Workday Recruiting: phỏng vấn, offer và pre-boarding
Bài cuối cụm tuyển dụng: từ lúc ứng viên vào pipeline đến ngày đầu đi làm — questionnaire → assessment → interview → offer → pre-boarding.
Questionnaire — sàng lọc có cấu trúc
Phần tiêu đề “Questionnaire — sàng lọc có cấu trúc”Ba loại: primary (câu hỏi chung), secondary (theo location — đúng chỗ đặt câu hỏi GDPR/pháp lý theo nước), supplementary (recruiter tự thêm khi tạo requisition, branching lồng ≤6 cấp). Giới hạn: ≤100 câu trên career site, ≤4 questionnaire/requisition. Câu multiple-choice gán điểm để lọc high-volume; Map Job Application Questions đưa câu trả lời eligibility (đủ tuổi, quyền làm việc, notice period, mức lương) thành facet lọc ứng viên. Gotcha: đặt step Complete Questionnaire trước Make Decision; questionnaire gắn trên BP Interview thì kết quả không hiện ở tab Questionnaire Results.
Interview — ba mức tích hợp lịch
Phần tiêu đề “Interview — ba mức tích hợp lịch”Chỉ trong Workday / Google Calendar / Microsoft Outlook 365 (cần Azure AD + Exchange Online; bật xong chờ ~15 phút; IT phải chấp thuận Microsoft Graph API trước). Những giới hạn phải biết trước khi hứa với người dùng:
- Ứng viên không tự đặt lịch phỏng vấn trong flow Interview (self- scheduling là tính năng riêng cho event tuyển dụng số lượng lớn).
- Outlook: Workday không lưu response accept/decline của interviewer — không report được.
- Web conference (Zoom/Teams) qua integration: chỉ 1 provider/tenant.
- Rating scale phỏng vấn: 2–5 mức, tạo xong không sửa được.
Tổ hợp step khuyến nghị: Schedule Interview → Manage Interview Feedback → Make Interview Decision (bỏ Rate Interview cũ); từ 2025R2 có AI tóm tắt
feedback phỏng vấn.
Offer và Employment Agreement
Phần tiêu đề “Offer và Employment Agreement”Offer gom mọi thành phần đãi ngộ vào một task, sinh offer letter từ template (Workday Docs), ứng viên ký điện tử qua Review Documents; đổi hire date thì Regenerate Offer Documents — ứng viên ký lại, lịch sử được giữ.
Với thị trường cần hợp đồng lao động (như VN), nối Employment Agreement ngay sau Offer — ứng viên accept là hợp đồng tự gửi ký. Ba luật phải thuộc:
- Hai BP phải cấu hình mirror nhau để dữ liệu chảy Offer → Employment Agreement → Hire; gỡ entry condition “Allow Employment Agreement step if there is no prior Offer event”.
- Compensation thêm ở Offer KHÔNG tự chảy xuống Employment Agreement — gotcha lớn nhất chương.
- Đã initiate Employment Agreement là không quay lại đàm phán Offer — renegotiate trước.
Khác nhanh: workbook gộp tối đa 200 offer/100 employment agreement; tab
Compensation trên candidate profile chỉ hiện với ai có domain Candidate Data: Offer Details; vào stage Offer là Workday tạo pre-hire record.
Onboarding Experience — giữ lửa trước ngày nhận việc
Phần tiêu đề “Onboarding Experience — giữ lửa trước ngày nhận việc”Khoảng trống nguy hiểm nhất của tuyển dụng là từ ký offer đến ngày đi làm. Onboarding Plan lấp khoảng đó: ứng viên external làm pre-boarding qua Candidate Home (chưa cần tài khoản nội bộ), nội dung nhả theo stage (≤10 stage/plan, trigger tính theo Hire Date).
flowchart LR O["Offer /<br/>Employment Agreement<br/>accept"] --> P["Onboarding Plan<br/>(external: Candidate Home<br/>internal: tài khoản Workday)"] P --> S1["Stage trước Day 1:<br/>welcome video · Day 1 card<br/>(địa điểm, giờ, dress code)"] S1 --> S2["Stage Day 1+:<br/>task compliance ·<br/>Learning cards · Journeys"] S2 --> M["Manager góp phần:<br/>welcome message ·<br/>People to Meet (≤3 hiện)"]
Luật vận hành: mỗi người chỉ 1 plan active; audience dùng cả hai loại condition rule (Job Application cho pre-hire + Worker cho người đã vào — thiếu loại thứ hai là plan tắt ngúm sau ngày hire); người mới chỉ đi tiến không quay lại stage cũ; inactivate plan là vĩnh viễn (muốn dùng lại phải copy); external preboarding không hỗ trợ SSO. Máy dịch nội dung plan tự động có, nhưng chỉ tenant đặt tại US/EU và nên kèm bước người duyệt.
Chắt lọc từ Workday HCM Administrator Guide (Job Applications → Onboarding Experience) — doc.workday.com.