Bỏ qua để đến nội dung

Tuyển dụng — nhanh, rẻ hay đúng người?

Tuyển dụng bị kéo giữa ba lực: tuyển nhanh (vị trí trống là mất năng suất), tuyển rẻ (ngân sách có hạn) và tuyển đúng (sai người đắt gấp nhiều lần). Không đo, cuộc tranh luận “tại tuyển chậm” giữa các phòng không bao giờ kết thúc. Đo đủ, ba lực này cân bằng được bằng con số.

Chỉ sốCông thứcTrả lời
Time to fillNgày từ mở yêu cầu tuyển → ứng viên nhận việcVị trí trống bao lâu (mất năng suất bấy lâu)
Time to hireNgày từ ứng viên vào phễu → nhận offerQuy trình nội bộ nhanh hay chậm
Cost per hire(Chi phí đăng tin + phí dịch vụ + giờ công phỏng vấn + hoa hồng giới thiệu) / Số tuyển thành côngMột suất tuyển tốn bao nhiêu
Tỷ lệ nhận offerOffer được chấp nhận / Offer gửi điSức hấp dẫn của đề nghị & thương hiệu
Quality of hireGiữ chân 90 ngày · qua thử việc đạt · hiệu suất năm đầuTuyển đúng hay chỉ tuyển đủ

Đo tỷ lệ chuyển đổi từng bước để biết nghẽn chỗ nào:

BướcSố lượngChuyển đổi
Hồ sơ nhận120
Qua sàng lọc3630%
Qua phỏng vấn1233%
Offer542%
Nhận việc480% nhận offer

Ví dụ trên (một vị trí kỹ thuật của nhà máy 200 người): cần ~30 hồ sơ cho 1 người nhận việc. Nếu time to fill 45 ngày mà bước “chờ quản lý xếp lịch phỏng vấn” chiếm 12 ngày — nghẽn không nằm ở nguồn ứng viên mà ở nội bộ. Nếu tỷ lệ nhận offer tụt còn 50% — vấn đề ở mức đề nghị hoặc trải nghiệm ứng viên, đăng thêm tin không giải quyết được.

Kèm hiệu quả nguồn tuyển: cùng là 4 người nhận việc, nguồn giới thiệu nội bộ thường có cost per hire thấp hơn và early turnover thấp hơn hẳn nguồn quảng cáo — dữ liệu này quyết định phân bổ ngân sách tuyển năm sau.

  • Trách nhiệm đúng chỗ: time to hire dài do nội bộ ≠ thiếu ứng viên — hai cuộc họp khác nhau.
  • Ngân sách tuyển theo dữ liệu: dồn tiền vào nguồn có quality of hire cao, không phải nguồn nhiều hồ sơ nhất.
  • Khép vòng với chất lượng: tuyển nhanh mà 90 ngày rụng một nửa là chuyển chi phí sang đào tạo và turnover — chỉ thấy khi đo quality of hire.

Tiếp theo: người đã vào — dùng quỹ giờ công thế nào? Chấm công & năng suất →

Chia sẻ: