Thị trường và xuất khẩu cao su Việt Nam: mủ, gỗ và phát triển bền vững
Cây cao su không chỉ là một cây công nghiệp dài ngày phủ xanh hàng trăm nghìn héc-ta vùng Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và duyên hải miền Trung, mà còn là một ngành hàng xuất khẩu chiến lược của nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng cấu trúc thị trường, các trụ cột giá trị và những “luật chơi” mới về phát triển bền vững là điều kiện sống còn để người trồng cao su, hợp tác xã và doanh nghiệp giữ được vị thế trên bản đồ cao su thế giới và không bị loại khỏi các thị trường khó tính.
Vị thế ngành cao su Việt Nam trên bản đồ thế giới
Phần tiêu đề “Vị thế ngành cao su Việt Nam trên bản đồ thế giới”Việt Nam hiện thuộc nhóm các quốc gia sản xuất và xuất khẩu cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới. Theo Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA), nước ta giữ vị trí thứ ba thế giới về sản lượng cao su thiên nhiên (sau Thái Lan và Indonesia) và đứng trong nhóm dẫn đầu về xuất khẩu. Đây là kết quả của nhiều thập niên mở rộng diện tích, cải thiện giống và kỹ thuật khai thác mủ.
Năm 2024 đánh dấu một cột mốc quan trọng: theo VRA, tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành cao su (gồm mủ, sản phẩm cao su và gỗ cao su) đạt mức kỷ lục khoảng 10,2 tỷ USD. Riêng cao su thiên nhiên, số liệu Tổng cục Hải quan cho thấy Việt Nam xuất khẩu khoảng 2 triệu tấn, trị giá hơn 3,4 tỷ USD; tuy giảm khối lượng so với năm trước nhưng tăng mạnh về giá trị nhờ giá bán phục hồi. Giá xuất khẩu bình quân năm 2024 đạt khoảng 1.701 USD/tấn, mức cao nhất trong hơn một thập niên.
Điều người làm cao su cần ghi nhớ: giá trị xuất khẩu không đến từ riêng giọt mủ. Ngành cao su Việt Nam đứng vững trên ba trụ cột giá trị bổ trợ cho nhau, và đây cũng là định hướng để gia tăng thu nhập bền vững cho vườn cây.
Ba trụ cột giá trị của ngành cao su
Phần tiêu đề “Ba trụ cột giá trị của ngành cao su”1. Cao su thiên nhiên (mủ sơ chế)
Phần tiêu đề “1. Cao su thiên nhiên (mủ sơ chế)”Đây là trụ cột truyền thống và là sản phẩm gắn trực tiếp với vườn cây. Mủ nước khai thác từ vườn được chế biến thành nhiều chủng loại phục vụ các phân khúc khác nhau:
- Mủ cốm SVR (Standard Vietnamese Rubber): nhóm cao su khối định chuẩn theo tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam, gồm nhiều cấp hạng khác nhau, là chủng loại chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu.
- Mủ kem (latex cô đặc): nguyên liệu cho găng tay, chỉ thun, nệm và các sản phẩm nhúng, thường có giá trị cao hơn mủ khối thông thường.
- Mủ tờ xông khói RSS (Ribbed Smoked Sheet): chủng loại truyền thống được một số thị trường ưa chuộng cho sản phẩm yêu cầu độ đàn hồi đặc thù.
Một thực tế VRA nhiều lần lưu ý là Việt Nam vẫn xuất khẩu chủ yếu ở dạng nguyên liệu thô và bán thành phẩm, trong đó hỗn hợp cao su tự nhiên chiếm phần lớn khối lượng. Việc lệ thuộc vào nguyên liệu thô khiến giá trị thu về dễ biến động theo giá thế giới và cạnh tranh gay gắt với các nước cùng cung ứng.
2. Gỗ và sản phẩm gỗ cao su
Phần tiêu đề “2. Gỗ và sản phẩm gỗ cao su”Khi vườn cao su hết chu kỳ khai thác mủ (thường sau khoảng ba thập niên), thân cây trở thành nguồn nguyên liệu gỗ quý cho đồ nội thất, ván ghép thanh và sản phẩm xuất khẩu. Gỗ cao su được xem là “gỗ thân thiện môi trường” vì là sản phẩm tận thu sau chu kỳ kinh tế, không phải khai thác từ rừng tự nhiên. Theo VRA, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ cao su những năm gần đây đạt quy mô hàng tỷ USD mỗi năm, trở thành trụ cột đóng góp đáng kể vào tổng giá trị toàn ngành. Đây là điểm khác biệt lớn của cao su so với nhiều cây công nghiệp khác: một vườn cây cho hai chu kỳ thu nhập, mủ trước và gỗ sau.
3. Công nghiệp chế biến sâu (sản phẩm cao su)
Phần tiêu đề “3. Công nghiệp chế biến sâu (sản phẩm cao su)”Trụ cột thứ ba và có dư địa tăng trưởng lớn nhất là sản phẩm cao su chế biến sâu: lốp xe, săm lốp, băng tải, găng tay, linh kiện cao su kỹ thuật. Nhóm này có giá trị gia tăng cao hơn hẳn so với bán mủ thô. VRA khuyến nghị doanh nghiệp tăng tỷ lệ cao su đã chế biến so với nguyên liệu thô để nâng giá trị xuất khẩu, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu lốp xe (kể cả xe điện) toàn cầu tăng. Chuyển dịch từ “bán mủ” sang “bán sản phẩm” chính là hướng đi giúp ngành thoát bẫy giá trị thấp.
Các thị trường tiêu thụ chính
Phần tiêu đề “Các thị trường tiêu thụ chính”Bức tranh thị trường của cao su Việt Nam có một đặc điểm nổi bật là mức độ tập trung cao:
- Trung Quốc là thị trường số một, chiếm áp đảo về cả khối lượng lẫn kim ngạch. Theo VRA, năm 2024 Trung Quốc chiếm khoảng 72% khối lượng cao su thiên nhiên xuất khẩu của Việt Nam. Sự phụ thuộc lớn vào một thị trường vừa là lợi thế về đầu ra ổn định, vừa là rủi ro khi nước này điều chỉnh chính sách hoặc đa dạng hóa nguồn cung từ Thái Lan, Bờ Biển Ngà, Nga.
- Ấn Độ là thị trường lớn thứ hai và đang tăng trưởng, phản ánh nhu cầu công nghiệp lốp xe của nước này.
- Hàn Quốc, Malaysia, EU, Hoa Kỳ và một số thị trường khác bổ sung cho cơ cấu, trong đó EU và các thị trường khó tính ngày càng đặt nặng yếu tố bền vững.
Bài học cho hợp tác xã và doanh nghiệp: đa dạng hóa thị trường và nâng cấp chủng loại là cách giảm rủi ro khi quá phụ thuộc vào một đầu ra duy nhất.
Xu hướng phát triển bền vững: chứng nhận rừng và truy xuất nguồn gốc
Phần tiêu đề “Xu hướng phát triển bền vững: chứng nhận rừng và truy xuất nguồn gốc”Đây là chuyển động lớn nhất đang định hình lại ngành cao su. Hai khái niệm người làm cao su bắt buộc phải nắm:
Chứng nhận quản lý rừng bền vững VFCS/PEFC
Phần tiêu đề “Chứng nhận quản lý rừng bền vững VFCS/PEFC”Hệ thống chứng chỉ rừng quốc gia (VFCS) được công nhận tương đương với Chương trình chứng nhận chứng chỉ rừng quốc tế (PEFC). Vườn cao su đạt chứng nhận này được quản lý theo các tiêu chí về môi trường, xã hội và truy xuất chuỗi hành trình sản phẩm (CoC). Theo thông tin từ Bộ Công Thương và Văn phòng chứng chỉ rừng, Việt Nam đã có hơn 200.000 ha cao su đạt chứng chỉ VFCS/PEFC cùng một phần diện tích đạt FSC. Sản phẩm có chứng nhận thường bán được giá tốt hơn và dễ tiếp cận thị trường cao cấp.
Quy định chống mất rừng của EU (EUDR)
Phần tiêu đề “Quy định chống mất rừng của EU (EUDR)”EUDR yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu vào EU, trong đó có cao su, phải chứng minh không gây mất rừng với mốc thời gian tính từ sau ngày 31/12/2020, đồng thời phải hợp pháp và truy xuất được nguồn gốc. Điểm cốt lõi và khó nhất với tiểu điền là yêu cầu cung cấp tọa độ địa lý (định vị) của lô đất sản xuất, tức mỗi vườn cây phải gắn được với một vị trí cụ thể trên bản đồ. Đây là rào cản kỹ thuật, nhưng cũng là cơ hội: doanh nghiệp và đơn vị đã chủ động xây dựng bản đồ số, số hóa chuỗi cung ứng đến tận vườn cây sẽ giữ được thị trường và bán được giá cao hơn cho sản phẩm đạt chuẩn.
Lưu ý và sai lầm thường gặp ở Việt Nam
Phần tiêu đề “Lưu ý và sai lầm thường gặp ở Việt Nam”- Coi nhẹ truy xuất nguồn gốc ở khâu tiểu điền. Phần lớn diện tích cao su nằm trong tay nông hộ; nếu không có dữ liệu vườn cây rõ ràng (ranh giới, tọa độ, nhật ký), mủ tiểu điền dễ bị loại khỏi chuỗi cung ứng đạt chuẩn EUDR dù chất lượng tốt.
- Chỉ chạy theo giá mủ trước mắt. Bán mủ thô khi được giá mà bỏ qua đầu tư chế biến sâu và chứng nhận bền vững khiến giá trị thu về luôn ở đáy chuỗi và bấp bênh theo thị trường thế giới.
- Lệ thuộc một thị trường. Tập trung quá mức vào một đầu ra duy nhất làm cả vùng nguyên liệu chịu rủi ro khi thị trường đó thay đổi chính sách.
- Lẫn lộn “hợp pháp” và “không mất rừng”. Đây là hai điều kiện khác nhau của EUDR; chứng minh đất hợp pháp chưa đủ, còn phải chứng minh không chuyển đổi từ rừng sau mốc 2020.
- Bỏ phí giá trị gỗ cuối chu kỳ. Không lập kế hoạch tái canh và tận thu gỗ bài bản làm mất một nguồn thu lớn vốn là lợi thế riêng của cây cao su.
- Lạm dụng hóa chất trong vườn. Khi dùng thuốc bảo vệ thực vật, hãy tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”, ưu tiên biện pháp canh tác, sinh học và IPM, đọc kỹ nhãn và theo khuyến cáo của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật; lạm dụng hóa chất vừa tăng chi phí vừa ảnh hưởng tới hồ sơ bền vững.
Số hóa để giữ thị trường và nâng giá trị
Phần tiêu đề “Số hóa để giữ thị trường và nâng giá trị”Trong bối cảnh thị trường ngày càng đòi hỏi minh bạch, dữ liệu vườn cây chính là “tấm hộ chiếu” cho hạt cao su Việt Nam. Giải pháp nông nghiệp số Agrione của BSD Insight đồng hành cùng nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp trong việc số hóa nhật ký canh tác và khai thác mủ, lập bản đồ và quản lý ranh giới-tọa độ từng lô phục vụ truy xuất nguồn gốc theo VFCS/PEFC và EUDR, đồng thời theo dõi chi phí, vật tư đầu vào theo từng vườn. Khi mỗi giọt mủ và mỗi mét khối gỗ đều có hồ sơ rõ ràng, người làm cao su không chỉ đáp ứng được “luật chơi” mới của thị trường mà còn chủ động nâng cao giá trị và thu nhập bền vững từ vườn cây của mình.
Nguồn tham khảo
Phần tiêu đề “Nguồn tham khảo”- VRA - Năm 2024, xuất khẩu cao su của Việt Nam thu về hơn 3,4 tỷ USD
- Báo Nhân Dân - Cao su thiên nhiên Việt Nam duy trì vị trí thứ ba thế giới về sản lượng
- Bộ Công Thương - Quy định chống phá rừng của EU (EUDR): Ngành cao su chủ động thích ứng
- VFCO - Ngành cao su Việt Nam chủ động đáp ứng quy định EUDR
- VietnamBiz/VRA - Doanh nghiệp xuất khẩu cao su cần tăng tỷ lệ cao su chế biến
- VnEconomy - Xuất khẩu toàn ngành cao su lập kỷ lục 10,2 tỷ USD