HĐ với Chủ đầu tư & sản lượng
18. HĐ với Chủ đầu tư & sản lượng
Phần tiêu đề “18. HĐ với Chủ đầu tư & sản lượng”18.1. Mục đích
Phần tiêu đề “18.1. Mục đích”Với tổng thầu, ngoài các HĐ ĐẦU VÀO (thuê nhà thầu phụ — module HĐ nhà thầu), còn có HĐ ĐẦU RA: hợp đồng thi công ký với Chủ đầu tư (CĐT). Module này quản lý chiều đầu ra:
- BBNT sản lượng với CĐT — từng kỳ CĐT xác nhận giá trị đã thi công
- Thanh toán của CĐT — tạm ứng, theo sản lượng, quyết toán
- → Khoản phải thu = Sản lượng CĐT đã duyệt − CĐT đã trả
Khoản phải thu chính là quyền đòi nợ — loại tài sản bảo đảm quan trọng nhất của tổng thầu khi vay vốn NH (xem Borrowing base).
Menu: Realty Project → HĐ với CĐT.
18.2. Tạo HĐ với CĐT
Phần tiêu đề “18.2. Tạo HĐ với CĐT”| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Số HĐ | Số hợp đồng ký với CĐT |
| Dự án | Dự án đang thi công |
| Chủ đầu tư | Bên A (công ty) |
| Giá trị HĐ (trước thuế) | Căn cứ tính % sản lượng + trần nghiệm thu |
| Thuế suất VAT | Mặc định 8% — giá trị sau thuế tự tính |
Workflow: Nháp → Đã ký → Đang thi công → Hoàn thành (hoặc Chấm dứt).
18.3. BBNT sản lượng với CĐT
Phần tiêu đề “18.3. BBNT sản lượng với CĐT”Tab BBNT với CĐT (hoặc menu BBNT với CĐT) — mỗi biên bản = 1 kỳ
sản lượng, số tự sinh OBBNT/YYYY/NNNN (sửa được theo số văn bản thật):
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Ngày đề xuất | Ngày tổng thầu trình CĐT |
| Sản lượng kỳ này (Gross) | Trước thuế, theo biên bản — số gộp, chưa giảm trừ. Cho phép ÂM khi CĐT điều chỉnh giảm (cắt khối lượng sau kiểm toán) |
| Thu hồi tạm ứng | Gợi ý theo % trên HĐ, không vượt số dư tạm ứng |
| Giữ lại (retention) | Gợi ý theo % trên HĐ, chặn theo trần luỹ kế |
| Back-charge | CĐT khấu trừ trong kỳ (nếu có) |
| Điều chỉnh khác (±) | Chênh khi CĐT duyệt khác đề nghị — ghi ÂM kèm lý do |
| Quyền đòi nợ phát sinh | = Gross − Giữ lại − Back-charge ± Điều chỉnh |
| Tiền CĐT chuyển kỳ này | = Quyền đòi nợ − Thu hồi tạm ứng |
| Ngày CĐT duyệt | Tự ghi khi bấm “CĐT duyệt” |
Workflow 2 bên: Nháp → Đã đề xuất → CĐT duyệt (hoặc Huỷ). Chỉ BBNT CĐT duyệt mới được cộng vào sản lượng lũy kế / khoản phải thu.
Gross → Ròng: hai con số đừng lẫn
Phần tiêu đề “Gross → Ròng: hai con số đừng lẫn”- Quyền đòi nợ phát sinh — phần CĐT thừa nhận NỢ. Đây là số vào khoản phải thu và borrowing base. Cố ý không trừ thu hồi tạm ứng: tiền tạm ứng đã nằm trong “CĐT đã thanh toán”, trừ nữa là trừ hai lần.
- Tiền CĐT chuyển kỳ này — số tiền thực chuyển đợt này, dùng lập đề nghị thanh toán / hoá đơn.
Giữ lại thì phải trừ khỏi quyền đòi nợ: đó là tiền CĐT đang cầm hợp pháp, chưa đòi được, không đem thế chấp được.
Khai điều khoản một lần trên HĐ (nhóm “Điều khoản thanh toán”): % giữ lại, trần giữ lại, tạm ứng đã nhận, % thu hồi mỗi kỳ. Mặc định bằng 0 — HĐ đang chạy không bị đổi số cho tới khi khai điều khoản thật. Giá trị gợi ý sửa tay được khi biên bản thực tế khác công thức (có ghi vết thay đổi).
🔒 Hai ràng buộc:
- Sản lượng lũy kế không vượt giá trị HĐ — vượt thì điều chỉnh giá trị HĐ (phụ lục với CĐT) trước khi duyệt BBNT.
- BBNT đã duyệt không huỷ được (ảnh hưởng phải thu/TSBĐ) — cần điều chỉnh thì lập BBNT âm kỳ sau theo biên bản với CĐT.
18.4. IPC — hồ sơ thanh toán CĐT ký nhận
Phần tiêu đề “18.4. IPC — hồ sơ thanh toán CĐT ký nhận”BBNT xác nhận khối lượng. IPC gom nhiều BBNT đã duyệt trong một kỳ thành một hồ sơ thanh toán trình CĐT ký — đây mới là chứng từ ngân hàng nhận thế chấp (xem Quyền đòi nợ 2 cấp).
Menu Doanh thu → IPC (hồ sơ thanh toán), số tự sinh IPC/YYYY/NNNN:
- Chọn HĐ + kỳ, thêm các BBNT đã được CĐT duyệt → Trình CĐT.
- Chọn người ký bên CĐT (từ danh bạ liên hệ của CĐT, không gõ tay) + số văn bản CĐT ký → CĐT ký nhận. Thiếu một trong hai thì không ký được — đây là hai thứ NH đòi xuất trình.
- IPC đã ký → nút “Đưa vào HĐ tín dụng” để tăng cơ sở bảo đảm (Quyền đòi nợ 2 cấp).
Giá trị IPC cộng thẳng từ các BBNT thành viên. Một BBNT chỉ thuộc tối đa một IPC — chặn cứng, để cùng khối lượng không vào hai hồ sơ thanh toán.
18.5. Thanh toán của CĐT
Phần tiêu đề “18.5. Thanh toán của CĐT”Tab Thanh toán của CĐT — KTT ghi nhận từng lần tiền về (thường qua TK phong tỏa tại NH cho vay):
| Loại | Ý nghĩa |
|---|---|
| CĐT tạm ứng | Ứng trước khi có sản lượng (đầu dự án) |
| Theo sản lượng | Trả theo BBNT từng kỳ |
| Quyết toán | Đợt cuối sau quyết toán |
| Khác | Các khoản khác (âm = hoàn trả CĐT) |
18.6. Khoản phải thu — đọc thế nào
Phần tiêu đề “18.6. Khoản phải thu — đọc thế nào”Khoản phải thu = Σ Quyền đòi nợ (BBNT đã duyệt) − CĐT đã thanh toán- Dương — CĐT đang nợ tổng thầu → đây là giá trị quyền đòi nợ đem thế chấp NH được (Borrowing base)
- Âm — CĐT đang tạm ứng TRƯỚC sản lượng (bình thường đầu dự án); giá trị TSBĐ quyền đòi nợ khi đó = 0
18.7. Ví dụ — KĐT nghỉ dưỡng Dalat
Phần tiêu đề “18.7. Ví dụ — KĐT nghỉ dưỡng Dalat”Tổng thầu ký HĐ thi công 500 tỷ với CĐT. Điều khoản: giữ lại 5% (trần 5%), tạm ứng 50 tỷ, thu hồi 20% mỗi kỳ.
-
CĐT tạm ứng 50 tỷ → phải thu = −50 tỷ (đang ứng trước)
-
Kỳ 1 nghiệm thu gross 120 tỷ (
OBBNT/2026/0001, CĐT duyệt):Sản lượng gross 120 tỷ − Giữ lại 5% 6 tỷ = Quyền đòi nợ 114 tỷ − Thu hồi tạm ứng 20% 24 tỷ = Tiền CĐT chuyển kỳ này 90 tỷ → phải thu = 114 − 50 = 64 tỷ. CĐT đang giữ lại 6 tỷ, số dư tạm ứng còn 26 tỷ.
-
CĐT trả 40 tỷ → phải thu = 24 tỷ
-
Kỳ 2 nghiệm thu gross 80 tỷ → giữ lại 4 tỷ → quyền đòi nợ 76 tỷ → phải thu = 100 tỷ
-
Lập
IPC/2026/0001gom 2 BBNT → quyền đòi nợ 190 tỷ, trình CĐT ký. CĐT ký (kèm người ký + số công văn) → đưa vào HĐ tín dụng, NH nhận 100% với tỷ lệ cho vay 60% → cơ sở bảo đảm +114 tỷ, hạn mức khả dụng tăng theo (Quyền đòi nợ 2 cấp).
Nếu để điều khoản mặc định (bằng 0) thì quyền đòi nợ = gross, kết quả đúng như cách tính cũ — không có gì thay đổi.
18.8. Lưu ý
Phần tiêu đề “18.8. Lưu ý”- Giá trị sản lượng nhập theo biên bản ký với CĐT (trước thuế) — đây là chứng từ NH căn cứ khi nhận thế chấp quyền đòi nợ.
- 1 dự án có thể nhiều HĐ với CĐT (HĐ chính + phụ lục tách riêng) — mỗi HĐ theo dõi phải thu riêng.
- Phân biệt với BBNT đầu vào (nghiệm thu cho nhà thầu phụ — module Tiến độ): chiều ngược lại, không liên quan phải thu.