Auditing & change tracking
Dataverse có thể ghi nhận mọi thay đổi dữ liệu — phục vụ kiểm toán, truy vết và đồng bộ. Hai cơ chế: auditing và change tracking.
Auditing (kiểm toán)
Phần tiêu đề “Auditing (kiểm toán)”- Ghi lại ai thay đổi gì, khi nào — giá trị cũ → giá trị mới.
- Bật theo 3 cấp: environment → bảng → cột.
- Xem qua audit history trên bản ghi, hoặc audit summary view (admin).
Bật auditing
Phần tiêu đề “Bật auditing”- Environment: bật auditing toàn cục.
- Bảng: bật “Audit changes to its data”.
- Cột: bật auditing cho cột cần theo dõi (columns).
→ Chỉ bật cho cột thật sự cần — bật tràn lan tốn dung lượng log.
Dùng auditing để làm gì
Phần tiêu đề “Dùng auditing để làm gì”| Mục đích | Ví dụ |
|---|---|
| Tuân thủ | Ai sửa hồ sơ nhạy cảm |
| Truy vết sự cố | Dữ liệu sai do thay đổi nào |
| Trách nhiệm | Minh bạch lịch sử bản ghi |
Change tracking (theo dõi thay đổi)
Phần tiêu đề “Change tracking (theo dõi thay đổi)”- Khác auditing: phục vụ đồng bộ dữ liệu tăng dần (incremental) ra hệ thống ngoài.
- Hệ thống ngoài hỏi “có gì đổi từ lần trước?” → Dataverse trả về delta.
- Nền cho tích hợp/đồng bộ hiệu quả (không kéo lại toàn bộ).
Lưu ý dung lượng
Phần tiêu đề “Lưu ý dung lượng”- Audit log tiêu tốn capacity — đặt retention (lưu trữ) hợp lý, dọn log cũ.
- Cân bằng giữa nhu cầu kiểm toán và chi phí lưu trữ.