fct_inventory — Bảng fact tồn kho
Tồn kho hiện tại — mỗi dòng là tồn của một sản phẩm tại kho nội bộ.
- Grain: một dòng = tồn của một sản phẩm (gộp các kho
usage='internal'). - Engine:
MergeTree· ORDER BY(product). - Nguồn (dbt):
stg_stock_quant⋈stg_stock_location(lọcusage='internal') ⋈stg_product_product/template⋈dim_product(Ngành). - Cube:
inventory(5 chỉ tiêu).
| Cột | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
product | String | Tên sản phẩm — khoá sắp xếp. |
business_line | String | Ngành hàng. Từ dim_product. |
on_hand_qty | Decimal(38,9) | Số lượng tồn. Từ stock_quant.quantity. |
unit_cost | Nullable(Float64) | Giá vốn đơn vị (từ product.standard_price; sàn 200 nếu trống). |
inventory_value | Nullable(Float64) | Giá trị tồn = on_hand_qty × unit_cost. |
Chỉ tiêu trong Cube inventory
Phần tiêu đề “Chỉ tiêu trong Cube inventory”Số lượng tồn · Giá trị tồn kho · Số sản phẩm tồn · Số dòng tồn · Giá vốn đơn vị TB.