Nghiệm thu & thanh toán theo khối lượng — tạm ứng, IPC, giữ lại
Tiền trong thi công không chảy theo hóa đơn như thương mại — nó chảy theo một vòng lặp riêng: tạm ứng → làm → nghiệm thu khối lượng → chứng chỉ thanh toán → trả tiền có khấu trừ. Ai nắm vòng lặp này nắm được cả chi phí lẫn dòng tiền; ai lơ mơ một mắt xích (nhất là thu hồi tạm ứng và tiền giữ lại) thường phát hiện ra bằng tranh chấp lúc quyết toán.
Vòng lặp thanh toán
Phần tiêu đề “Vòng lặp thanh toán”Tạm ứng (advance). Ký gói XL-01 giá 6,5 tỷ, tạm ứng 20% = 1.300 triệu (kèm bảo lãnh tạm ứng của ngân hàng — xem bảo lãnh trong RealtyPro). Đây là cho vay trước khối lượng, không phải thanh toán — phải thu hồi dần vào các kỳ sau.
IPC (Interim Payment Certificate — chứng chỉ thanh toán giữa kỳ). Mỗi kỳ (thường theo tháng hoặc theo mốc), hai bên nghiệm thu khối lượng hoàn thành, nhân đơn giá hợp đồng, ra giá trị kỳ. Từ đó:
Tiền trả kỳ này = Khối lượng nghiệm thu kỳ − Thu hồi tạm ứng (theo tỷ lệ) − Tiền giữ lại (retention)Ví dụ IPC-04 của gói XL-01:
| Dòng | Số tiền (triệu đ) |
|---|---|
| Khối lượng nghiệm thu kỳ (theo đơn giá hợp đồng) | 850,0 |
| Thu hồi tạm ứng 20% | −170,0 |
| Giữ lại 5% | −42,5 |
| Thực trả nhà thầu kỳ này | 637,5 |
Tiền giữ lại (retention). Mỗi kỳ giữ 5%, thường chạm trần 5% giá hợp đồng (gói XL-01: 325 triệu) thì ngừng giữ. Một nửa trả khi nghiệm thu hoàn thành, nửa còn lại trả hết thời hạn bảo hành (12 tháng) — hoặc thay bằng bảo lãnh bảo hành để nhà thầu lấy tiền sớm.
Ba sổ phải khớp nhau
Phần tiêu đề “Ba sổ phải khớp nhau”| Sổ | Câu hỏi | Cộng dồn từ |
|---|---|---|
| Lũy kế nghiệm thu | Gói này đã làm được bao nhiêu tiền khối lượng? | Các IPC |
| Lũy kế thực trả | Đã trả nhà thầu bao nhiêu? | Ủy nhiệm chi |
| Số dư tạm ứng & giữ lại | Còn “nợ nhau” bao nhiêu? | = chênh của hai sổ trên |
Lũy kế nghiệm thu chính là lớp thực chi trong ba lớp chi phí, và cũng là nguồn của EV trong EVM — một lần nghiệm thu nuôi cả ba hệ báo cáo.
Giá trị với người điều hành
Phần tiêu đề “Giá trị với người điều hành”Chuẩn hóa được vòng lặp này, mỗi kỳ chỉ cần liếc ba con số của từng gói: % khối lượng lũy kế (làm đến đâu), số dư tạm ứng chưa thu hồi (còn ứng trước bao nhiêu), giữ lại lũy kế (đệm bảo hành dày chưa). Gói nào khối lượng đứng yên mà tạm ứng còn cao — đó là gói cần ra công trường hỏi chuyện.
Áp dụng trong thực tế
Phần tiêu đề “Áp dụng trong thực tế”Quay lại bức tranh chung: Tổng quan & bản đồ chi phí xây dựng → · Trang tiếp theo: Phát sinh & dự phòng →