Measure nâng cao
Khi đã nắm CALCULATE và table functions, bạn dựng được các mẫu measure thực chiến xuất hiện trong hầu hết dashboard.
% trên tổng (% of total)
Phần tiêu đề “% trên tổng (% of total)”% of Total Sales =DIVIDE ( [Total Sales], CALCULATE ( [Total Sales], ALLSELECTED ( Product ) ))ALLSELECTEDlấy tổng theo phạm vi người dùng đang chọn (tôn trọng slicer) — thường tự nhiên hơnALL.
Xếp hạng (RANKX)
Phần tiêu đề “Xếp hạng (RANKX)”Product Rank =RANKX ( ALL ( Product[Product Name] ), [Total Sales], , DESC)Xếp hạng sản phẩm theo doanh thu; ALL để xếp trên toàn bộ danh sách, không bị filter context của hàng hiện tại thu hẹp.
Running total (lũy kế)
Phần tiêu đề “Running total (lũy kế)”Running Total =CALCULATE ( [Total Sales], FILTER ( ALLSELECTED ( 'Date'[Date] ), 'Date'[Date] <= MAX ( 'Date'[Date] ) ))Cộng dồn tới ngày hiện tại của ngữ cảnh — mẫu kinh điển cho biểu đồ lũy kế.
What-if với parameter
Phần tiêu đề “What-if với parameter”- Tạo What-if parameter (slicer giá trị) → người dùng kéo, measure phản ứng:
Adjusted Sales = [Total Sales] * ( 1 + 'Growth %'[Growth % Value] )→ Mô phỏng kịch bản (tăng giá, tăng trưởng) ngay trên báo cáo.
Bảng các mẫu hay dùng
Phần tiêu đề “Bảng các mẫu hay dùng”| Mẫu | Hàm chính |
|---|---|
| % trên tổng | DIVIDE + ALL/ALLSELECTED |
| Xếp hạng | RANKX |
| Lũy kế | CALCULATE + FILTER |
| So kỳ | Time intelligence |
| Top N | TOPN / RANKX + filter |