cắt khúc (chopper harvester) thực hiện một mạch các công đoạn: cắt gốc bằng dao đáy (base cutter), bóc lá, cắt cây thành đoạn ngắn (billet), làm sạch sơ bộ bằng quạt và nạp lên xe tải đi cùng. Một cỗ máy có thể thay thế hàng trăm lao động chặt mía thủ công, đồng thời cho phép áp dụng thu hoạch mía xanh (green-cane harvesting) thay cho đốt lá trước thu hoạch.

Lợi ích: giảm chi phí lao động và tổn thất

Phần tiêu đề “Lợi ích: giảm chi phí lao động và tổn thất”

Lợi ích trực tiếp và dễ thấy nhất là giảm phụ thuộc vào lao động và giảm sức nặng nhọc nhằn. Cơ giới hóa rút ngắn đáng kể số giờ-công, bảo đảm tính kịp thời của các thao tác — yếu tố then chốt với cây trồng nhạy cảm về thời điểm chín như mía.

Thu hoạch mía xanh bằng máy còn tạo ra lớp lá phủ trên mặt ruộng (trash blanket) với nhiều giá trị nông học đã được kiểm chứng. Nghiên cứu cho thấy lớp phủ này giúp giữ ẩm đất, hạn chế xói mòn, ức chế cỏ dại và trả lại dinh dưỡng cho đất — hàm lượng đạm trong tàn dư mía xanh cao hơn rõ rệt so với tàn dư bị đốt. Một số đánh giá ghi nhận lớp phủ giúp giảm chi phí kiểm soát cỏ và giảm nhu cầu tưới đáng kể, đồng thời tránh ô nhiễm không khí do đốt đồng.

Thách thức: tổn thất khi thu hoạch và ruộng nhỏ lẻ

Phần tiêu đề “Thách thức: tổn thất khi thu hoạch và ruộng nhỏ lẻ”

Cơ giới hóa không miễn phí về mặt tổn thất. Các nghiên cứu thực địa cho thấy tổn thất mía trong thu hoạch cơ giới có thể dao động từ 5% đến 15% năng suất, đến từ gốc còn sót, đoạn mía rơi vãi, billet bị dập nát ở dao đáy và trục nạp, cùng tạp chất đất lẫn vào do làm sạch chưa tốt. Trong điều kiện mía bị đổ ngã (lodged), tỷ lệ tổn thất còn tăng vọt, có nghiên cứu ghi nhận lên tới khoảng 20%.

Một yếu tố kỹ thuật then chốt là độ sâu cắt gốc. Cắt quá nông để sót gốc làm mất sản lượng trước mắt; cắt quá sâu lại làm tổn thương mầm gốc và bộ rễ, ảnh hưởng vụ mía gốc (ratoon) năm sau. Một nghiên cứu công bố trên hệ thống NCBI/PMC chỉ ra cắt ở độ sâu khoảng 5 cm dưới mặt đất cho năng suất cao hơn 28–43% so với cắt sát mặt (0 cm) hoặc cắt sâu 10 cm, đồng thời cải thiện rõ rệt khối lượng và thể tích rễ. Điều này cho thấy việc hiệu chỉnh và vận hành máy đúng kỹ thuật quan trọng không kém việc sở hữu máy.

Với điều kiện Việt Nam, rào cản lớn nhất là quy mô manh mún. Trên thế giới, nông hộ nhỏ chiếm khoảng 40% sản lượng mía toàn cầu, và ở nhiều nước châu Á mỗi hộ thường canh tác dưới 2 ha. Ruộng nhỏ, hình thù bất quy tắc, hàng mía ngắn và cong khiến máy thu hoạch — vốn cồng kềnh, đắt tiền và cần không gian quay đầu — khó vận hành hiệu quả, đầu tư khó hoàn vốn.

Máy móc chỉ tối ưu khi đồng ruộng được thiết kế phù hợp. Một số nguyên tắc cốt lõi:

  • Khoảng cách hàng phù hợp bề rộng máy. Mía thu hoạch cơ giới thường bố trí hàng rộng khoảng 1,4–1,8 m để khớp với bề rộng bánh hoặc xích của máy. Khoảng cách hàng phải trùng khớp vệt bánh máy; nếu lệch, máy sẽ đè lên gốc mía, phá hủy mầm gốc và làm giảm năng suất vụ ratoon.
  • Canh tác theo vệt cố định (Controlled Traffic Farming – CTF). Khi mọi máy móc đi đúng một bộ vệt bánh cố định, vùng rễ không bị nén ép. Nghiên cứu ghi nhận CTF giúp tăng sinh khối rễ và cải thiện năng suất các vụ gốc về sau.
  • Ruộng đủ dài, thẳng, ít chướng ngại. Hàng dài và thẳng giảm số lần quay đầu, tăng năng suất máy; địa hình bằng phẳng đến dốc nhẹ (thường dưới 12%) là điều kiện lý tưởng.
  • Dồn điền và liên kết vùng. Để cơ giới hóa khả thi với nông hộ nhỏ, cần dồn đổi, gom thửa hoặc tổ chức hợp tác xã/dịch vụ cơ giới dùng chung máy theo lịch, chia sẻ chi phí đầu tư.

Lưu ý quan trọng: thiết kế hàng quá rộng (từ 1,8 m trở lên) có thể vượt ngưỡng thích nghi của cây và gây giảm năng suất mía tơ ở một số điều kiện. Do đó việc chọn khoảng cách hàng phải cân bằng giữa yêu cầu của máy và đặc tính sinh lý của giống cũng như điều kiện tưới tiêu cụ thể của vùng.

Cơ giới hóa và số hóa là hai mặt của cùng một quá trình hiện đại hóa. Khi máy móc đi vào đồng ruộng, dữ liệu về thời điểm trồng, độ sâu cắt gốc, năng suất từng thửa, tổn thất thu hoạch và lịch sử vật tư trở nên cần thiết để ra quyết định. Phần mềm quản lý nông nghiệp Agrione của BSD hỗ trợ doanh nghiệp và nhà vườn số hóa nhật ký canh tác, quản lý vật tư đầu vào, gắn với mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc — giúp theo dõi hiệu quả từng khâu cơ giới hóa, minh bạch quy trình và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường nguyên liệu mía đường.

Chia sẻ: