Kế toán thuê tài sản
2. Kế toán thuê tài sản
Phần tiêu đề “2. Kế toán thuê tài sản”2.1. Cấu hình tài khoản (tab Kế toán)
Phần tiêu đề “2.1. Cấu hình tài khoản (tab Kế toán)”Khai 1 lần trên mỗi HĐ — hệ thống chỉ hiện các TK liên quan đến chiều × loại của HĐ đó:
| Trường | Dùng cho | Gợi ý TK |
|---|---|---|
| Sổ nhật ký (bút toán) | Ghi nhận TS, khấu hao, chuyển giao | Sổ tổng hợp |
| TK tài sản thuê TC | Đi thuê TC (Nợ khi nhận) / Cho thuê lại TC (Có khi chuyển giao) | 212 |
| TK nợ gốc thuê TC | Đi thuê TC — dòng GỐC hóa đơn ghi vào đây | 341x |
| TK phải thu thuê TC | Cho thuê lại TC — dòng GỐC hóa đơn bán | 1283/131x |
| TK lãi thuê | Chi phí lãi (635) / doanh thu tài chính (515) | 635 / 515 |
| TK tiền thuê | Thuê hoạt động: chi phí (627/641/642) hoặc doanh thu (511x) | theo mục đích |
| TK chi phí khấu hao + TK hao mòn lũy kế | Khấu hao TS thuê TC | 627… / 2142 |
| Thuế VAT | Áp lên dòng tiền thuê / lãi (dòng gốc KHÔNG chịu VAT) |
2.2. Đi thuê tài chính — vòng đời kế toán
Phần tiêu đề “2.2. Đi thuê tài chính — vòng đời kế toán”- Ghi nhận tài sản (bấm “Ghi nhận TS thuê TC” sau khi kích hoạt):
Nợ TK tài sản thuê TC / Có TK nợ gốc thuê TC= giá trị tài trợ - Mỗi kỳ — bấm “Tạo hóa đơn” trên dòng lịch → 1 hóa đơn NCC
2 dòng:
- Dòng Gốc → TK nợ gốc thuê TC (nợ giảm dần theo kỳ)
- Dòng Lãi → TK lãi thuê (chi phí 635, chịu VAT nếu khai thuế)
- Thanh toán hóa đơn như mọi hóa đơn NCC → kỳ tự chuyển “Đã thanh toán”
- Khấu hao (xem 2.3)
Trạng thái kỳ tự động theo hóa đơn: Chưa lên hóa đơn → Đã lên hóa đơn → Đã thanh toán.
2.3. Khấu hao tài sản thuê TC
Phần tiêu đề “2.3. Khấu hao tài sản thuê TC”Tab Khấu hao (chỉ HĐ đi thuê tài chính, sau khi đã ghi nhận TS):
- Nhập Số tháng khấu hao (0 = lấy bằng thời hạn thuê) → bấm “Tạo lịch khấu hao” — đường thẳng theo tháng, ngày cuối tháng, kỳ cuối vét làm tròn
- Ghi sổ: bấm “Ghi sổ khấu hao đến hạn” hoặc để cron hằng tháng tự chạy (chỉ ghi HĐ đã khai đủ TK — thiếu thì bỏ qua)
- Mỗi kỳ:
Nợ TK chi phí khấu hao / Có TK hao mòn lũy kế
Form hiện Đã khấu hao / Giá trị còn lại cập nhật theo kỳ đã ghi sổ.
2.4. Các tình huống còn lại
Phần tiêu đề “2.4. Các tình huống còn lại”| Tình huống | Chứng từ mỗi kỳ |
|---|---|
| Đi thuê hoạt động | Hóa đơn NCC 1 dòng tiền thuê → TK chi phí |
| Cho thuê lại hoạt động | Hóa đơn bán 1 dòng tiền thuê → TK doanh thu |
| Cho thuê lại tài chính | Hóa đơn bán 2 dòng: gốc → TK phải thu thuê TC, lãi → doanh thu tài chính. Khi bàn giao: bấm “Ghi nhận chuyển giao TS” — Nợ TK phải thu thuê TC / Có TK tài sản |
2.5. Ví dụ số
Phần tiêu đề “2.5. Ví dụ số”Tiếp ví dụ cẩu tháp ở Hợp đồng thuê tài sản.
Cẩu tháp 2,4 tỷ, khấu hao 24 tháng:
- Ghi nhận: Nợ 212 / Có 341x = 2,4 tỷ
- Kỳ 1: hóa đơn NCC 224 tr (gốc 200 → 341x · lãi 24 → 635)
- Khấu hao mỗi tháng: Nợ 627 / Có 2142 = 100 tr — sau 6 tháng: đã khấu hao 600 tr, còn lại 1,8 tỷ
- Dư nợ gốc sau kỳ 1: 2,2 tỷ (hiện trên form + dashboard)
2.6. Lưu ý
Phần tiêu đề “2.6. Lưu ý”- Hóa đơn đi qua
Kế toán → Hóa đơnchuẩn — kế toán thao tác quen thuộc, và dòng chi phí thuê gắn được Hạng mục (AC) → chảy vào Kiểm soát chi phí (EVM) nếu dùng bộ đó. - Dòng GỐC không chịu VAT (đúng quy định — VAT chỉ trên lãi/phí và tiền thuê).
- Số liệu bút toán mẫu (212/341x/635/2142…) là gợi ý theo TT200 — chọn TK thực tế theo hệ thống TK của doanh nghiệp.