Bỏ qua để đến nội dung

Data Dictionary — Mô hình dữ liệu MPA (Curated Data Model)

Mô hình dữ liệu MPA là trái tim của giải pháp phân tích lợi nhuận đa chiều: một mô hình dạng star schema thống nhất, đóng vai trò “một nguồn sự thật” cho mọi báo cáo lợi nhuận. Xem bức tranh tổng thể tại Phân tích lợi nhuận đa chiều (MPA). Trang này mô tả cấu trúc dữ liệu; xem phương pháp phân bổ (6 mô hình, tiêu thức, khớp sổ) tại Mô hình phân bổ & chia sẻ, và lớp nền dữ liệu được quản trị đỡ bên dưới tại Nền tảng dữ liệu cho MPA.

  • Star schema: bảng Chiều (Dimension) giữ ngữ cảnh mô tả; bảng Sự kiện (Fact) giữ số đo định lượng và các khoá liên kết tới chiều.
  • 6 chiều quản trị: Thời gian · Khách hàng/Phân khúc · Sản phẩm · Kênh · Đơn vị tổ chức · Tài khoản GL (General Ledger — sổ cái). Mỗi chiều là một cây phân cấp nhiều cấp (roll-up được).
  • Một nguồn sự thật: mọi số đo lợi nhuận đều dẫn xuất từ Fact lõi, đối chiếu khớp số dư sổ cái.
  • Tính mở & nhất quán: thêm phân loại mới không phá vỡ cấu trúc; khoá thay thế (surrogate key) cho mọi chiều để ổn định khi mã nghiệp vụ thay đổi (hỗ trợ SCD2 — Slowly Changing Dimension type 2).
CộtKiểuMô tả
time_key (PK)intKhoá thay thế theo ngày (YYYYMMDD)
full_datedateNgày
month / month_nameint / textTháng trong năm
quarterintQuý
yearintNăm
period_codetextKỳ báo cáo (YYYY-MM)
is_working_dayboolNgày làm việc
is_month_endboolNgày cuối kỳ (mốc chốt số dư)
CộtKiểuMô tả
customer_key (PK)intKhoá thay thế
cif_notextMã khách hàng (CIF — Customer Information File) duy nhất toàn hệ thống
customer_typetextCá nhân / Doanh nghiệp / Định chế
segment_key (FK)intTrỏ tới DIM_SEGMENT (leaf)
industry_key (FK)intNgành kinh tế
rm_key (FK)intCán bộ quản lý quan hệ (Relationship Manager)
open_datedateNgày mở CIF
statustextTrạng thái hoạt động
valid_from / valid_to / is_currentdate / boolCột SCD2 (lịch sử thay đổi)
CộtKiểuMô tả
segment_key (PK)intKhoá thay thế (áp cho mọi cấp)
seg_l1 … seg_lntextCấp 1 (Toàn hàng) → … → cấp chi tiết (phân khúc)
segment_code / segment_nametextMã & tên phân khúc ở cấp leaf
level_nointSố cấp của node
CộtKiểuMô tả
product_key (PK)intKhoá thay thế
prod_l1 … prod_lntextToàn hàng → Nhóm SP → Dòng SP → Sản phẩm → SP chi tiết
product_code / product_nametextMã & tên ở cấp leaf
is_interest_bearingboolCó phát sinh lãi (phục vụ FTP — Funds Transfer Pricing)
CộtKiểuMô tả
channel_key (PK)intKhoá thay thế
chan_l1textNhóm kênh (Vật lý / Số / Liên ngân hàng / Khác)
channel_code / channel_nametextKênh cụ thể (quầy, ATM, mobile, đối tác…)

DIM_ORG_UNIT — Đơn vị tổ chức (cây, 2 chiều nhìn)

Phần tiêu đề “DIM_ORG_UNIT — Đơn vị tổ chức (cây, 2 chiều nhìn)”
CộtKiểuMô tả
org_key (PK)intKhoá thay thế
org_l1textToàn hàng
org_l2textVùng / Khối
org_l3textChi nhánh
org_l4textPhòng giao dịch / Phòng ban
org_code / org_nametextMã & tên đơn vị ở cấp leaf
center_typetextTrung tâm doanh thu / Trung tâm chi phí
view_typetextNgành ngang (theo địa bàn) / Ngành dọc (theo khối KD)
CộtKiểuMô tả
gl_key (PK)intKhoá thay thế
gl_l1textBảng CĐKT (Balance Sheet) / Kết quả KD (P&L)
gl_l2 … gl_lntextNhóm → phân loại → mã GL chi tiết
gl_code / gl_nametextMã & tên tài khoản GL
reporting_itemtextChỉ tiêu báo cáo quản trị tương ứng
  • DIM_CURRENCY (currency_key, ccy_code, ccy_name)
  • DIM_TENOR (tenor_key, tenor_band — kỳ hạn)
  • DIM_INDUSTRY (industry_key, industry hierarchy)
  • DIM_RM (rm_key, rm_code, rm_name, org_key)
  • DIM_DEBT_GROUP (debt_group_key, nhóm nợ 1–5)

DIM_ALLOC_RULE — Bộ quy tắc phân bổ & chia sẻ (quy tắc là dữ liệu)

Phần tiêu đề “DIM_ALLOC_RULE — Bộ quy tắc phân bổ & chia sẻ (quy tắc là dữ liệu)”
CộtKiểuMô tả
rule_key (PK)intKhoá quy tắc
source_gl / source_grouptextKhoản mục nguồn (GL hoặc nhóm GL cùng bản chất)
stageintGiai đoạn phân tách (1: tới tổ hợp chiều · 2: xuống công cụ/CIF)
driver_typetextTiêu thức: số dư · doanh số · số lượng giao dịch · TOI · số lượng tài khoản…
driver_fallbacktextTiêu thức dự phòng khi tiêu thức chính không có dữ liệu
scope_product / scope_segment / scope_channeltextPhạm vi đối tượng nhận
org_ruletextỨng xử chiều đơn vị (giữ nguyên / cùng cấp node / không giới hạn)
share_ratiodecimalTỷ lệ chia sẻ doanh thu (hard/soft dollar), nếu áp dụng
effective_from / effective_todateHiệu lực (đổi quy tắc không sửa mã nguồn)

FACT_PL — Kết quả kinh doanh (TOI) đa chiều

Phần tiêu đề “FACT_PL — Kết quả kinh doanh (TOI) đa chiều”

Grain: 1 dòng / kỳ × đầy đủ khoá chiều.

CộtKiểuMô tả
time_key, customer_key, product_key, channel_key, org_key, gl_key, currency_key (FK)intKhoá chiều
interest_income / interest_expensedecimalThu / chi lãi
ftp_income / ftp_expensedecimalThu / chi điều chuyển vốn nội bộ (FTP)
fee_incomedecimalThu thuần dịch vụ
fx_incomedecimalThu kinh doanh ngoại hối
other_incomedecimalThu ngoài lãi khác
provision_amtdecimalDự phòng rủi ro
opex_amtdecimalChi phí hoạt động (giai đoạn sau)

Grain: 1 dòng / ngày (hoặc cuối kỳ) × khoá chiều.

CộtKiểuMô tả
time_key, customer_key, product_key, org_key … (FK)intKhoá chiều
funding_bal_eod / funding_bal_avgdecimalSố dư huy động cuối kỳ / bình quân
casa_bal_eoddecimalSố dư CASA (Current Account Savings Account)
lending_bal_eod / lending_bal_avgdecimalDư nợ cho vay cuối kỳ / bình quân
debt_group_key (FK)intNhóm nợ
CộtKiểuMô tả
time_key … (FK)intKhoá chiều
business_volumedecimalDoanh số (giải ngân, bảo lãnh, thẻ, trái phiếu…)
txn_countintSố lượng giao dịch
account_countintSố lượng tài khoản có số dư

Grain: 1 dòng / kỳ × chiều được giao chỉ tiêu.

CộtKiểuMô tả
time_key, org_key, product_key, segment_key (FK)intKhoá chiều
plan_tnt / plan_lnttdecimalKế hoạch tổng thu thuần / lợi nhuận trước thuế
plan_balance / plan_volumedecimalKế hoạch quy mô / doanh số

FACT_ALLOCATION — Kết quả phân bổ & chia sẻ (output của engine)

Phần tiêu đề “FACT_ALLOCATION — Kết quả phân bổ & chia sẻ (output của engine)”

Grain: 1 dòng / kỳ × quy tắc × node nguồn → node nhận.

CộtKiểuMô tả
time_key (FK)intKỳ
rule_key (FK)intQuy tắc áp dụng → truy vết được về khoản gốc
driver_usedtextTiêu thức thực dùng (gồm cả “dự phòng”)
from_org_key / to_org_keyintĐơn vị nguồn → đơn vị nhận
to_customer_key (FK, nullable)intKhách hàng nhận (khi phân bổ tới CIF)
to_product_key / to_segment_key / to_channel_key (FK)intTổ hợp chiều nhận
roletextNguồn / Phân bổ / Chia sẻ (bán, giới thiệu)
amountdecimalGiá trị phân bổ (Σ phân bổ = giá trị nguồn — khớp sổ)
CộtKiểuMô tả
time_key, currency_key (FK)intKỳ × loại tiền
rate_eopdecimalTỷ giá cuối kỳ (quy đổi số dư/số đo ngoại tệ)
  • Mọi Fact trỏ tới Dimension qua surrogate key (không dùng mã nghiệp vụ trực tiếp).
  • Chỉ số dẫn xuất (TNT, LNTT, CIR — Cost-to-Income Ratio, NIM — Net Interest Margin…) tính từ FACT_PL + FACT_BALANCE, không lưu trùng — đảm bảo nhất quán.
  • FACT_ALLOCATION có ràng buộc closure: với mỗi (kỳ, quy tắc), tổng các dòng role=‘Phân bổ’ = dòng role=‘Nguồn’ → mọi đồng đều truy vết được và khớp sổ.
  • Cây chiều đảm bảo tách bạch (mỗi node con thuộc đúng một node cha) → roll-up và drill-down không trùng/sót.

Cấu trúc trên là khung tham chiếu MPA chuẩn ngành; số lượng cấp trong mỗi cây, danh mục tiêu thức phân bổ và bộ chỉ tiêu P&L được cấu hình theo nhu cầu quản trị của từng ngân hàng mà không thay đổi kiến trúc lõi.

Chia sẻ: