Có liên hệ không?
Scatter — thấy quan hệ & ngoại lệ.
Nhiều quyết định kinh doanh xoay quanh một câu hỏi quan hệ: “chi nhiều marketing hơn có ra nhiều doanh thu hơn không? Tăng giá thì mất bao nhiêu khách? Khách hài lòng hơn có ở lại lâu hơn không?”. Đây là phân tích tương quan — tìm mối liên hệ giữa hai (hoặc nhiều) đại lượng.
Trang này đi qua 4 cách xem tương quan hay dùng nhất, mỗi cách kèm biểu đồ và cách đọc để ra hành động.
| Bạn muốn biết… | Cách làm | Biểu đồ |
|---|---|---|
| Hai đại lượng có liên hệ không | Vẽ X–Y | Scatter |
| Quan hệ mạnh hay yếu, chiều nào | Thêm đường hồi quy + R² | Scatter + trend |
| So nhiều đối tượng trên 3 chiều | Thêm cỡ điểm | Bubble |
| Phân loại đối tượng để hành động | Cắt theo 2 trung bình | Quadrant (4 ô) |
Loại nền tảng của tương quan: đặt một đại lượng lên trục X, một lên trục Y, mỗi điểm là một đối tượng. Mắt thấy ngay xu hướng chung và điểm lệch đám.

Dùng khi: kiểm tra có hay không mối quan hệ giữa hai con số, và phát hiện ngoại lệ.
Thêm đường hồi quy và R² để biến cảm nhận “trông như có liên hệ” thành con số: quan hệ thuận hay nghịch, chặt tới mức nào.

Dùng khi: cần lượng hoá độ mạnh & hướng của quan hệ để ra quyết định định lượng.
Bubble chart là scatter có thêm cỡ điểm thể hiện chiều thứ ba (và màu cho chiều thứ tư) — đặt nhiều yếu tố cạnh nhau trong một hình.

Dùng khi: so các đối tượng trên nhiều chiều (chi phí × hiệu quả × quy mô) trong một biểu đồ.
Cắt scatter bằng hai đường trung bình thành 4 ô — cách kinh điển để phân nhóm đối tượng và gắn mỗi nhóm một chiến lược.

Dùng khi: cần phân loại sản phẩm / khách / chi nhánh thành các nhóm hành động rõ ràng.
Có liên hệ không?
Scatter — thấy quan hệ & ngoại lệ.
Mạnh tới đâu?
Trend line + R² — đo độ chặt & chiều.
Nhiều chiều
Bubble — chi phí × hiệu quả × quy mô.
Phân loại hành động
Quadrant — chia nhóm & gắn chiến lược.
Đã đủ trọn 5 nhu cầu phân tích — khám phá các nhu cầu còn lại: