1 · Tồn kho & vòng quay
Tồn kho là tiền nằm trên kệ — quay bao nhiêu vòng một năm, nhóm nào đang nằm chết? Xem chi tiết →
Chuỗi cung ứng là nơi tiền của doanh nghiệp hóa thân thành hàng — nằm trên kệ, trên đường, trong đơn đặt chưa về. Quản không bằng số thì hoặc thiếu hàng mất doanh thu, hoặc thừa hàng chôn vốn — thường là cả hai cùng lúc, ở hai nhóm hàng khác nhau. Cẩm nang này hệ thống bộ chỉ số chuỗi cung ứng theo thông lệ quốc tế, viết cho người điều hành doanh nghiệp Việt Nam.
1 · Tồn kho & vòng quay
Tồn kho là tiền nằm trên kệ — quay bao nhiêu vòng một năm, nhóm nào đang nằm chết? Xem chi tiết →
2 · EOQ & điểm đặt hàng
Mỗi lần đặt bao nhiêu, khi nào đặt — cân giữa chi phí đặt hàng và chi phí ôm kho. Xem chi tiết →
3 · OTIF & lời hứa giao hàng
Giao đúng hẹn và đủ hàng bao nhiêu % — thước đo niềm tin của khách. Xem chi tiết →
4 · Dự báo nhu cầu
Dự báo sai thì mọi thứ sai theo — đo MAPE và bias để biết sai bao nhiêu, lệch phía nào. Xem chi tiết →
5 · S&OP — cân đối cung cầu
Nhịp họp tháng nối bán hàng – cung ứng – tài chính về một kế hoạch duy nhất. Xem chi tiết →
6 · Mua hàng & nhà cung cấp
NCC giao đúng hẹn không, rủi ro dồn vào một nguồn không, giá có đang tốt? Xem chi tiết →
7 · Vận hành kho
Sổ sách khớp thực tế bao nhiêu % — độ chính xác tồn kho là nền của mọi chỉ số khác. Xem chi tiết →
8 · Chi phí chuỗi cung ứng
Logistics đang ăn bao nhiêu % doanh thu — và chi phí phục vụ từng khách là bao nhiêu? Xem chi tiết →
| Chỉ số | Công thức | Đọc nhanh |
|---|---|---|
| Vòng quay tồn kho | Giá vốn / Tồn kho bình quân | Cao = vốn quay nhanh; so theo ngành |
| DIO (Days Inventory Outstanding) | Tồn kho / Giá vốn × 365 | Hàng nằm kho bao nhiêu ngày |
| Phân loại ABC | A ~80% giá trị · B ~15% · C ~5% | Quản chặt A, tự động hóa C |
| Hàng chết (dead stock) | Không xuất trong N ngày | Tiền + chỗ chứa bị giam vô ích |
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| EOQ (Economic Order Quantity) | √(2 × Nhu cầu năm × Chi phí đặt / Chi phí giữ đơn vị) |
| Tồn kho an toàn (Safety stock) | z × độ lệch chuẩn nhu cầu × √(lead time) |
| Điểm đặt hàng (ROP) | Nhu cầu trong lead time + Safety stock |
| Mức phục vụ (Service level) | Xác suất không thiếu hàng trong chu kỳ — z 1.65 ≈ 95% |
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| OTIF (On-Time In-Full) | Đơn giao đúng hẹn VÀ đủ hàng / Tổng đơn |
| Fill rate | Lượng giao được ngay / Lượng đặt |
| Lead time đặt–giao | Ngày từ nhận đơn → khách nhận hàng |
| Đơn hoàn hảo (Perfect order) | Đúng hẹn × đủ hàng × không hư hại × chứng từ đúng |
| Chỉ số | Công thức / định nghĩa |
|---|---|
| MAPE (Mean Absolute Percentage Error) | Trung bình |thực tế − dự báo| / thực tế |
| Bias | Dự báo lệch một phía (luôn cao/luôn thấp) — nguy hiểm hơn sai ngẫu nhiên |
| Bullwhip | Biến động khuếch đại dọc chuỗi khi mỗi mắt xích tự cộng dự phòng |
| S&OP | Chu trình tháng: dự báo cầu → kế hoạch cung → cân đối → quyết định điều hành |
| Chỉ số | Ghi chú |
|---|---|
| OTD nhà cung cấp (On-Time Delivery) | Lời hứa đầu vào — quyết định safety stock của bạn |
| Tập trung NCC | % chi tiêu vào 1 nguồn — rủi ro đứt chuỗi |
| IRA (Inventory Record Accuracy) | Sổ khớp thực tế — dưới 95% thì mọi chỉ số khác đáng ngờ |
| Chi phí logistics / doanh thu | Vận chuyển + kho bãi + xử lý đơn, so theo ngành |
| Bài toán | Công cụ | Vai trò |
|---|---|---|
| Kho, mua hàng, MRP | Odoo (Inventory · Purchase · MRP) · Dynamics 365 SCM | Dữ liệu gốc: xuất nhập tồn, đơn mua, lead time thật |
| Kho vật tư nông nghiệp | Agrione | Yêu cầu đầu tư – phiếu nhận – tồn kho vật tư theo quy trình canh tác |
| Chi phí phục vụ theo khách/kênh | MPA trên Power BI | Nối chi phí chuỗi vào lợi nhuận đa chiều |
| Kịch bản S&OP, kế hoạch cung | Acterys | Cân đối cung cầu nhiều kịch bản, nối ngân sách |
| Dashboard chuỗi cung ứng | Tableau · Power BI | OTIF, vòng quay, MAPE theo thời gian thực |
Bộ chỉ số theo thông lệ quản trị chuỗi cung ứng quốc tế (APICS/ASCM, mô hình SCOR). BSD biên soạn lại theo góc nhìn ứng dụng cho doanh nghiệp Việt Nam — ví dụ đơn giản hóa để nắm bản chất.