Charts (biểu đồ)
Charts là biểu đồ gắn với một bảng — trực quan hóa nhanh dữ liệu, lọc tương tác với view bên cạnh. Phù hợp phân tích nhẹ ngay trong app.
Các loại chart
Phần tiêu đề “Các loại chart”- Column / Bar: so sánh hạng mục.
- Line: xu hướng theo thời gian.
- Pie / Funnel: tỷ trọng, phễu.
- Tag / Area: biến thể khác.
Tạo chart trên bảng
Phần tiêu đề “Tạo chart trên bảng”- Định nghĩa Legend (Series) = đại lượng (vd Count, Sum of Amount).
- Category (X axis) = chiều (vd theo Trạng thái, theo Tháng).
- Chart dùng dữ liệu của view hiện tại → lọc view, chart đổi theo.
Tương tác lọc (cross-filter)
Phần tiêu đề “Tương tác lọc (cross-filter)”- Nhấp một phần của chart → lọc view bên cạnh theo phần đó.
- Người dùng “khoanh vùng” dữ liệu trực quan rồi xem chi tiết trong danh sách.
Chart ở đâu
Phần tiêu đề “Chart ở đâu”| Vị trí | Cách hiện |
|---|---|
| Cạnh view | Chart pane bên phải danh sách |
| Trên form | Nhúng chart vào form |
| Trong dashboard | Thành phần của dashboard |
Chart (model-driven) vs Power BI
Phần tiêu đề “Chart (model-driven) vs Power BI”| Chart MDA | Power BI | |
|---|---|---|
| Phạm vi | Một bảng, nhẹ | Mô hình phức tạp, đa nguồn |
| Tương tác | Lọc view | Phân tích sâu, drill |
| Khi nào | Trực quan nhanh trong app | Báo cáo/dashboard chuyên sâu |