Tables (bảng)
Table (bảng) là khối cơ bản của Dataverse — mỗi bảng lưu một loại bản ghi (vd Khách hàng, Đơn hàng). Thiết kế bảng đúng là nền móng của mọi model-driven app.
Standard vs Custom tables
Phần tiêu đề “Standard vs Custom tables”| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Standard tables | Có sẵn (Common Data Model): Account, Contact, Activity, User, Team… — dùng lại để nhất quán |
| Custom tables | Bạn tự tạo cho nghiệp vụ riêng (vd “Đơn xin nghỉ”, “Hợp đồng”) |
→ Ưu tiên dùng/ mở rộng standard table trước khi tạo mới — vừa nhanh vừa tương thích Dynamics 365.
Ba thành phần mọi bảng đều có
Phần tiêu đề “Ba thành phần mọi bảng đều có”- Primary column: cột văn bản chính (vd “Name”) hiển thị bản ghi.
- System columns: tạo sẵn —
Created On,Modified By,Owner,Status… - Primary key (GUID): định danh duy nhất mỗi bản ghi.
Ownership (quyền sở hữu) — chọn lúc tạo, không đổi được
Phần tiêu đề “Ownership (quyền sở hữu) — chọn lúc tạo, không đổi được”| Loại ownership | Ý nghĩa |
|---|---|
| User or Team owned | Mỗi bản ghi có owner → bật bảo mật theo bản ghi (security) |
| Organization owned | Dữ liệu dùng chung toàn tổ chức, không có owner riêng |
Tạo một bảng (trong solution)
Phần tiêu đề “Tạo một bảng (trong solution)”-
Mở Maker Portal → chọn đúng environment → mở/tạo solution.
-
New → Table: đặt Display name (số ít, vd “Hợp đồng”), Plural name tự sinh.
-
Đặt Primary column rõ nghĩa (vd “Số hợp đồng”).
-
Tùy chọn: bật Activities, Notes (cho phép gắn hoạt động/ghi chú).
-
Save → thêm columns và relationships.
Quy ước đặt tên
Phần tiêu đề “Quy ước đặt tên”- Dùng prefix nhà phát hành (publisher prefix, vd
bsd_) cho schema name — tránh trùng và rõ nguồn gốc. - Display name tiếng Việt thân thiện; schema name không dấu.