Bỏ qua để đến nội dung

DAX — nền tảng cú pháp

DAX (Data Analysis Expressions) là ngôn ngữ công thức của Power BI để tạo measure và calculated column. Cú pháp giống công thức Excel nhưng hoạt động trên bảng và quan hệ, không phải ô.

Total Sales = SUM ( Sales[Amount] )
Profit Margin =
DIVIDE (
[Total Profit],
[Total Sales]
)
  • Tên measure = biểu thức.
  • Tham chiếu cột: Table[Column]; tham chiếu measure: [Measure].
  • Khuyến nghị: luôn ghi Table[Column] đầy đủ cho cột, và [Measure] cho measure.
NhómVí dụ
Tổng hợpSUM, AVERAGE, MIN, MAX, COUNTROWS, DISTINCTCOUNT
Iterators (X)SUMX, AVERAGEX, MAXX (iterators)
LogicIF, SWITCH, AND, OR
Filter/TableCALCULATE, FILTER, ALL, VALUES (table functions)
Quan hệRELATED, RELATEDTABLE (related)
Thời gianTOTALYTD, SAMEPERIODLASTYEAR, DATEADD (time intelligence)
An toànDIVIDE (chia an toàn, tránh lỗi /0)
  • DIVIDE(a, b) thay vì a / b: tự xử lý chia cho 0 (trả về blank/giá trị thay thế).
  • SWITCH gọn hơn nhiều IF lồng nhau:
Hạng = SWITCH ( TRUE(),
[Total Sales] >= 1000000, "Cao",
[Total Sales] >= 500000, "Trung bình",
"Thấp"
)
  • Đặt tên measure rõ nghĩa và gom vào bảng/nhóm để dễ quản lý.

DAX chỉ “bấm đúng” khi bạn nắm ngữ cảnh tính toán (filter/row context) và hàm CALCULATE — hai trụ cột của mọi DAX nâng cao.

Chia sẻ: