Columns (cột) & kiểu dữ liệu
Column (cột) là một trường dữ liệu trong bảng (vd Email, Ngày sinh, Trạng thái). Chọn đúng kiểu dữ liệu quyết định cách nhập, hiển thị, lọc và tính toán.
Các nhóm kiểu dữ liệu
Phần tiêu đề “Các nhóm kiểu dữ liệu”| Nhóm | Kiểu | Dùng cho |
|---|---|---|
| Văn bản | Single line, Multiline, Email, Phone, URL | Tên, mô tả, liên hệ |
| Số | Whole number, Decimal, Float | Số lượng, giá trị |
| Tiền tệ | Currency | Số tiền (kèm tỷ giá) |
| Ngày giờ | Date only, Date and time | Ngày ký, hạn |
| Lựa chọn | Choice, Choices, Yes/No | Trạng thái, phân loại |
| Quan hệ | Lookup | Trỏ tới bản ghi bảng khác |
| Tính toán | Calculated, Rollup, Formula | Giá trị suy ra |
| File/Image | File, Image | Đính kèm, ảnh |
Thuộc tính cột quan trọng
Phần tiêu đề “Thuộc tính cột quan trọng”- Required level: Optional / Business Recommended / Business Required (bắt buộc nhập).
- Searchable: cho phép tìm/lọc theo cột.
- Auditing: theo dõi thay đổi cột (auditing).
- Field security: hạn chế ai xem/sửa cột (field-level security).
- Format: vd Whole number dạng “Duration”, “Language”; Text dạng Email/Phone.
Chọn kiểu đúng — vài lưu ý
Phần tiêu đề “Chọn kiểu đúng — vài lưu ý”- Trạng thái/phân loại → dùng Choice, KHÔNG dùng text tự do (chuẩn hóa, lọc được).
- Liên kết bảng khác → Lookup, không lưu text trùng lặp (relationships).
- Số tiền → Currency (xử lý tỷ giá, làm tròn), không dùng Decimal thuần.
- Yes/No → Choice 2 giá trị (Boolean).
Primary column
Phần tiêu đề “Primary column”Mỗi bảng có một primary column (text) — cột “tên” hiển thị bản ghi trong lookup/view. Đặt nó rõ nghĩa (vd “Số hợp đồng” thay vì “Name”) — xem keys & primary column.