Lịch lãi & cách tính lãi
12. Lịch lãi & cách tính lãi
Phần tiêu đề “12. Lịch lãi & cách tính lãi”12.1. Lịch lãi là gì
Phần tiêu đề “12.1. Lịch lãi là gì”Lịch lãi = bảng dự kiến tiền phải trả NH theo từng kỳ (thường hằng tháng), sinh tự động khi KW kích hoạt (Hiệu lực). Mỗi dòng = 1 kỳ, gồm: Gốc kỳ + Lãi kỳ + Phí kỳ (nếu có) = Tổng phải trả.
Xem tại KW → tab Lịch lãi. Đây là căn cứ để trả nợ (Trả nợ & Trích thu) và đối chiếu với giấy báo NH.

12.2. Ba tham số quyết định số lãi
Phần tiêu đề “12.2. Ba tham số quyết định số lãi”Phương pháp tính lãi
Phần tiêu đề “Phương pháp tính lãi”| Phương pháp | Cách tính |
|---|---|
| Dư nợ giảm dần (declining) | Lãi kỳ = dư nợ đầu kỳ × lãi suất × ngày/quy ước. Dư nợ giảm dần theo trả gốc → lãi giảm dần. Phổ biến nhất NH VN. |
| Cố định trên gốc ban đầu (flat) | Lãi kỳ = gốc ban đầu × lãi suất × ngày/quy ước. Lãi bằng nhau mọi kỳ. |
Quy ước ngày tính lãi
Phần tiêu đề “Quy ước ngày tính lãi”| Quy ước | Hệ số 1 kỳ |
|---|---|
| Thực tế / 360 | số ngày thực tế / 360 — chuẩn NH VN |
| Thực tế / 365 | số ngày thực tế / 365 |
| 30 / 360 | 30 / 360 (mỗi tháng tính tròn 30 ngày) |
Kế hoạch trả gốc
Phần tiêu đề “Kế hoạch trả gốc”| Kế hoạch | Gốc từng kỳ |
|---|---|
| Trả gốc cuối kỳ (Bullet) | Các kỳ = 0đ gốc, kỳ cuối = toàn bộ gốc |
| Trả gốc đều | Mỗi kỳ = số tiền KW / số kỳ |
| Tuỳ chỉnh | KTT nhập tay gốc từng dòng |
12.3. Công thức lãi 1 kỳ
Phần tiêu đề “12.3. Công thức lãi 1 kỳ”Lãi kỳ = Dư nợ tính lãi × Lãi suất(%/năm) × (số ngày kỳ / quy ước)Ví dụ (KW 10 tỷ, lãi 12.5%/năm, Thực tế/360, dư nợ giảm dần, kỳ 30 ngày):
Lãi kỳ 1 = 10.000.000.000 × 12.5% × 30/360 = 104.166.667 đKỳ sau dư nợ giảm (đã trả gốc) → lãi kỳ 2 nhỏ hơn.
12.4. Sửa tay khi NH tính lệch
Phần tiêu đề “12.4. Sửa tay khi NH tính lệch”NH có thể tính lãi lệch vài đồng do quy ước ngày / làm tròn nội bộ. Trên dòng lịch lãi:
- Bật “Sửa tay” (toggle) → nhập “Tiền lãi (sửa tay)” = số NH tính
- Dòng dùng số sửa tay thay công thức tự động

Chênh nhỏ khi trích thu → dùng Net-off (Trả nợ & Trích thu.5). Chênh do đổi lãi suất hồi tố → Thông báo Nợ/Có (Khế ước nhận nợ.8c).
12.5. Phí kỳ
Phần tiêu đề “12.5. Phí kỳ”Nếu KW có phí (Khế ước nhận nợ.8b), cột “Phí kỳ” hiện số phí phân bổ mỗi kỳ. Tổng phải trả kỳ = Gốc + Lãi + Phí. Sửa tay được từng dòng.
12.6. Dòng điều chỉnh (Thông báo Nợ/Có)
Phần tiêu đề “12.6. Dòng điều chỉnh (Thông báo Nợ/Có)”Khi NH phát hành Thông báo Nợ/Có (đổi lãi suất hồi tố — Khế ước nhận nợ.8c), hệ thống chèn dòng “Điều chỉnh” (tô đỏ) vào kỳ chưa thanh toán, cộng /trừ số tiền truy thu/truy hoàn. Dòng này KHÔNG bị xoá khi “Tạo lại lịch lãi”.
12.7. Tạo lại lịch lãi
Phần tiêu đề “12.7. Tạo lại lịch lãi”Button “Tạo lại lịch lãi” trên KW — regen các kỳ chưa thanh toán theo tham số hiện tại (khi đổi lãi suất qua phụ lục, đổi kế hoạch trả gốc…). Giữ nguyên: kỳ đã trả/trả một phần + dòng điều chỉnh.
⚠ Ngày bắt đầu tính lãi = Ngày kích hoạt KW (NH ký hiệu lực), không phải ngày lập KW. Xem trường “Ngày kích hoạt” trên KW.
12.8. Trạng thái từng kỳ
Phần tiêu đề “12.8. Trạng thái từng kỳ”| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dự kiến | Chưa tới hạn / chưa trả |
| Đã ghi nhận | Đã dồn tích lãi (ghi sổ) nhưng chưa trả |
| Trả một phần | Có tiền vào chưa đủ gốc+lãi+phí |
| Đã trả | Đủ cả gốc + lãi + phí |