Glossary — từ điển nghiệp vụ
Glossary (từ điển nghiệp vụ) tạo ngôn ngữ chung cho tổ chức — định nghĩa thống nhất các thuật ngữ nghiệp vụ và gắn chúng vào tài sản dữ liệu.
Vấn đề glossary giải quyết
Phần tiêu đề “Vấn đề glossary giải quyết”Mỗi phòng ban hiểu một thuật ngữ một kiểu — “khách hàng hoạt động”, “doanh thu thuần”… Glossary đặt ra định nghĩa chuẩn, gắn vào dữ liệu để mọi người hiểu giống nhau.
Khái niệm
Phần tiêu đề “Khái niệm”- Glossary: một tập thuật ngữ theo lĩnh vực (vd “Tài chính”, “Bán hàng”).
- Glossary Term: một thuật ngữ có định nghĩa, từ đồng nghĩa, quan hệ (cha-con, liên quan).
- Gắn term vào bảng/cột → dữ liệu mang ý nghĩa nghiệp vụ.
Lợi ích
Phần tiêu đề “Lợi ích”- Nhất quán ngữ nghĩa toàn tổ chức.
- Cầu nối giữa người nghiệp vụ và kỹ thuật.
- Hỗ trợ tìm kiếm theo khái niệm (discovery).
- Nền cho hỏi-đáp/AI hiểu đúng ngữ cảnh.
Glossary đến từ đâu
Phần tiêu đề “Glossary đến từ đâu”- Tạo trực tiếp trên UI (Glossary Terms).
- Nhập từ dbt (dbt workflow).