Security roles
Security role (vai trò bảo mật) là trung tâm của mô hình phân quyền Dataverse — định nghĩa người dùng được làm gì trên từng bảng. Đây là thế mạnh đặc trưng của model-driven app so với canvas.
Security role gồm gì
Phần tiêu đề “Security role gồm gì”Một role là tập hợp privileges trên các bảng. Với mỗi bảng, role định nghĩa quyền cho 8 thao tác (privilege):
| Privilege | Ý nghĩa |
|---|---|
| Create | Tạo bản ghi |
| Read | Đọc/xem |
| Write | Sửa |
| Delete | Xóa |
| Append | Gắn bản ghi này vào bản ghi khác |
| Append To | Cho bản ghi khác gắn vào nó |
| Assign | Đổi owner |
| Share | Chia sẻ cho người khác |
→ Mỗi privilege còn có mức truy cập (access level) — xem privileges & access levels.
Người dùng cần ít nhất một role
Phần tiêu đề “Người dùng cần ít nhất một role”- Không có role → không dùng được app (không thấy gì).
- Người dùng có thể có nhiều role → quyền cộng dồn (union, lấy quyền cao nhất).
Role dựng sẵn
Phần tiêu đề “Role dựng sẵn”- Dataverse có sẵn: System Administrator, System Customizer, Environment Maker, Basic User…
- Sao chép (copy) một role gần đúng rồi chỉnh, thay vì tạo từ đầu.
Thiết kế role theo vai trò nghiệp vụ
Phần tiêu đề “Thiết kế role theo vai trò nghiệp vụ”- Tạo role bám vai trò thực tế: “Nhân viên Sales”, “Quản lý Sales”, “Kế toán”, “Người xem”.
- Gán quyền tối thiểu cần thiết cho mỗi vai trò.
- Kết hợp với business unit/team để giới hạn phạm vi dữ liệu.