1 · EVM — đo lường hiệu quả
Dự án đang nhanh hay chậm, lời hay lỗ so với kế hoạch? PV · EV · AC · CPI · SPI. Xem chi tiết →
Nhà quản trị dự án giỏi không học thuộc công thức — họ dùng công thức để giải thích hiện trạng, dự báo kết cục và ra quyết định sớm. Cẩm nang này tổng hợp bộ chỉ số quản trị dự án theo thông lệ quốc tế (chuẩn PMI/PMBOK), viết lại bằng tiếng Việt theo góc nhìn người điều hành: mỗi công thức trả lời một câu hỏi kinh doanh cụ thể.
1 · EVM — đo lường hiệu quả
Dự án đang nhanh hay chậm, lời hay lỗ so với kế hoạch? PV · EV · AC · CPI · SPI. Xem chi tiết →
2 · Dự báo hoàn thành
Nếu giữ nhịp hiện tại, cuối cùng tốn bao nhiêu? EAC · ETC · VAC · TCPI. Xem chi tiết →
3 · Tiến độ & đường găng
Việc nào được phép trễ, việc nào trễ một ngày là cả dự án trễ? ES/EF/LS/LF · Float · Critical Path. Xem chi tiết →
4 · Ước lượng 3 điểm
Cam kết một con số hay một khoảng tin cậy? Triangular · PERT · độ lệch chuẩn. Xem chi tiết →
5 · Rủi ro & EMV
Dự phòng bao nhiêu là có căn cứ? EMV · cây quyết định · ma trận xác suất-tác động. Xem chi tiết →
6 · Lựa chọn dự án đầu tư
Nhiều cơ hội, chọn dự án nào? ROI · NPV · BCR · thời gian hoàn vốn. Xem chi tiết →
7 · Chất lượng & kiểm soát
Chất lượng tốn bao nhiêu tiền và đang trong tầm kiểm soát không? CoQ · giới hạn kiểm soát. Xem chi tiết →
8 · Chỉ số Agile
Đội giao được bao nhiêu mỗi chu kỳ, dòng công việc có tắc không? Velocity · Cycle time · WIP. Xem chi tiết →
| Chỉ số | Công thức | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|
| PV — Planned Value | Giá trị kế hoạch đến thời điểm xét | Đáng lẽ phải làm được bao nhiêu? |
| EV — Earned Value | Giá trị khối lượng đã hoàn thành | Thực tế đã làm được bao nhiêu? |
| AC — Actual Cost | Chi phí thực tế đã bỏ ra | Đã tiêu bao nhiêu tiền? |
| BAC — Budget at Completion | Tổng ngân sách dự án | Kế hoạch tổng là bao nhiêu? |
| CV | CV = EV − AC | Đang lời hay lỗ chi phí? (âm là vượt chi) |
| SV | SV = EV − PV | Đang vượt hay hụt tiến độ? (âm là chậm) |
| CPI | CPI = EV / AC | 1 đồng bỏ ra thu về bao nhiêu giá trị? |
| SPI | SPI = EV / PV | Nhịp thực tế bằng bao nhiêu % nhịp kế hoạch? |
Cách đọc nhanh: CPI và SPI bằng 1.00 = đúng kế hoạch · lớn hơn 1.00 = tốt hơn kế hoạch · nhỏ hơn 1.00 = xấu hơn kế hoạch. CV/SV dương = tốt, âm = xấu.
| Chỉ số | Công thức | Dùng khi |
|---|---|---|
| EAC | EAC = BAC / CPI | Hiệu suất hiện tại sẽ tiếp diễn |
| EAC | EAC = AC + (BAC − EV) | Sai lệch vừa qua là cá biệt, phần còn lại đúng kế hoạch |
| EAC | EAC = AC + (BAC − EV) / (CPI × SPI) | Cả chi phí lẫn tiến độ cùng ảnh hưởng phần còn lại |
| EAC | EAC = AC + ETC (ước lượng lại) | Kế hoạch cũ không còn tin được, ước lượng lại từ đầu |
| ETC | ETC = EAC − AC | Từ giờ đến xong còn tốn bao nhiêu? |
| VAC | VAC = BAC − EAC | Cuối dự án lệch ngân sách bao nhiêu? |
| TCPI (theo BAC) | TCPI = (BAC − EV) / (BAC − AC) | Phải làm việc hiệu quả cỡ nào để giữ ngân sách gốc? |
| TCPI (theo EAC) | TCPI = (BAC − EV) / (EAC − AC) | …để đạt ngân sách đã điều chỉnh? |
| Khái niệm | Công thức / định nghĩa |
|---|---|
| ES · EF | Bắt đầu sớm · Kết thúc sớm (đi xuôi sơ đồ) |
| LS · LF | Bắt đầu muộn · Kết thúc muộn (đi ngược sơ đồ) |
| Total Float | LS − ES hoặc LF − EF — được phép trễ mà không trễ dự án |
| Free Float | ES (việc sau) − EF (việc này) — trễ mà không ảnh hưởng việc kế tiếp |
| Đường găng | Chuỗi dài nhất, total float bằng 0 — trễ 1 ngày là dự án trễ 1 ngày |
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Triangular | (O + M + P) / 3 |
| Beta / PERT | (O + 4M + P) / 6 |
| Độ lệch chuẩn σ | (P − O) / 6 |
| Khoảng tin cậy | ±1σ ≈ 68% · ±2σ ≈ 95% · ±3σ ≈ 99,7% |
Số kênh trao đổi giữa n người: n(n − 1) / 2. Ví dụ 8 bên liên quan → 28 kênh. Giá trị: mỗi lần thêm một bên vào dự án, độ phức tạp giao tiếp tăng theo cấp số — đó là lý do cần cổng thông tin chung thay vì trao đổi rời rạc.
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| EMV | Xác suất × Tác động |
| EMV quyết định | Σ (Xác suất × Kết quả) của từng nhánh |
| Dự phòng rủi ro | ≈ Σ EMV các rủi ro đã chấp nhận |
| Chỉ số | Công thức | Đọc nhanh |
|---|---|---|
| ROI | (Lợi ích ròng / Chi phí) × 100% | Càng cao càng tốt |
| BCR | Lợi ích / Chi phí | Trên 1 mới đáng làm |
| NPV | Giá trị hiện tại dòng thu − dòng chi | Dương mới đáng làm; so nhiều dự án chọn NPV cao |
| Hoàn vốn | Thời gian dòng tiền tích lũy về 0 | Càng ngắn rủi ro càng thấp |
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Chi phí chất lượng (CoQ) | Chi phí tuân thủ + chi phí không tuân thủ |
| Mật độ lỗi | Số lỗi / quy mô sản phẩm |
| Tỷ lệ đạt lần đầu | Số đạt ngay lần đầu / tổng số kiểm tra |
| Giới hạn kiểm soát | Trung bình ± 3σ |
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Velocity | Khối lượng hoàn thành mỗi chu kỳ (sprint) |
| Burndown / Burnup | Việc còn lại / việc đã xong theo thời gian |
| Cycle time | Từ lúc bắt đầu làm đến lúc xong |
| Lead time | Từ lúc yêu cầu đến lúc giao |
| Throughput · WIP | Số việc xong mỗi kỳ · số việc đang dở |
Công thức chỉ có giá trị khi số liệu đầu vào tin được và có sẵn đúng lúc. Vai trò của phần mềm quản trị là ghi nhận PV – EV – AC (và các dữ liệu gốc khác) ngay trong quy trình làm việc, thay vì tổng hợp tay cuối tháng:
| Lĩnh vực dự án | Ứng dụng | Dữ liệu gốc cho các chỉ số |
|---|---|---|
| Bất động sản — chủ đầu tư | Realty Project | Dự toán & ngân sách (PV, BAC) · nghiệm thu khối lượng (EV) · chi phí, công nợ nhà thầu, lãi vay (AC) · tiến độ hạng mục |
| Khu công nghiệp | Parkone | Hợp đồng thuê & doanh thu · mốc giải phóng mặt bằng, bàn giao · chi phí hạ tầng, bảo trì |
| Kế hoạch – ngân sách – đầu tư | Acterys · MPA trên Power BI | NPV, kịch bản đầu tư, phân tích lợi nhuận đa chiều |
| Phân tích & dashboard | Tableau · Power BI | Trực quan hóa CPI/SPI, xu hướng, cảnh báo |
Toàn bộ công cụ trên áp vào bối cảnh chủ đầu tư dự án xây dựng — tổng mức đầu tư, BOQ, nghiệm thu – thanh toán, phát sinh, lãi vay vốn hóa — ở cụm riêng: Chi phí dự án xây dựng →
Bộ chỉ số theo thông lệ quản trị dự án quốc tế được PMI hệ thống hóa trong PMBOK Guide (ấn bản 6–7) và tài liệu luyện thi PMP. Nội dung trên do BSD biên soạn lại theo góc nhìn ứng dụng cho doanh nghiệp Việt Nam — không thay thế tài liệu chính thức của PMI.