Bỏ qua để đến nội dung

Bước 8 — Sản xuất đường: phiếu sản xuất, backflush và giá thành

Sản xuất đường là một ứng dụng riêng dành cho khối nhà máy (thủ kho phân xưởng, kế toán giá thành) — bấm biểu tượng ô vuông góc trái trên cùng (app switcher) và chọn Sản xuất đường (icon viên đường), tách biệt với Agri Farmer của khối vùng nguyên liệu.

Triết lý thiết kế: cực gọn. Người nhập liệu chỉ khai ngày + số tấn đường nhập kho; toàn bộ phần còn lại — trừ kho nguyên liệu, tính giá thành, nhập kho phụ phẩm — hệ thống tự làm theo định mức (cơ chế backflush: nhập thành phẩm rồi truy ngược ra nguyên liệu đã tiêu hao).

flowchart TD
    A["Định mức BOM<br/>thành phẩm, hóa chất, chi phí chế biến, phụ phẩm"]
    B["Phiếu sản xuất: nhập ngày và tấn đường → Xác nhận"]
    E["Khi xác nhận, hệ thống tự làm:<br/>trừ kho hóa chất · mía giá bình quân tháng<br/>nhập kho đường, mật rỉ, phụ phẩm · tính giá thành mỗi tấn"]
    C["Đóng kỳ cuối tháng<br/>đối chiếu backflush với xuất kho thực ⇒ COGS thực"]
    A --> B --> E --> C

Đường dẫn: app Sản xuất đường → Định mức (BOM)

BOM (Bill of Materials — định mức nguyên vật liệu) khai một lần cho mỗi loại thành phẩm: để làm ra 1 tấn đường cần những gì.

Cấu trúc một định mức (ví dụ Đường RS, công nghệ sulfit hóa)

Phần tiêu đề “Cấu trúc một định mức (ví dụ Đường RS, công nghệ sulfit hóa)”

Phần đầu: Tên định mức, Thành phẩm (Đường RS bao 50kg), Chi phí chế biến (đ/tấn TP) — nhân công + điện + hơi + khấu hao phân bổ, ví dụ 800.000.

Tab NVL / 1 tấn thành phẩm — mỗi dòng: sản phẩm, số lượng trên 1 tấn đường:

NVLSL / 1 tấn TPGhi chú
Mía cây nguyên liệu10 tấnTick “Là mía nguyên liệu” — dòng này KHÔNG trừ kho (mía từ cầu cân vào ép thẳng) và được tính theo giá bình quân các chuyến cân hoàn thành trong tháng — giá mía thật của kỳ, không phải giá cố định
Vôi bột CaO12 kgTrừ kho Vật tư sản xuất (VTSX)
Lưu huỳnh5 kg
Axit phosphoric H3PO4 85%2 kg
Chất trợ lắng, chống cặn, diệt khuẩn, xút…theo norm
Bao PP 50kg + chỉ may20 cái + 0,1 kg

Tab Phụ phẩm / 1 tấn thành phẩm — sản phẩm thu hồi kèm theo, tính theo giá trị thu hồi ròng (NRV — Net Realisable Value)trừ vào giá thành đường:

Phụ phẩmSL / 1 tấn TPNhập vào
Mật rỉ (molasses)0,45 tấnĐịa điểm “Bồn mật rỉ” trong kho Thành phẩm
Bã mía dư (ngoài phần đốt lò)0,30 tấnĐịa điểm “Phụ phẩm”
Bùn lọc0,30 tấnĐịa điểm “Phụ phẩm”

(Bã mía đốt lò hơi ngay trong dây chuyền không nhập kho — chỉ phần dư đem bán mới theo dõi tồn.)

2. Phiếu sản xuất — thao tác hằng ngày

Phần tiêu đề “2. Phiếu sản xuất — thao tác hằng ngày”

Đường dẫn: app Sản xuất đường → Phiếu sản xuất

Cuối ngày/ca, thủ kho phân xưởng:

  1. Bấm Mới. Số phiếu tự sinh (SX/2026/xxxx).
  2. Nhập đúng 3 ô: Ngày sản xuất, Định mức (chọn BOM Đường RS), SL thành phẩm (tấn) — ví dụ 150.
  3. Bấm Xác nhận nhập kho (có hộp thoại xác nhận). Hệ thống tự động:
    • Điền tab NVL tiêu hao (backflush): từng NVL = định mức × 150 tấn, kèm đơn giá (mía theo giá bình quân tháng, hóa chất theo giá vốn) và thành tiền;
    • Tạo phiếu kho thật: xuất hóa chất khỏi kho VTSX, nhập 150 tấn đường vào kho TP, nhập mật rỉ vào Bồn mật rỉ, bã/bùn vào Phụ phẩm;
    • Chốt khối Giá thành: Chi phí NVL + Chi phí chế biến − Giá trị phụ phẩm = Giá nhập kho TPGiá thành /tấn; giá vốn bình quân của sản phẩm Đường RS được cập nhật theo.

Phiếu đã xác nhận bị khóa sửa (đã sinh phiếu kho); nhập nhầm thì lập phiếu điều chỉnh kho + phiếu sản xuất mới.

Kiểm tra nhanh sau xác nhận: mở app Sản xuất đường → Kho → Tồn kho Vật tư SX thấy hóa chất giảm đúng định mức; Tồn kho Thành phẩm tăng 150 tấn.

Đường dẫn: app Sản xuất đường → Đóng kỳ → COGS

Backflush là số định mức; thực tế luôn hao hụt khác đi (vôi vón cục, bao rách…). Cuối tháng kế toán giá thành đối chiếu:

  1. Bấm Mới → đặt tên kỳ (“Đóng kỳ tháng 6/2026”), nhập Từ ngày / Đến ngày (01/06 → 30/06).
  2. Bấm Tải số backflush trong kỳ — hệ thống gom mọi phiếu sản xuất trong kỳ: tổng tấn đường nhập kho, tổng giá thành backflush, và bảng từng NVL với cột Backflush (định mức).
  3. Điền cột Thực tế (phiếu xuất kho) theo số xuất kho thật từng NVL (mặc định bằng backflush — chỉ sửa dòng lệch). Cột Lệch SLLệch giá trị (đ) tự tính, có tổng cuối bảng.
  4. Bấm Chốt kỳ → COGS:
Chỉ tiêu trên formÝ nghĩa
Giá thành backflush (đ)Tổng giá thành theo định mức trong kỳ
Chênh lệch thực tế (đ)Tổng lệch giá trị NVL (dương = hao hụt thêm, âm = tiết kiệm)
Giá thành sau điều chỉnh (đ)Backflush + chênh lệch
COGS thực tế (đ/tấn)Giá thành sau điều chỉnh ÷ tấn đường trong kỳ — con số cuối cùng cho báo cáo giá vốn

Đường dẫn: app Sản xuất đường → Kho

Bốn menu lọc sẵn theo 2 kho của khối sản xuất:

  • Tồn kho Thành phẩm / Phiếu kho Thành phẩm — kho TP: đường RS/RE (đơn vị tấn), kèm 2 địa điểm con “Bồn mật rỉ” và “Phụ phẩm”. Xuất bán: lập phiếu xuất từ Phiếu kho Thành phẩm.
  • Tồn kho Vật tư SX / Phiếu kho Vật tư SX — kho VTSX: hóa chất, bao bì. Nhập mua về kho này; phiếu xuất sang phân xưởng do phiếu sản xuất tự sinh.

Kho vật tư nông nghiệp (phân, thuốc cấp cho nông dân) không nằm ở đây — nó thuộc Agri Farmer → Vận hành → Kho vật tư NN (Bước 5), đúng phân vai vùng nguyên liệu / nhà máy.

  • Xác nhận phiếu sản xuất khi tháng đó chưa có chuyến cân hoàn thành. Giá mía bình quân tháng không có dữ liệu, hệ thống dùng giá dự phòng — giá thành sẽ phải điều chỉnh ở đóng kỳ. Vào vụ ép hãy đảm bảo chuyến cân được chốt Hoàn thành hằng ngày.
  • Nhập số lượng theo bao thay vì tấn. Ô “SL thành phẩm” tính bằng tấn (1 tấn = 20 bao 50kg); nhập 3.000 (bao) thay vì 150 (tấn) là backflush trừ kho gấp 20 lần.
  • Sửa định mức giữa tháng rồi đóng kỳ. Số backflush trong kỳ trộn 2 định mức khác nhau, khó giải thích chênh lệch — đổi định mức nên hiệu lực từ đầu tháng sau.

Tiếp theo: Bước 9 — Agrione Mobile cho nông dân và CBNV

Chia sẻ: