Bỏ qua để đến nội dung

Làm đất và kỹ thuật trồng mía: cày sâu, xử lý hom và quản lý cỏ đầu vụ

Mía là cây trồng lưu gốc nhiều năm, bộ rễ ăn sâu và sinh khối lớn, nên chất lượng nền đất và kỹ thuật trồng ban đầu quyết định gần như toàn bộ năng suất của cả chu kỳ tơ - gốc. Một nền đất bị nén chặt, hom giống mang mầm bệnh hay ruộng cỏ dại lấn át ở giai đoạn đầu là những sai sót khó sửa và kéo dài suốt nhiều vụ. Bài viết tổng hợp các nguyên tắc làm đất và trồng mía từ nghiên cứu quốc tế, diễn giải để áp dụng thực tế cho vùng mía Việt Nam.

Khác với cây ngắn ngày, mía cần một tầng canh tác dày và tơi xốp để rễ vươn xuống tìm nước và dinh dưỡng trong mùa khô. Cày bằng máy trồng và thu hoạch nhiều năm thường tạo ra một lớp đế cày (plow pan) bị nén chặt ở độ sâu 20-30 cm, cản trở rễ và thoát nước. Đây là lý do cày sâu (deep tillage) và phá đế cày (subsoiling) trở thành khâu mở đầu bắt buộc khi cải tạo ruộng mía.

Nghiên cứu cơ giới hóa cày sâu cho thấy thao tác phá đế cày làm giảm rõ rệt độ nén, dung trọng đất, lực xuyên và lực cắt của đất, đặc biệt ở tầng 20-30 cm, đồng thời tăng khả năng trữ ẩm của tầng đất trong phạm vi 30 cm. Số cây hữu hiệu, chiều cao cây, năng suất mía và hàm lượng đường đều được cải thiện đáng kể nhờ phá đế cày. Các thử nghiệm so sánh ba độ sâu 35, 40 và 45 cm và kết luận rằng độ sâu thao tác phá đế cày không nên nhỏ hơn 40 cm để cân bằng giữa hiệu quả cải tạo đất và năng lực thiết bị phổ biến.

Quy trình làm đất hợp lý cho mía thường gồm: cày lật bằng cày đĩa ở độ sâu khoảng 25-30 cm, kết hợp một đường phá đế cày sâu hơn (subsoiling) khi đất bị nén; sau đó bừa và san phẳng để tạo tầng đất tơi nhuyễn. San phẳng mặt ruộng rất quan trọng vì giúp phân bố nước đều, hạn chế đọng nước cục bộ gây thối hom và chết mầm. Với đất chua, đất bạc màu hoặc đất xám phổ biến ở nhiều vùng mía Việt Nam, nên kết hợp bón vôi cải tạo độ chua, tăng chất hữu cơ bằng phân chuồng hoai hoặc vùi bã mía, lá mía sau thu hoạch để cải thiện kết cấu lâu dài.

Chất lượng hom giống là yếu tố thứ hai quyết định mật độ mầm và độ đồng đều của ruộng. Hom giống nên lấy từ ruộng mía giống chuyên dụng, sạch bệnh, đúng tuổi (thường 6-8 tháng, khi mắt mầm còn căng và sức nảy mầm cao). Hom phải có ít nhất hai mắt mầm khỏe; trong trồng thủ công, đoạn hom dài khoảng 30 cm với 3-5 mắt mầm cho sức nảy mầm và khả năng đẻ nhánh tốt nhất.

Mía bầu (mía vô bầu/cây con ươm trong bầu hoặc vườn ươm) là giải pháp ngày càng phổ biến để tiết kiệm giống và đảm bảo độ đồng đều. Thay vì đặt hom trực tiếp, người ta ươm hom một mắt thành cây con trong bầu rồi đem trồng khi cây đã có rễ và lá. Cách này giúp:

  • Giảm mạnh lượng hom giống cần thiết trên mỗi hecta do tận dụng tối đa từng mắt mầm.
  • Chỉ trồng những cây con khỏe, đã nảy mầm chắc chắn, nên ruộng đồng đều, không có khoảng trống mất khoảng.
  • Chủ động thời vụ: cây con được chăm trong vườn ươm trong khi ruộng đang làm đất, rút ngắn thời gian trống đồng.

Nhược điểm là tốn công ươm và vận chuyển, đòi hỏi tổ chức lao động tốt; vì vậy mía bầu phù hợp với mô hình thâm canh, giống quý hoặc khi cần nhân nhanh giống mới.

Khoảng hàng phổ biến cho mía dao động 1,1-1,4 m tùy độ phì và phương thức canh tác. Xu hướng cơ giới hóa đẩy khoảng hàng rộng hơn, khoảng 150 cm, để máy trồng và máy thu hoạch di chuyển không cày nát gốc. Kỹ thuật hàng kép (dual-row) tạo rãnh rộng cách nhau khoảng 150 cm, trong mỗi rãnh đặt hai hàng hom cách nhau khoảng 30 cm, vừa giữ được khoảng cách cho máy vừa tăng mật độ cây hữu hiệu.

Độ sâu đặt hom thường 8-20 cm tùy loại đất: đặt nông hơn (khoảng 15 cm) trên đất sét nặng để mầm dễ trồi và tránh úng, đặt sâu hơn (đến 25 cm) trên đất cát để giữ ẩm cho mầm và tránh khô hạn. Nguyên tắc chung là hom đủ sâu để giữ ẩm nhưng không quá sâu khiến mầm yếu, chậm trồi.

Nhiều bệnh nguy hiểm của mía lây qua hom giống, điển hình là bệnh cằn mía gốc (ratoon stunting disease) do vi khuẩn xâm nhiễm hệ mạch, làm cây còi cọc, giảm đẻ nhánh và tụt năng suất qua từng vụ gốc mà rất khó nhận biết bằng mắt. Biện pháp nền tảng là dùng giống sạch bệnh và xử lý hom trước khi trồng.

Xử lý nhiệt (hot water treatment) là phương pháp được nghiên cứu kỹ để khử bệnh cằn gốc: ngâm hom ở khoảng 50°C trong 2 giờ là mức dung hòa giữa diệt vi khuẩn và giữ tỷ lệ nảy mầm chấp nhận được; ở chế độ này tỷ lệ nhiễm bệnh chỉ còn khoảng 3-6%. Cần lưu ý một số giống nhạy cảm với xử lý nhiệt nên nảy mầm kém, vì vậy phải thử nghiệm trước khi áp dụng đại trà. Ngâm hom trong nước chảy vài giờ trước khi xử lý nhiệt giúp cải thiện sức nảy mầm.

Bên cạnh xử lý nhiệt, hom nên được xử lý phòng nấm bệnh và côn trùng đầu vụ. Việc dùng thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” (đúng thuốc, đúng liều - nồng độ, đúng lúc, đúng cách) trong khuôn khổ quản lý dịch hại tổng hợp IPM: ưu tiên giống kháng, giống sạch bệnh, vệ sinh đồng ruộng và khử trùng dao chặt giữa các ruộng để tránh phát tán mầm bệnh, chỉ can thiệp hóa học khi cần và đúng ngưỡng.

Hai phương thức trồng có sự đánh đổi rõ rệt mà nhà vườn cần cân nhắc theo quy mô và điều kiện lao động:

  • Trồng thủ công: dùng đoạn hom dài khoảng 30 cm, nhiều mắt mầm (3-5 mắt), lượng giống thấp hơn, ít làm tổn thương mắt mầm nên nguy cơ bệnh thấp và thích nghi tốt với địa hình; bù lại tốn nhiều công, cần lao động lành nghề và chậm.
  • Trồng cơ giới: máy băm hom thành đoạn ngắn (khoảng 13 cm), ít mắt mầm hơn, cần lượng giống nhiều hơn - khoảng gấp 2,5 lần so với thủ công - làm tăng chi phí giống; đổi lại tốc độ nhanh, độ sâu và khoảng cách đồng đều, giải quyết bài toán thiếu lao động và trồng kịp thời vụ. Rủi ro là hom bị dập nếu máy chỉnh chưa chuẩn, làm tăng nguy cơ bệnh, nên cần hiệu chỉnh thiết bị và xử lý hom kỹ.

Tại Việt Nam, vùng nguyên liệu lớn, bằng phẳng nên hướng tới cơ giới hóa để hạ giá thành; trong khi ruộng nhỏ, địa hình đồi dốc hoặc trồng giống quý vẫn phù hợp với trồng thủ công hoặc mía bầu.

Mía sinh trưởng chậm trong 2-4 tháng đầu, tán chưa khép nên cỏ dại dễ lấn át - đây là giai đoạn cạnh tranh quyết liệt nhất về ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Nghiên cứu xác định giai đoạn tới hạn cần làm sạch cỏ rơi vào khoảng 74-127 ngày sau trồng; nếu để cỏ tự do trong giai đoạn này, năng suất mía có thể giảm 20-40%.

Cách tiếp cận hiệu quả và bền vững là quản lý cỏ tổng hợp: làm đất kỹ để giảm ngân hàng hạt cỏ; tủ gốc bằng lá, bã mía để hạn chế cỏ và giữ ẩm; làm cỏ cơ giới và xới vun giữa hàng; chỉ dùng thuốc trừ cỏ tiền nảy mầm hoặc hậu nảy mầm khi cần, theo nguyên tắc “4 đúng” và luân phiên cơ chế tác động để tránh kháng thuốc. Khép tán sớm nhờ mật độ và dinh dưỡng hợp lý cũng là “vũ khí” tự nhiên giúp mía tự che lấp cỏ về sau.

Làm đất sâu, xử lý hom, mật độ, lịch trồng và làm cỏ đầu vụ là chuỗi thao tác cần ghi chép chính xác để rút kinh nghiệm qua từng vụ tơ - gốc. Phần mềm quản lý nông nghiệp Agrione của BSD giúp số hóa nhật ký canh tác theo từng lô/thửa, quản lý vật tư đầu vào (giống, vôi, phân, thuốc) theo nguyên tắc “4 đúng”, gắn dữ liệu với mã số vùng trồng và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc - để doanh nghiệp và nhà vườn có cơ sở dữ liệu minh bạch khi tối ưu kỹ thuật và đáp ứng yêu cầu của nhà máy đường.

Chia sẻ: