Bỏ qua để đến nội dung

Canh tác lúa giảm phát thải và Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao: Hướng đi cho ĐBSCL

Cây lúa nuôi sống hơn một nửa nhân loại nhưng cũng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất của ngành trồng trọt. Với Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) - vựa lúa xuất khẩu của Việt Nam - bài toán đặt ra không còn chỉ là năng suất, mà là làm sao trồng lúa ngon hơn, lãi hơn và phát thải ít hơn. Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp chính là lời giải mang tính bước ngoặt cho hướng đi này.

Vì sao ruộng lúa lại phát thải nhiều khí nhà kính?

Phần tiêu đề “Vì sao ruộng lúa lại phát thải nhiều khí nhà kính?”

Phát thải từ canh tác lúa chủ yếu đến từ khí mê-tan (CH₄) - loại khí có tiềm năng làm nóng toàn cầu cao gấp khoảng 28 lần CO₂ trong cùng một khối lượng. Khi ruộng bị ngập nước liên tục, đất trở nên yếm khí (thiếu ô-xy), tạo điều kiện lý tưởng cho nhóm vi sinh vật sinh mê-tan phân hủy chất hữu cơ và thải khí này ra khí quyển.

Quy mô của vấn đề không hề nhỏ. Theo các tổng hợp khoa học, canh tác lúa chiếm khoảng 10% lượng phát thải mê-tan toàn cầu và khoảng 10% tổng phát thải của ngành nông nghiệp; trong khi nông nghiệp đóng góp tới gần 40% phát thải mê-tan do con người tạo ra. Lúa cũng là cây “uống nước” bậc nhất, sử dụng một tỷ trọng rất lớn nguồn nước ngọt phục vụ tưới tiêu. Nói cách khác, mỗi cải tiến nhỏ trên đồng ruộng - nhân lên hàng triệu hecta - đều có ý nghĩa lớn với khí hậu và tài nguyên nước.

Tưới ướt-khô xen kẽ (AWD): giải pháp gốc rễ

Phần tiêu đề “Tưới ướt-khô xen kẽ (AWD): giải pháp gốc rễ”

Kỹ thuật được nhắc đến nhiều nhất để cắt giảm mê-tan là tưới ngập-khô xen kẽ (Alternate Wetting and Drying - AWD). Thay vì giữ nước ngập ruộng suốt vụ, nông dân để mực nước rút xuống dưới mặt ruộng vài ngày rồi mới bơm lại. Khoảng thời gian ruộng “thở” này phá vỡ điều kiện yếm khí, kìm hãm quá trình sinh mê-tan trong đất.

Hiệu quả đã được nhiều nghiên cứu thực địa và phân tích tổng hợp ghi nhận: AWD có thể giảm phát thải mê-tan tới khoảng 48-53% và tiết kiệm khoảng 20-25% lượng nước tưới, trong khi năng suất phần lớn không bị ảnh hưởng đáng kể nếu vận hành đúng. Điểm mấu chốt là quản lý mực nước chính xác - thường dùng ống quan trắc nước đặt trong ruộng - và tránh để khô quá mức ở giai đoạn lúa làm đòng, trổ bông.

Cần lưu ý: AWD không phải “công thức cứng” áp dụng đại trà. Hiệu quả phụ thuộc vào loại đất, mùa vụ, khả năng chủ động tưới tiêu và mặt bằng ruộng. Vì vậy việc số hóa lịch tưới, ghi nhận số ngày để khô và mực nước theo từng thửa là điều kiện để vừa giảm phát thải vừa giữ năng suất.

Quản lý rơm rạ: đừng đốt, hãy biến thành tiền

Phần tiêu đề “Quản lý rơm rạ: đừng đốt, hãy biến thành tiền”

Một nguồn phát thải lớn khác nằm ở khâu xử lý rơm rạ sau thu hoạch. Đốt đồng gây ô nhiễm không khí, mất dinh dưỡng và phát thải trực tiếp; còn vùi rơm tươi trong ruộng ngập nước lại làm tăng mạnh mê-tan do phân hủy yếm khí - đôi khi xóa sạch lợi ích cô lập carbon từ chất hữu cơ trả lại đất.

Hướng đi bền vững là đưa rơm ra khỏi ruộng để tạo giá trị kinh tế tuần hoàn:

  • Thu gom rơm bằng máy cuốn để trồng nấm, làm thức ăn gia súc hoặc nguyên liệu công nghiệp.
  • Ủ phân hữu cơ (compost) từ rơm, có thể cơ giới hóa để rút ngắn thời gian và giảm công lao động.
  • Chỉ vùi rơm khi ruộng đã khô, hoặc kết hợp với giai đoạn để khô đất nhằm hạn chế phát thải mê-tan.

Mô hình kinh tế tuần hoàn từ rơm đã cho thấy giá trị thực: các dự án trình diễn ghi nhận thu nhập từ rơm tăng từ khoảng 25 USD/ha (bán rơm rời) lên 50-70 USD/ha khi chuyển sang trồng nấm và ủ phân. Việt Nam cũng đã ban hành hướng dẫn kỹ thuật quốc gia về quản lý rơm rạ bền vững (từ giữa năm 2023), tạo cơ sở để nhân rộng.

Khi giảm phát thải có thể đo đếm được, ruộng lúa có cơ hội tạo ra tín chỉ carbon - một nguồn thu mới ngoài hạt gạo. Tuy nhiên, đây là phần khó nhất, bởi mê-tan từ lúa phát thải liên tục, phân tán trên hàng trăm nghìn hecta và hàng triệu nông hộ nhỏ, khiến việc đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV) trở nên phức tạp.

Thị trường đã có những bài học đắt giá về tính minh bạch. Trong năm 2024, tổ chức tiêu chuẩn Verra đã vô hiệu hóa 37 dự án mê-tan lúa, tương ứng khoảng 4,5 triệu tín chỉ, do lo ngại về phương pháp tính toán và giám sát. Các phương pháp luận thế hệ mới được siết chặt hơn nhiều: số tín chỉ ước tính chỉ còn khoảng 4-6 tín chỉ/ha thay vì 12-15 tín chỉ/ha như cơ chế cũ - phản ánh yêu cầu cao hơn về độ tin cậy của dữ liệu.

Bài học cho Việt Nam rất rõ: muốn bán được tín chỉ, dữ liệu canh tác phải trung thực, liên tục và truy xuất được. MRV hiện đại kết hợp đo khí buồng kín tại điểm đại diện, hệ số phát thải theo vùng, ảnh vệ tinh giám sát chế độ nước - và quan trọng nhất ở cấp nông hộ là nhật ký canh tác số thay cho sổ ghi tay dễ sai lệch.

Đề án 1 triệu hecta: chuẩn hóa và nhân rộng

Phần tiêu đề “Đề án 1 triệu hecta: chuẩn hóa và nhân rộng”

Đề án “Phát triển bền vững 1 triệu hecta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng ĐBSCL” (giai đoạn 2024-2030) triển khai trên 12 tỉnh, thành ĐBSCL là khung chính sách hợp nhất tất cả các giải pháp trên. Các mô hình thí điểm vụ đầu tiên đã cho kết quả tích cực:

  • Giảm phát thải: mô hình tại Cần Thơ ghi nhận giảm tới khoảng 12 tấn CO₂ tương đương/ha so với canh tác truyền thống.
  • Giảm vật tư đầu vào: gieo sạ bằng máy giảm ít nhất 50% lượng giống và giảm khoảng 30% lượng phân đạm.
  • Tăng hiệu quả kinh tế: lợi nhuận của nông dân tăng khoảng 12-20%, năng suất một số mô hình tăng trên 7%, chi phí sản xuất giảm 10-15%.

Điểm cốt lõi của Đề án là sự cộng hưởng: giống xác nhận, gieo sạ thưa và chính xác, quản lý nước AWD, bón phân theo nhu cầu cây trồng, áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và xử lý rơm rạ tuần hoàn. Về bảo vệ thực vật, nguyên tắc xuyên suốt vẫn là “4 đúng” (đúng thuốc, đúng liều - nồng độ, đúng lúc, đúng cách) kết hợp IPM - ưu tiên biện pháp sinh học và canh tác, chỉ dùng thuốc khi thật cần thiết để vừa bảo vệ năng suất vừa giữ an toàn cho hệ sinh thái đồng ruộng và đáp ứng yêu cầu dư lượng của thị trường xuất khẩu.

Số hóa: nền tảng để giảm phát thải có thể “bán” được

Phần tiêu đề “Số hóa: nền tảng để giảm phát thải có thể “bán” được”

Tất cả những kỹ thuật trên chỉ thực sự sinh ra giá trị khi được ghi nhận đầy đủ và minh bạch. Đây chính là nơi phần mềm quản lý nông nghiệp Agrione của BSD phát huy vai trò: số hóa nhật ký canh tác theo từng thửa và mã số vùng trồng, ghi lại lịch tưới ướt-khô xen kẽ, quản lý vật tư đầu vào (giống, phân, thuốc) và truy xuất nguồn gốc xuyên suốt chuỗi. Một bộ dữ liệu canh tác đáng tin cậy không chỉ giúp hợp tác xã và doanh nghiệp chứng minh việc giảm phát thải phục vụ MRV và tín chỉ carbon, mà còn là tài sản để nâng giá trị hạt gạo trên thị trường ngày càng đòi hỏi tính bền vững và truy xuất.

Chia sẻ: