Vận hành tài sản
7. Vận hành tài sản
Phần tiêu đề “7. Vận hành tài sản”Bản Enterprise (
re_asset). Các nghiệp vụ dưới đây thao tác trên lý lịch tài sản mình sở hữu (xem §4), bổ sung cho việc cho thuê lại.
7.1. Bảo trì / sửa chữa / kiểm định
Phần tiêu đề “7.1. Bảo trì / sửa chữa / kiểm định”Tab Bảo trì trên lý lịch tài sản (hoặc menu Bảo trì) ghi nhật ký:
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại | Bảo trì định kỳ · Sửa chữa · Kiểm định · Thay thế |
| Ngày · Giờ máy / Km lúc BT | Mốc vận hành khi bảo trì |
| Chi phí | Tiền bảo trì lần đó |
| Bên chịu chi phí | Bên cho thuê · Bên thuê · Chủ sở hữu / Nội bộ |
| Ngày BT kế tiếp | Hẹn bảo trì định kỳ tiếp theo |
Khi có phiếu bảo trì đang mở, tài sản chuyển trạng thái Đang bảo trì (không cho thuê được); xong thì trở lại Sẵn sàng. Lý lịch hiển thị Bảo trì gần nhất / kế tiếp để nhắc lịch.
7.2. Đưa tài sản vào dự án
Phần tiêu đề “7.2. Đưa tài sản vào dự án”Nghiệp vụ Sử dụng vào dự án gán máy cho một dự án đang thi công:
- Chọn Dự án + Từ ngày / Đến ngày sử dụng.
- Lý lịch máy cập nhật Dự án hiện tại — biết máy đang ở công trường nào.
7.3. Luân chuyển giữa dự án (kèm chi phí vận chuyển)
Phần tiêu đề “7.3. Luân chuyển giữa dự án (kèm chi phí vận chuyển)”Nghiệp vụ Luân chuyển điều máy từ dự án này sang dự án khác:
- Chọn Từ dự án → Đến dự án, ngày luân chuyển, Chi phí vận chuyển.
- Chi phí vận chuyển được ghi vào dự án đích (một dòng chi phí phân tích trên tài khoản quản trị của dự án nhận) — đúng nguyên tắc máy về đâu, chi phí điều động về đó.
Đây là dòng chi phí phân tích (analytic) phục vụ theo dõi giá thành dự án, không phải bút toán sổ cái. Nếu dự án chưa gắn tài khoản quản trị thì bước ghi chi phí được bỏ qua (không chặn luân chuyển).
7.4. Đổi / Trả tài sản
Phần tiêu đề “7.4. Đổi / Trả tài sản”Nghiệp vụ Đổi / Trả xử lý khi kết thúc sử dụng một máy:
| Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Trả toàn bộ | Trả hẳn máy về bên cho thuê |
| Trả / đổi phụ tùng | Thay phụ tùng, máy vẫn hoạt động |
| Đổi máy | Trả máy này, nhận máy khác thay thế |
Với Trả toàn bộ và Đổi máy: nếu máy đang được cho thuê trên hợp đồng, hệ thống đặt ngày kết thúc = ngày trả cho dòng tài sản đó và tính lại lịch thanh toán — từ thời điểm trả ngừng tính phí thuê máy đó (đúng §5.3). Máy kết thúc vòng cho thuê.