Bỏ qua để đến nội dung

Quản lý nước và canh tác dừa vùng hạn - mặn: Giải pháp thích ứng cho ĐBSCL

Dừa từ lâu được xem là cây trồng “lì đòn” với mặn, gắn bó với các vùng ven biển nhiệt đới. Nhưng những mùa khô khốc liệt gần đây ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) cho thấy ngay cả cây dừa cũng có giới hạn: trái teo nhỏ, năng suất sụt giảm và thu nhập nhà vườn lao dốc khi nước mặn lấn sâu và nước ngọt cạn kiệt. Hiểu đúng khả năng chịu mặn của dừa và chủ động quản lý nước là chìa khóa để giữ vững vùng nguyên liệu trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Trong bảng phân loại độ chịu mặn cây trồng của FAO, dừa (Cocos nucifera) được xếp nhóm “chịu mặn trung bình” (moderately tolerant). Đây là mức tốt hơn đáng kể so với phần lớn cây trồng nông nghiệp, song con số ngưỡng cụ thể trong tài liệu FAO chỉ mang tính ước lượng do thiếu dữ liệu thực nghiệm chính xác. Theo hệ thống phân loại của FAO dựa trên độ dẫn điện của dung dịch đất (ECe), cây nhạy cảm chịu được dưới 3 dS/m, nhóm trung bình - nhạy 3-6 dS/m, nhóm chịu trung bình 6-9 dS/m và nhóm chịu mặn cao trên 9 dS/m.

Các nghiên cứu chuyên sâu hơn cho thấy bức tranh rõ ràng theo từng giai đoạn và giống. Một thí nghiệm trên cây con dừa cho thấy khi tưới nước có độ mặn 6,25 dS/m cây vẫn được xếp loại chịu được; ở mức 12,0-18,25 dS/m chuyển sang trung bình - nhạy cảm; và đến 24,5 dS/m thì biểu hiện mẫn cảm rõ rệt, với chiều cao, đường kính gốc, số lá và sinh khối đều suy giảm khi độ mặn tăng dần. Một nghiên cứu khác trên giống dừa lùn xếp cây con vào nhóm chịu mặn trung bình khi đất có độ dẫn điện tới khoảng 11 dS/m. Điểm quan trọng rút ra: dừa trưởng thành, đã định hình bộ rễ thường chịu mặn tốt hơn nhiều so với cây con và cây mới trồng. Vì vậy giai đoạn vườn ươm và 1-2 năm đầu sau trồng là lúc cây dễ tổn thương nhất, cần ưu tiên nước ngọt.

Hạn - mặn ở ĐBSCL: thiệt hại thực tế

Phần tiêu đề “Hạn - mặn ở ĐBSCL: thiệt hại thực tế”

Bến Tre là thủ phủ dừa của cả nước với diện tích dừa lớn nhất, tập trung ở các huyện như Giồng Trôm và Mỏ Cày Nam. Trong đợt hạn - mặn lịch sử mùa khô, khoảng 20% diện tích dừa của tỉnh, tương đương 14.000 ha trên tổng số 74.000 ha, bị ảnh hưởng bởi mặn và hạn. Nồng độ mặn trên các sông cấp nước tưới có thời điểm lên tới 5.000 mg/lít, một ngưỡng gây stress nặng cho cây. Nước mặn xâm nhập sâu 50-110 km vào các sông chính của ĐBSCL, xa hơn 2-8 km so với đợt hạn mặn năm 2016.

Hệ quả lên cây dừa rất cụ thể: khi thiếu nước ngọt tưới, cây buộc phải hút nước nhiễm mặn, khiến trái dừa teo lại chỉ còn một nửa kích thước bình thường và chất lượng suy giảm. Có nhà vườn cho biết mỗi trái dừa xiêm lẽ ra chứa ít nhất 250 ml nước nhưng chỉ còn một nửa, thậm chí một phần tư. Thu nhập theo đó lao dốc, có hộ tụt từ khoảng 3,5 triệu đồng/tháng xuống chỉ còn 180.000-350.000 đồng vì trái nhỏ, khó bán. Đây là minh chứng cho thấy “chịu mặn” không đồng nghĩa với “miễn nhiễm” — mặn kéo dài vẫn bào mòn năng suất và sinh kế.

Nhu cầu nước và nguyên tắc tưới cho dừa

Phần tiêu đề “Nhu cầu nước và nguyên tắc tưới cho dừa”

Dừa là cây ưa ẩm và phản ứng rõ với hạn. Các mô hình tính nhu cầu nước cây trồng theo phương pháp FAO Penman-Monteith (qua công cụ CROPWAT) cho thấy lượng nước tưới cho dừa dao động lớn theo điều kiện khí hậu. Tại bang Kerala (Ấn Độ), nghiên cứu ghi nhận nhu cầu tưới khoảng 350-900 lít/cây cho mỗi lần tưới với chu kỳ 3-9 ngày, tương đương khoảng 115-200 lít/cây/ngày trong giai đoạn khô hạn cao điểm. Những con số này chỉ mang tính tham chiếu vì phụ thuộc giống, tuổi cây, loại đất và bốc thoát hơi tại chỗ; nhà vườn nên hiệu chỉnh theo thực tế vườn mình.

Một số nguyên tắc tưới và quản lý nước trong điều kiện hạn - mặn:

  • Đo mặn trước khi tưới. Trang bị bút/máy đo độ mặn (EC) và kiểm tra nguồn nước trước mỗi lần tưới. Tránh tưới khi độ mặn vượt ngưỡng an toàn của vườn, đặc biệt với cây con.
  • Trữ nước ngọt vào mùa mưa. Đào ao, mương trong vườn, lót bạt hồ chứa, tận dụng mương vườn dừa làm bể điều hòa để có nước “gối đầu” cho mùa khô.
  • Tưới tiết kiệm. Ưu tiên tưới nhỏ giọt hoặc tưới gốc thay vì tưới tràn, giảm thất thoát và hạn chế đưa muối lên tầng mặt.
  • Giữ ẩm và che phủ gốc. Tủ gốc bằng xơ dừa, rơm rạ, lá khô giúp giảm bốc hơi, ổn định nhiệt độ đất và hạn chế muối tích tụ bề mặt.
  • Rửa mặn sau mùa khô. Khi mưa trở lại hoặc có nguồn nước ngọt, tưới rửa để đẩy muối xuống sâu khỏi vùng rễ tích cực.

Trữ nước ngọt và giải pháp thích ứng quy mô vùng

Phần tiêu đề “Trữ nước ngọt và giải pháp thích ứng quy mô vùng”

Kinh nghiệm ứng phó ở ĐBSCL cho thấy thích ứng hạn - mặn cần kết hợp giải pháp công trình và phi công trình. Ở cấp vùng, hệ thống cống ngăn mặn, đập tạm tại các cửa sông và đê bao khép kín đóng vai trò chặn nước mặn lấn vào nội đồng, nhưng đòi hỏi phối hợp liên tỉnh và bảo trì thường xuyên. Các tỉnh chịu ảnh hưởng nặng đã chủ động chuẩn bị nguồn nước ngọt dự trữ, bồn nước di động, trạm bơm và vận hành cống ngăn mặn để cấp nước cho vùng xa.

Trữ nước mưa là giải pháp nền tảng và khả thi với cả hộ nông dân. Tài liệu phân tích cho ĐBSCL chỉ ra một bể chứa dung tích 7-9 m³ có thể đáp ứng hơn 60% nhu cầu nước cơ bản của hộ 3-4 người trong suốt mùa khô; trong khi lượng mưa hằng năm của vùng dư thừa nhiều lần so với nhu cầu, vấn đề là thu gom và trữ lại vào mùa mưa để dùng cho mùa khô. Ở cấp nhà vườn, các biện pháp thích ứng nên bao gồm: chọn giống dừa thích hợp vùng nhiễm mặn nhẹ, bố trí mật độ hợp lý, cải tạo đất giàu hữu cơ để tăng khả năng giữ ẩm, và theo dõi dự báo xâm nhập mặn để chủ động tích nước trước các đợt mặn cao.

Quản lý dịch hại theo nguyên tắc bền vững

Phần tiêu đề “Quản lý dịch hại theo nguyên tắc bền vững”

Cây dừa bị stress hạn - mặn thường suy yếu và dễ phát sinh sâu bệnh hơn. Để kiểm soát mà vẫn an toàn cho chất lượng trái và môi trường, nhà vườn nên áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM): ưu tiên biện pháp canh tác, vệ sinh vườn, thiên địch và giám sát đồng ruộng; chỉ dùng thuốc bảo vệ thực vật khi thật cần và tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” — đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều - nồng độ và đúng cách. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí, hạn chế kháng thuốc và bảo vệ tiêu chuẩn xuất khẩu của trái dừa.

Trong điều kiện hạn - mặn ngày càng khó lường, việc ghi chép và ra quyết định dựa trên dữ liệu trở nên quan trọng. Một nền tảng quản lý nông nghiệp như Agrione của BSD có thể hỗ trợ nhà vườn và doanh nghiệp số hóa nhật ký canh tác (lịch tưới, kết quả đo độ mặn, lượng nước trữ), quản lý vật tư đầu vào, truy xuất nguồn gốc và quản lý mã số vùng trồng. Khi mọi dữ liệu về nước, mùa vụ và dịch hại được lưu trữ và phân tích có hệ thống, người trồng dừa sẽ chủ động hơn trong việc lên kế hoạch trữ nước, điều tiết tưới và thích ứng linh hoạt với từng đợt xâm nhập mặn — biến dữ liệu thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

Chia sẻ: