Choices (option sets)
Choice (trước đây “option set”) là cột danh sách lựa chọn cố định — chuẩn hóa dữ liệu phân loại (vd Trạng thái: Mới / Đang xử lý / Hoàn thành), thay cho text tự do.
Vì sao dùng Choice thay text
Phần tiêu đề “Vì sao dùng Choice thay text”| Text tự do | Choice |
|---|---|
| ”Hoàn thành”, “hoan thanh”, “Done” | Một giá trị chuẩn |
| Khó lọc/báo cáo | Lọc/nhóm chính xác |
| Không kiểm soát | Danh sách cố định |
→ Mọi dữ liệu phân loại nên là Choice.
Local vs Global choices
Phần tiêu đề “Local vs Global choices”| Loại | Phạm vi |
|---|---|
| Local choice | Chỉ dùng cho một cột của một bảng |
| Global choice | Dùng lại trên nhiều bảng/cột (vd “Mức ưu tiên” dùng khắp nơi) |
→ Nếu một danh sách lựa chọn dùng ở nhiều nơi, tạo global choice để nhất quán và sửa một chỗ.
Choice vs Choices (multi-select)
Phần tiêu đề “Choice vs Choices (multi-select)”- Choice: chọn một giá trị (vd Trạng thái).
- Choices (số nhiều): chọn nhiều giá trị (vd “Kỹ năng”: chọn nhiều).
Mỗi lựa chọn có Label + Value
Phần tiêu đề “Mỗi lựa chọn có Label + Value”- Label: hiển thị cho người dùng (vd “Hoàn thành”).
- Value: số nội bộ (vd 100000001) — dùng trong business rule/code.
- Đặt prefix value theo publisher để tránh trùng khi di chuyển solution.
Choice vs Lookup — đừng nhầm
Phần tiêu đề “Choice vs Lookup — đừng nhầm”| Choice | Lookup | |
|---|---|---|
| Dữ liệu | Danh sách cố định, ít thay đổi | Bản ghi của bảng khác |
| Ví dụ | Trạng thái, Mức ưu tiên | Khách hàng, Sản phẩm |
| Thêm giá trị | Sửa định nghĩa choice (maker) | Thêm bản ghi (người dùng) |
→ Danh sách người dùng cần tự thêm (vd danh mục sản phẩm) → dùng bảng + lookup, không phải choice.