Privileges & access levels
Mỗi privilege (Create/Read/Write…) trong một role không chỉ “có/không”, mà có mức truy cập (access level) — quyết định trên những bản ghi nào. Đây là phần tinh tế và mạnh nhất của bảo mật Dataverse.
Năm mức truy cập
Phần tiêu đề “Năm mức truy cập”| Mức | Phạm vi bản ghi được phép |
|---|---|
| None (○) | Không có quyền |
| User (●) | Chỉ bản ghi mình sở hữu hoặc được chia sẻ |
| Business Unit | Bản ghi trong BU của mình |
| Parent-Child BU | BU của mình + các BU con |
| Organization (●●●●) | Toàn bộ tổ chức |
→ Hiển thị bằng vòng tròn tô dần trong giao diện role.
Ví dụ thực tế
Phần tiêu đề “Ví dụ thực tế”Cùng bảng “Đơn hàng”, role khác nhau:
| Vai trò | Read | Write |
|---|---|---|
| Nhân viên Sales | User (chỉ đơn của mình) | User |
| Quản lý Sales | Parent-Child BU (cả đội) | Business Unit |
| Giám đốc | Organization | Business Unit |
→ Cùng một app, mỗi người thấy đúng phạm vi nhờ access level.
Vì sao cần ownership User/Team
Phần tiêu đề “Vì sao cần ownership User/Team”- Access level “User/BU” chỉ có ý nghĩa khi bảng là User or Team owned (mỗi bản ghi có owner).
- Bảng Organization owned chỉ có None/Organization (không có owner để phân theo người/BU). → Đây là lý do chọn ownership đúng lúc tạo bảng quan trọng (không đổi được).
Quyền cộng dồn
Phần tiêu đề “Quyền cộng dồn”- Người dùng nhiều role → lấy mức cao nhất cho mỗi privilege.
- Thiết kế role gọn, không chồng chéo khó hiểu.