Bỏ qua để đến nội dung

Calculated Fields trong Tableau: tạo chỉ số kinh doanh từ công thức (kèm biểu đồ)

Dữ liệu thô hiếm khi có sẵn đúng con số bạn cần. Bạn có doanh thuchi phí, nhưng muốn xem lợi nhuận. Bạn có ngày đặtngày giao, nhưng muốn biết đơn nào giao trễ. Calculated Field (trường tính toán) chính là công cụ để tạo những chỉ số đó — bằng một công thức, ngay trong Tableau, không cần đụng tới dữ liệu nguồn.

Đây là “viên gạch Lego” của Tableau: gần như mọi phân tích nâng cao đều bắt đầu từ một calculated field. Dưới đây là các loại hay dùng nhất — mỗi loại kèm biểu đồ và cách đọc số liệu để ra hành động.

Phép tính cấp hàng (row-level) — viên gạch nền

Phần tiêu đề “Phép tính cấp hàng (row-level) — viên gạch nền”

Tính trên từng bản ghi. Đây là loại đơn giản nhất nhưng dùng nhiều nhất:

Lợi nhuận = [Doanh thu] - [Chi phí]

Tableau tính Lợi nhuận cho từng dòng đơn hàng. Từ đó bạn cộng, trung bình, lọc… như mọi trường khác.

Phép tính cấp tổng hợp (aggregate) — biên lợi nhuận

Phần tiêu đề “Phép tính cấp tổng hợp (aggregate) — biên lợi nhuận”

Tính trên giá trị đã gộp. Ví dụ kinh điển là biên lợi nhuận — không thể tính đúng ở cấp hàng:

Biên lợi nhuận = SUM([Lợi nhuận]) / SUM([Doanh thu])

Biểu đồ Tableau: biên lợi nhuận theo sản phẩm

Dùng để phân nhóm, gắn nhãn theo điều kiện nghiệp vụ:

Phân khúc = IF [Tổng chi tiêu] >= 20000000 THEN "VIP"
ELSEIF [Tổng chi tiêu] >= 5000000 THEN "Thân thiết"
ELSEIF [Tổng chi tiêu] >= 1000000 THEN "Thường"
ELSE "Mới" END

Biểu đồ Tableau: số khách theo phân khúc giá trị

Một calculated field trả về đúng/sai (TRUE/FALSE) — cực hữu ích để gắn cờ và đo tỷ lệ:

Đúng hẹn = [Ngày giao] <= [Ngày hẹn]

Biểu đồ Tableau: tỷ lệ giao đúng hẹn theo tháng với đường mục tiêu

Nhóm hàm ngày biến cột thời gian thành chỉ số vận hành.

DATEDIFF — thời gian xử lý đơn:

Số ngày xử lý = DATEDIFF('day', [Ngày đặt], [Ngày giao])

Biểu đồ Tableau: phân bố thời gian xử lý đơn

DATEPART — doanh thu theo ngày trong tuần:

Thứ = DATEPART('weekday', [Ngày đặt])

Biểu đồ Tableau: doanh thu theo ngày trong tuần

Không phải lúc nào cũng cần biểu đồ, nhưng hàm chuỗi giải quyết “nỗi đau” dữ liệu bẩn rất phổ biến: TRIM (bỏ khoảng trắng thừa), UPPER/PROPER (chuẩn hoá hoa-thường), LEFT/RIGHT/MID (cắt mã), SPLIT (tách trường), REPLACE (thay thế). Ví dụ chuẩn hoá tên thành phố để gộp đúng: TRIM(PROPER([Thành phố])).

  • Calculated Field (bài này): tạo chỉ số mới từ công thức — nền tảng cho mọi loại còn lại.
  • Table Calculation: tính trên kết quả đã hiển thị (lũy kế, so kỳ trước, xếp hạng).
  • LOD Expressions: kiểm soát mức chi tiết tổng hợp (tỷ trọng, trung bình ở mức khác biểu đồ).
  • Parameters: đưa lựa chọn của người dùng vào công thức.
Chia sẻ: