Bỏ qua để đến nội dung

Thị trường và xuất khẩu gạo Việt Nam: chất lượng, dư lượng và bài toán thương hiệu

Ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước một nghịch lý quen thuộc: sản lượng và kim ngạch lập kỷ lục, nhưng giá trị gia tăng trên mỗi tấn gạo vẫn mong manh trước biến động giá và những hàng rào kỹ thuật ngày càng siết chặt. Năm 2024 Việt Nam xuất khẩu khoảng 9 triệu tấn gạo, đạt 5,7 tỷ USD; nhưng sang năm 2025, giá xuất khẩu bình quân lao dốc kéo kim ngạch giảm mạnh dù lượng vẫn rất lớn. Bài toán không còn là bán được bao nhiêu, mà là làm sao để mỗi hạt gạo mang về nhiều hơn và bền hơn.

Phân khúc gạo thơm, cao cấp: cơ hội thật nhưng cạnh tranh khốc liệt

Phần tiêu đề “Phân khúc gạo thơm, cao cấp: cơ hội thật nhưng cạnh tranh khốc liệt”

Gạo thơm hiện chiếm khoảng 20% lượng gạo giao dịch toàn cầu, và điều đáng chú ý là giá gạo thơm thường cao hơn gấp đôi so với gạo thường, với khoảng cách giá có xu hướng nới rộng theo thời gian (theo phân tích của IRRI). Đây chính là phân khúc Việt Nam đang đặt cược, với các giống thơm và đặc sản chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong cơ cấu xuất khẩu.

Sự chênh lệch giá trị thể hiện rõ qua một con số: cùng một loại gạo thơm cao cấp, khi vào thị trường châu Âu (Ý, Đan Mạch, Thụy Điển) có thể đạt khoảng 1.250 USD/tấn, nhưng xuất sang Trung Quốc chỉ quanh mức 700-800 USD/tấn. Khoảng cách gần 500 USD/tấn đó không phải do hạt gạo khác nhau, mà do thị trường, thương hiệu và mức độ tin cậy về an toàn thực phẩm khác nhau. Nói cách khác, phần lớn giá trị gia tăng nằm ở khâu sau ruộng lúa.

Tuy vậy, đây là sân chơi đông đúc. Ấn Độ (gạo Basmati) và Thái Lan (gạo Jasmine) hiện phục vụ khoảng hai phần ba thị trường gạo thơm thế giới. Muốn giành thị phần, gạo thơm Việt không thể chỉ dựa vào giống tốt, mà phải đảm bảo tính ổn định của chất lượng hạt — đặc biệt là mùi thơm, vốn rất dễ suy giảm nếu nhiệt độ quá cao trong giai đoạn vào hạt, theo cảnh báo từ nghiên cứu của IRRI.

Rào cản SPS và dư lượng: nơi quyết định gạo có vào được thị trường hay không

Phần tiêu đề “Rào cản SPS và dư lượng: nơi quyết định gạo có vào được thị trường hay không”

Đối với các thị trường cao cấp, an toàn thực phẩm không phải lợi thế cạnh tranh — nó là điều kiện cần để được phép giao dịch. Hiệp định SPS của WTO khuyến khích các nước hài hòa quy định an toàn thực phẩm theo chuẩn Codex, nhưng trên thực tế mỗi thị trường lại có mức ngưỡng riêng, và EU là nơi khắt khe bậc nhất.

Liên minh châu Âu quản lý dư lượng thuốc bảo vệ thực vật thông qua mức dư lượng tối đa cho phép (MRL) theo Quy định (EC) 396/2005. Hai nguyên tắc mà nhà vườn và doanh nghiệp Việt cần nắm rõ:

  • Ngưỡng mặc định rất thấp. Khi một hoạt chất chưa có MRL riêng cho gạo, EU áp dụng ngưỡng mặc định chỉ 0,01 mg/kg — gần như là mức “không phát hiện”. Điều này nghĩa là bất kỳ hoạt chất nào không được đăng ký, kể cả tồn dư từ vụ trước hay nhiễm chéo, đều có thể khiến lô hàng vi phạm.
  • MRL gắn với thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Ngưỡng được thiết lập dựa trên lượng dư lượng dự kiến khi thuốc được dùng đúng cách, đúng liều, đúng thời điểm. Đây cũng chính là lý do quy trình canh tác có kỷ luật lại quyết định khả năng tuân thủ.

Khi một lô hàng vượt MRL, hệ quả không chỉ là mất lô hàng đó. Qua Hệ thống cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (RASFF), EU ghi nhận và công khai các trường hợp vi phạm; các nghiên cứu trên dữ liệu RASFF cho thấy từ chối tại biên giới chiếm gần một nửa số cảnh báo liên quan đến dư lượng thuốc BVTV, và gạo từ một số nước châu Á đã từng nằm trong diện bị siết kiểm soát nhập khẩu. Một cảnh báo có thể kéo theo tần suất kiểm tra cao hơn cho toàn ngành, làm tăng chi phí và thời gian thông quan cho mọi doanh nghiệp.

Nguyên tắc thực hành để vượt rào dư lượng

Phần tiêu đề “Nguyên tắc thực hành để vượt rào dư lượng”

Không cần đến hoạt chất hay liều lượng cụ thể, hai nguyên tắc nền tảng sau đủ để định hình một quy trình tuân thủ:

  • Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM): ưu tiên giống kháng, vệ sinh đồng ruộng, thiên địch và canh tác cân đối để giảm áp lực dịch hại ngay từ gốc, qua đó giảm nhu cầu can thiệp bằng hóa chất.
  • Nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc (chỉ dùng hoạt chất được thị trường đích cho phép), đúng lúc, đúng liều và đúng cách. Đặc biệt quan trọng là tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch để dư lượng kịp phân hủy về dưới ngưỡng.

Điểm mấu chốt: phải canh tác theo “danh mục cho phép của thị trường đích”, chứ không chỉ theo danh mục trong nước. Một hoạt chất hợp pháp ở Việt Nam vẫn có thể chưa được EU cấp MRL, và khi đó ngưỡng mặc định 0,01 mg/kg sẽ áp dụng.

Philippines là thị trường lớn nhất và là chỗ dựa về sản lượng. Năm 2024, nước này nhập khẩu kỷ lục khoảng 4,8 triệu tấn gạo, trong đó Việt Nam là nhà cung cấp áp đảo. Việc Philippines giảm thuế nhập khẩu gạo từ 35% xuống 15% theo Sắc lệnh EO 62 đã củng cố vị thế của gạo Việt. Tuy nhiên, đây chủ yếu là phân khúc gạo trắng phổ thông, cạnh tranh bằng giá và khối lượng — nơi biên lợi nhuận mỏng và rủi ro chính sách (điều chỉnh thuế định kỳ, tạm dừng nhập khẩu) luôn hiện hữu.

EU là thị trường nhỏ về lượng nhưng cao về giá trị và uy tín. Đây là nơi gạo thơm cao cấp đạt mức giá tốt nhất, đồng thời cũng là nơi đòi hỏi tuân thủ MRL nghiêm ngặt nhất. EU phù hợp với chiến lược “ít mà tinh”, lấy chất lượng và chứng nhận làm lợi thế.

Trung Quốc là thị trường lớn nhưng có rào cản riêng. Trung Quốc chỉ cho phép một số doanh nghiệp Việt Nam được cấp phép xuất khẩu chính ngạch (con số được nhắc đến là khoảng 22 doanh nghiệp), với cơ chế đăng ký doanh nghiệp qua hải quan Trung Quốc (GACC) và yêu cầu kiểm dịch ngày càng chặt. Rào cản ở đây mang tính hành chính và truy xuất doanh nghiệp nhiều hơn là dư lượng, nhưng vẫn đòi hỏi hồ sơ minh bạch.

Thương hiệu và truy xuất nguồn gốc: từ “gạo Việt” sang “thương hiệu gạo”

Phần tiêu đề “Thương hiệu và truy xuất nguồn gốc: từ “gạo Việt” sang “thương hiệu gạo””

Giá trị cao nhất của hạt gạo không nằm ở giống mà ở câu chuyện tin cậy đằng sau nó. IRRI và nhiều tổ chức ngành nhấn mạnh vai trò của chỉ dẫn địa lý (GI), ghi nhãn trung thực và tiêu chuẩn chất lượng cho gạo đặc sản như nền tảng để xây dựng thương hiệu. Việt Nam đang đi theo hướng này, với việc Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo phát triển chứng nhận “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” và đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030.

Nhưng thương hiệu chỉ đáng tin khi có thể chứng minh. Một nhà mua hàng châu Âu trả giá cao không chỉ mua hạt gạo — họ mua sự đảm bảo rằng lô hàng đến từ vùng trồng xác định, được canh tác theo quy trình kiểm soát, có nhật ký sử dụng vật tư rõ ràng và có thể truy ngược khi cần. Đây là lúc mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc chuyển từ thủ tục hành chính thành tài sản thương mại thực sự.

Số hóa nền tảng: điều kiện để biến chất lượng thành giá trị

Phần tiêu đề “Số hóa nền tảng: điều kiện để biến chất lượng thành giá trị”

Mọi chiến lược trên đều chung một điểm tựa: dữ liệu canh tác chính xác, liên tục và truy xuất được. Đây chính là khoảng trống mà phần mềm quản lý nông nghiệp Agrione của BSD Insight hướng tới giải quyết — số hóa nhật ký canh tác để ghi lại từng lần sử dụng vật tư theo nguyên tắc “4 đúng”, quản lý mã số vùng trồng và hồ sơ truy xuất nguồn gốc theo từng lô, qua đó giúp nhà vườn và doanh nghiệp chứng minh được sự tuân thủ MRL/SPS trước nhà nhập khẩu. Khi quy trình minh bạch trở thành dữ liệu sẵn sàng kiểm chứng, hạt gạo Việt mới có đủ cơ sở để bước vào phân khúc cao cấp và giữ được giá trị mà chất lượng của nó xứng đáng.

Chia sẻ: