Bỏ qua để đến nội dung

Quản lý sâu bệnh hại thanh long tổng hợp (IPM): đốm nâu, thán thư và ruồi đục quả

Thanh long là cây trồng chủ lực của nhiều vùng như Bình Thuận, Long An và Tiền Giang, đồng thời là mặt hàng xuất khẩu quan trọng. Nhưng đặc điểm thân cành mọng nước, tán dày và canh tác liên tục nhiều vụ khiến cây rất dễ phát sinh sâu bệnh, nhất là khi gặp mưa nhiều, ẩm độ cao và vườn rậm rạp. Bệnh đốm nâu thân cành nhiều năm qua đã trở thành nỗi lo lớn vì lây lan nhanh, khó trị dứt; trong khi ruồi đục quả và các vết chích côn trùng lại trực tiếp làm hỏng mã trái, đe dọa khả năng xuất khẩu. Vì vậy, thay vì chạy theo phun thuốc khi đã bùng phát, người trồng cần một khung quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) với tư duy phòng là chính, can thiệp hóa học là biện pháp cuối cùng và luôn đi kèm quản lý dư lượng.

Nhận diện nhanh các đối tượng quan trọng

Phần tiêu đề “Nhận diện nhanh các đối tượng quan trọng”

Bài viết này chỉ giới thiệu khung tổng quan; chi tiết từng đối tượng, bạn xem thư viện sâu bệnh thanh long trên kb.bsdinsight.com. Một số nhóm dịch hại cần đặc biệt lưu ý:

  • Bệnh đốm nâu (còn gọi đốm trắng, “tắc kè”) do nấm Neoscytalidium dimidiatum: là đối tượng gây hại nặng và khó trị nhất hiện nay. Vết bệnh xuất hiện trên thân cành và cả trên trái, ban đầu là chấm nhỏ rồi lan thành đốm nâu, đốm trắng sần sùi, làm cành suy yếu và trái mất giá trị thương phẩm. Bệnh gắn chặt với điều kiện ẩm độ cao và vườn rậm, kém vệ sinh. Quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh này đã được Cục Bảo vệ thực vật công nhận là tiến bộ kỹ thuật theo Quyết định số 3281/QĐ-BVTV-KH ngày 27/11/2018, do Viện Cây ăn quả miền Nam (SOFRI) nghiên cứu.
  • Bệnh thán thư (Colletotrichum): tạo vết lõm, thâm đen trên cành non, nụ, hoa và trái; phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm và lây lan qua nước, dụng cụ, tàn dư bệnh. Đây cũng là một trong những nguyên nhân gây thối trái sau thu hoạch.
  • Thối cành, thối nhũn: cành mềm nhũn, chảy nước, thường xuất hiện ở những vườn úng nước, bón thừa đạm hoặc gặp tổn thương cơ giới mở đường cho nấm và vi khuẩn xâm nhập.

Nhóm côn trùng và động vật hại ảnh hưởng mã trái

Phần tiêu đề “Nhóm côn trùng và động vật hại ảnh hưởng mã trái”
  • Ruồi đục quả (các loài Bactrocera, như B. dorsalis, B. correcta): ruồi cái chích đẻ trứng vào trái, dòi phát triển bên trong làm thối trái. Đây là đối tượng kiểm dịch thực vật mà nhiều thị trường nhập khẩu đặc biệt quan tâm; trái có dấu chích côn trùng gần như không thể xuất khẩu.
  • Rệp sáp, kiến: rệp sáp chích hút làm trái biến dạng, tiết dịch tạo nấm bồ hóng đen; kiến vừa tha rệp sáp lây lan vừa cắn phá nụ, hoa, làm xấu mã trái.

Phần lớn thiệt hại có thể giảm mạnh nếu chủ động phòng từ đầu vụ. Các biện pháp canh tác và vệ sinh dưới đây là nền tảng của IPM cho thanh long:

  1. Giống và hom sạch bệnh: chỉ nhân giống từ vườn cây mẹ khỏe, không lấy hom ở cây đang nhiễm đốm nâu hay thán thư. Hom sạch là cách rẻ nhất để không “mang mầm bệnh vào vườn” ngay từ ngày trồng. Về danh mục, đặc tính giống, tham khảo nguồn chính thống của Cục Trồng trọt và Sở Nông nghiệp địa phương.
  2. Tỉa cành tạo thông thoáng: cắt bỏ cành già, cành vô hiệu, cành bệnh để tán không quá rậm. Tán thoáng giúp nhanh khô sương sau mưa, giảm ẩm độ trong tán, đồng thời tăng khả năng tiếp xúc của ánh nắng và thuốc khi cần phun. Đây là biện pháp được nhiều nghiên cứu xem là then chốt để hạn chế bệnh thân cành.
  3. Thoát nước tốt: lên mô, làm rãnh, tránh để vườn đọng nước sau mưa lớn. Bộ rễ ngộp và ẩm độ cao là điều kiện lý tưởng cho nấm thối cành và đốm nâu.
  4. Vệ sinh vườn và thu gom tàn dư bệnh: thu gom cành bệnh, trái rụng, trái thối đem tiêu hủy (chôn sâu, ủ kín hoặc tiêu hủy đúng cách) thay vì vứt bừa trong vườn. Tàn dư bệnh để lại chính là ổ lây cho vụ sau. Dụng cụ cắt tỉa nên được khử trùng giữa các cây để không vô tình phát tán nấm.
  5. Bao trái: bao trái sớm sau khi đậu trái là cách hiệu quả để chắn ruồi đục quả và côn trùng chích hút, giữ mã trái đẹp và giảm nhu cầu phun thuốc lên trái. Đây cũng là kỹ thuật hỗ trợ đáp ứng yêu cầu “không có vết chích côn trùng” của thị trường xuất khẩu.
  6. Bẫy và biện pháp sinh học với ruồi đục quả: dùng bẫy dẫn dụ để theo dõi và bắt ruồi trưởng thành, kết hợp vệ sinh thu gom trái rụng để cắt vòng đời. Các viện nghiên cứu trong nước cũng đang phát triển hướng sinh học như kỹ thuật triệt sản côn trùng (SIT) và khai thác thiên địch, song song với chế phẩm vi sinh đối kháng nấm bệnh.
  7. Phát hiện sớm: thăm vườn định kỳ, ghi nhận sớm vết bệnh đầu tiên hay mật độ ruồi tăng để xử lý gọn ổ dịch, thay vì để lan rộng mới ra tay.

Khi buộc phải dùng thuốc bảo vệ thực vật

Phần tiêu đề “Khi buộc phải dùng thuốc bảo vệ thực vật”

Hóa học chỉ nên là lớp phòng vệ cuối cùng, sau khi các biện pháp canh tác và sinh học đã được áp dụng. Khi dùng, hãy tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc (chọn theo đối tượng và có trong danh mục được phép), đúng lúc (theo ngưỡng và giai đoạn mẫn cảm của dịch hại), đúng liều - đúng nồng độ (theo nhãn), và đúng cách (pha, phun, bảo hộ và bảo đảm độ phủ).

Về nhóm hoạt chất tham khảo, với nhóm bệnh nấm thân cành - trái, các tài liệu kỹ thuật thường đề cập một số nhóm gốc như triazole và strobilurin trong quản lý đốm nâu; với côn trùng chích hút và ruồi đục quả, ưu tiên giải pháp bẫy, bả và sinh học. Bài viết này không nêu liều lượng, nồng độ hay tên thương phẩm cụ thể: việc lựa chọn và cách dùng phải theo nhãn thuốc và khuyến cáo của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật địa phương, vì danh mục thuốc và quy định MRL của từng thị trường thay đổi theo thời gian.

Quản lý dư lượng để đạt chuẩn xuất khẩu

Phần tiêu đề “Quản lý dư lượng để đạt chuẩn xuất khẩu”

Đây là điểm sống còn. Theo cảnh báo của cơ quan quản lý dựa trên dữ liệu giám sát năm 2024, thanh long Việt Nam xuất khẩu sang EU có tỷ lệ vi phạm mức dư lượng tối đa (MRL) khoảng 11% và đang bị nâng tần suất kiểm tra tại biên giới lên mức 50% theo cơ chế kiểm soát của EU. Với thị trường Hoa Kỳ, trái phải xử lý kiểm dịch (chiếu xạ) và không được mang theo sinh vật gây hại, đặc biệt là ruồi đục quả. Một số thị trường khác yêu cầu xử lý nước nóng và đạt tỷ lệ màu vỏ, độ cứng nhất định.

Để giữ thị trường, người trồng cần: tuân thủ nghiêm thời gian cách ly (PHI) ghi trên nhãn; tránh các hoạt chất có nguy cơ vượt ngưỡng hoặc bị cấm ở thị trường đích; ưu tiên biện pháp phi hóa học cho giai đoạn gần thu hoạch; và lưu hồ sơ đầy đủ từng lần xử lý vật tư để truy xuất khi cần.

  • Để vườn quá rậm rồi mới phun trị đốm nâu: thuốc khó tiếp xúc, ẩm độ cao, bệnh tái phát liên tục. Tỉa thông thoáng phải làm trước, không phải làm sau.
  • Vứt cành bệnh, trái thối ngay trong vườn: vô tình duy trì nguồn bệnh cho cả mùa.
  • Lạm dụng thuốc và phun theo lịch thay vì theo ngưỡng và theo thăm vườn, dẫn tới tăng chi phí, kháng thuốc và rủi ro dư lượng.
  • Phun sát ngày thu hoạch, bỏ qua thời gian cách ly, làm trái dễ vượt MRL và mất lô hàng xuất khẩu.
  • Bón thừa đạm, tưới úng: cây mềm, dễ thối cành và hấp dẫn côn trùng chích hút.
  • Bao trái quá trễ khi ruồi đã chích đẻ, khiến biện pháp mất tác dụng.

BSD Insight - Agrione đồng hành số hóa quản lý dịch hại

Phần tiêu đề “BSD Insight - Agrione đồng hành số hóa quản lý dịch hại”

Một chương trình IPM chỉ thực sự hiệu quả khi được ghi chép và theo dõi đều đặn. Nền tảng Agrione của BSD Insight giúp nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp số hóa nhật ký canh tác (lịch thăm vườn, ngày tỉa cành, thời điểm bao trái, từng lần xử lý thuốc kèm thời gian cách ly), quản lý chi phí - vật tư đầu vào và truy xuất nguồn gốc theo lô. Nhờ đó, vườn dễ chứng minh tuân thủ quy trình, kiểm soát dư lượng và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu, đồng thời ra quyết định phòng trừ kịp thời ngay khi phát hiện dấu hiệu dịch hại sớm.

Chia sẻ: