Bỏ qua để đến nội dung

HĐ với Chủ đầu tư & sản lượng

Với tổng thầu, ngoài các HĐ ĐẦU VÀO (thuê nhà thầu phụ — module HĐ nhà thầu), còn có HĐ ĐẦU RA: hợp đồng thi công ký với Chủ đầu tư (CĐT). Module này quản lý chiều đầu ra:

  • BBNT sản lượng với CĐT — từng kỳ CĐT xác nhận giá trị đã thi công
  • Thanh toán của CĐT — tạm ứng, theo sản lượng, quyết toán
  • Khoản phải thu = Sản lượng CĐT đã duyệt − CĐT đã trả

Khoản phải thu chính là quyền đòi nợ — loại tài sản bảo đảm quan trọng nhất của tổng thầu khi vay vốn NH (xem Borrowing base).

Menu: Realty Project → HĐ với CĐT.

TrườngMô tả
Số HĐSố hợp đồng ký với CĐT
Dự ánDự án đang thi công
Chủ đầu tưBên A (công ty)
Giá trị HĐ (trước thuế)Căn cứ tính % sản lượng + trần nghiệm thu
Thuế suất VATMặc định 8% — giá trị sau thuế tự tính

Workflow: Nháp → Đã ký → Đang thi công → Hoàn thành (hoặc Chấm dứt).

Tab BBNT với CĐT (hoặc menu BBNT với CĐT) — mỗi biên bản = 1 kỳ sản lượng, số tự sinh OBBNT/YYYY/NNNN (sửa được theo số văn bản thật):

TrườngMô tả
Ngày đề xuấtNgày tổng thầu trình CĐT
Sản lượng kỳ này (Gross)Trước thuế, theo biên bản — số gộp, chưa giảm trừ. Cho phép ÂM khi CĐT điều chỉnh giảm (cắt khối lượng sau kiểm toán)
Thu hồi tạm ứngGợi ý theo % trên HĐ, không vượt số dư tạm ứng
Giữ lại (retention)Gợi ý theo % trên HĐ, chặn theo trần luỹ kế
Back-chargeCĐT khấu trừ trong kỳ (nếu có)
Điều chỉnh khác (±)Chênh khi CĐT duyệt khác đề nghị — ghi ÂM kèm lý do
Quyền đòi nợ phát sinh= Gross − Giữ lại − Back-charge ± Điều chỉnh
Tiền CĐT chuyển kỳ này= Quyền đòi nợ − Thu hồi tạm ứng
Ngày CĐT duyệtTự ghi khi bấm “CĐT duyệt”

Workflow 2 bên: Nháp → Đã đề xuất → CĐT duyệt (hoặc Huỷ). Chỉ BBNT CĐT duyệt mới được cộng vào sản lượng lũy kế / khoản phải thu.

  • Quyền đòi nợ phát sinh — phần CĐT thừa nhận NỢ. Đây là số vào khoản phải thu và borrowing base. Cố ý không trừ thu hồi tạm ứng: tiền tạm ứng đã nằm trong “CĐT đã thanh toán”, trừ nữa là trừ hai lần.
  • Tiền CĐT chuyển kỳ này — số tiền thực chuyển đợt này, dùng lập đề nghị thanh toán / hoá đơn.

Giữ lại thì phải trừ khỏi quyền đòi nợ: đó là tiền CĐT đang cầm hợp pháp, chưa đòi được, không đem thế chấp được.

Khai điều khoản một lần trên HĐ (nhóm “Điều khoản thanh toán”): % giữ lại, trần giữ lại, tạm ứng đã nhận, % thu hồi mỗi kỳ. Mặc định bằng 0 — HĐ đang chạy không bị đổi số cho tới khi khai điều khoản thật. Giá trị gợi ý sửa tay được khi biên bản thực tế khác công thức (có ghi vết thay đổi).

🔒 Hai ràng buộc:

  • Sản lượng lũy kế không vượt giá trị HĐ — vượt thì điều chỉnh giá trị HĐ (phụ lục với CĐT) trước khi duyệt BBNT.
  • BBNT đã duyệt không huỷ được (ảnh hưởng phải thu/TSBĐ) — cần điều chỉnh thì lập BBNT âm kỳ sau theo biên bản với CĐT.

18.4. IPC — hồ sơ thanh toán CĐT ký nhận

Phần tiêu đề “18.4. IPC — hồ sơ thanh toán CĐT ký nhận”

BBNT xác nhận khối lượng. IPC gom nhiều BBNT đã duyệt trong một kỳ thành một hồ sơ thanh toán trình CĐT ký — đây mới là chứng từ ngân hàng nhận thế chấp (xem Quyền đòi nợ 2 cấp).

Menu Doanh thu → IPC (hồ sơ thanh toán), số tự sinh IPC/YYYY/NNNN:

  1. Chọn HĐ + kỳ, thêm các BBNT đã được CĐT duyệtTrình CĐT.
  2. Chọn người ký bên CĐT (từ danh bạ liên hệ của CĐT, không gõ tay) + số văn bản CĐT kýCĐT ký nhận. Thiếu một trong hai thì không ký được — đây là hai thứ NH đòi xuất trình.
  3. IPC đã ký → nút “Đưa vào HĐ tín dụng” để tăng cơ sở bảo đảm (Quyền đòi nợ 2 cấp).

Giá trị IPC cộng thẳng từ các BBNT thành viên. Một BBNT chỉ thuộc tối đa một IPC — chặn cứng, để cùng khối lượng không vào hai hồ sơ thanh toán.

Tab Thanh toán của CĐT — KTT ghi nhận từng lần tiền về (thường qua TK phong tỏa tại NH cho vay):

LoạiÝ nghĩa
CĐT tạm ứngỨng trước khi có sản lượng (đầu dự án)
Theo sản lượngTrả theo BBNT từng kỳ
Quyết toánĐợt cuối sau quyết toán
KhácCác khoản khác (âm = hoàn trả CĐT)
Khoản phải thu = Σ Quyền đòi nợ (BBNT đã duyệt) − CĐT đã thanh toán
  • Dương — CĐT đang nợ tổng thầu → đây là giá trị quyền đòi nợ đem thế chấp NH được (Borrowing base)
  • Âm — CĐT đang tạm ứng TRƯỚC sản lượng (bình thường đầu dự án); giá trị TSBĐ quyền đòi nợ khi đó = 0

Tổng thầu ký HĐ thi công 500 tỷ với CĐT. Điều khoản: giữ lại 5% (trần 5%), tạm ứng 50 tỷ, thu hồi 20% mỗi kỳ.

  1. CĐT tạm ứng 50 tỷ → phải thu = −50 tỷ (đang ứng trước)

  2. Kỳ 1 nghiệm thu gross 120 tỷ (OBBNT/2026/0001, CĐT duyệt):

    Sản lượng gross120 tỷ
    − Giữ lại 5%6 tỷ
    = Quyền đòi nợ114 tỷ
    − Thu hồi tạm ứng 20%24 tỷ
    = Tiền CĐT chuyển kỳ này90 tỷ

    → phải thu = 114 − 50 = 64 tỷ. CĐT đang giữ lại 6 tỷ, số dư tạm ứng còn 26 tỷ.

  3. CĐT trả 40 tỷ → phải thu = 24 tỷ

  4. Kỳ 2 nghiệm thu gross 80 tỷ → giữ lại 4 tỷ → quyền đòi nợ 76 tỷ → phải thu = 100 tỷ

  5. Lập IPC/2026/0001 gom 2 BBNT → quyền đòi nợ 190 tỷ, trình CĐT ký. CĐT ký (kèm người ký + số công văn) → đưa vào HĐ tín dụng, NH nhận 100% với tỷ lệ cho vay 60% → cơ sở bảo đảm +114 tỷ, hạn mức khả dụng tăng theo (Quyền đòi nợ 2 cấp).

Nếu để điều khoản mặc định (bằng 0) thì quyền đòi nợ = gross, kết quả đúng như cách tính cũ — không có gì thay đổi.

  • Giá trị sản lượng nhập theo biên bản ký với CĐT (trước thuế) — đây là chứng từ NH căn cứ khi nhận thế chấp quyền đòi nợ.
  • 1 dự án có thể nhiều HĐ với CĐT (HĐ chính + phụ lục tách riêng) — mỗi HĐ theo dõi phải thu riêng.
  • Phân biệt với BBNT đầu vào (nghiệm thu cho nhà thầu phụ — module Tiến độ): chiều ngược lại, không liên quan phải thu.
Chia sẻ: