Master Nhà thầu
Module rp_contractor quản lý master data nhà thầu — pre-qualify trước khi cho phép dự thầu, track lịch sử dự án + HĐ + BBN + BL NH, scoring performance để hỗ trợ chấm thầu.
9.1 Tổng quan model
Phần tiêu đề “9.1 Tổng quan model”rp.contractor (Nhà thầu) ├── res.partner (link partner Odoo chuẩn — có VAT, địa chỉ) ├── rp.contractor.specialty (M2M — chuyên môn XD/MEP/Hoàn thiện/Hạ tầng) ├── rp.contractor.certification (chứng chỉ ISO/PCCC/AT-LĐ — upload PDF) ├── rp.contractor.project.history (lịch sử dự án đã làm bên ngoài) ├── rp.contract (HĐ đã ký với mình — auto từ rp.contract.contractor_id) ├── re.bank.guarantee (BL NH đã phát hành cho CĐT — auto từ re_guarantee) └── performance_score (computed 0-100)State machine
Phần tiêu đề “State machine”Nháp → Đã nộp → Đang duyệt → Đã duyệt / Bị từ chối ↓ Tạm dừng (vi phạm HĐ cũ)9.2 Tạo nhà thầu
Phần tiêu đề “9.2 Tạo nhà thầu”Đấu thầu → Master Nhà thầu → Tạo:
| Field | Ví dụ |
|---|---|
| Mã NT | NT-A (sequence tự sinh) |
| Tên đầy đủ | Công ty CP Xây dựng A |
| Loại pháp nhân | TNHH / CP / CTCP / Hộ kinh doanh |
| Mã số thuế | 0301234567 |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Văn A |
| Địa chỉ trụ sở | (link master address VN — tỉnh/huyện/xã/đường) |
| Điện thoại / Email | |
| Năm thành lập | 2010 |
| Vốn điều lệ | 50.000.000.000 ₫ |
9.3 Specialty (Chuyên môn)
Phần tiêu đề “9.3 Specialty (Chuyên môn)”Multi-select từ master list — pre-seed 7 specialty chuẩn ngành xây dựng VN:
| Code | Tên | Use case |
|---|---|---|
civil_residential | XD dân dụng | Tower / Office / Biệt thự |
civil_industrial | XD công nghiệp | Nhà xưởng / Kho lạnh |
civil_infrastructure | XD hạ tầng | Đường / Cầu / Thoát nước |
mep | MEP | Cấp điện / Cấp nước / Điều hòa / PCCC |
finishing | Hoàn thiện nội thất | Trần / Sàn / Sơn / Cửa |
landscape | Cảnh quan | Cây xanh / Hồ nước / Đèn |
bim | BIM consulting | Tư vấn thiết kế 3D |
Khi tạo gói thầu pick scope (vd MEP cho Tower S1) → filter NT theo specialty match → giảm bộ tìm kiếm còn NT phù hợp.
9.4 Approval workflow (Pre-qualification)
Phần tiêu đề “9.4 Approval workflow (Pre-qualification)”NT phải pre-qualify trước khi cho phép dự thầu — tránh NT năng lực yếu lọt vào danh sách thầu.
5 states + actors
Phần tiêu đề “5 states + actors”| State | Actor | Action |
|---|---|---|
draft | Phòng đấu thầu | Đăng ký NT mới — nhập thông tin |
applied | NT nộp đầy đủ hồ sơ | Submit chứng chỉ + bảng kê HĐ đã làm |
reviewing | Phòng đấu thầu | Verify chứng chỉ + check reference khách hàng cũ |
approved | Phòng đấu thầu / GĐ | OK cho phép dự thầu |
rejected | Phòng đấu thầu | Note lý do từ chối |
suspended | GĐ | Tạm dừng nếu NT vi phạm HĐ đang chạy |
Tab “Chứng chỉ”
Phần tiêu đề “Tab “Chứng chỉ””Upload PDF + ngày hiệu lực:
- ISO 9001 (chất lượng)
- ISO 14001 (môi trường)
- ISO 45001 (AT-LĐ)
- Chứng chỉ thi công PCCC (cho NT MEP)
- Chứng chỉ bảo hiểm trách nhiệm dân sự
- Giấy phép hành nghề xây dựng
Cron tự warn khi chứng chỉ còn 30 ngày tới hết hạn.
9.5 Project history (Dự án đã làm)
Phần tiêu đề “9.5 Project history (Dự án đã làm)”Tab “Lịch sử dự án” — track dự án NT đã làm với CĐT khác (data NT tự khai + verify):
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Tên dự án | (generic, không cần tên CĐT cụ thể nếu nhạy cảm) |
| Vai trò | Tổng thầu / Thầu phụ / Thi công gói |
| Giá trị HĐ | VND |
| Năm | 2022-2024 |
| Tiến độ thực tế | Đúng hạn / Trễ N tháng |
| Chất lượng | Nghiệm thu lần 1 OK / Sửa N lần |
| Đánh giá CĐT | 1-5 sao + comment |
Reference data cho team đấu thầu chấm bidder (xem Section 5.4 tiêu chí “Năng lực thi công”).
9.6 Bank guarantee history
Phần tiêu đề “9.6 Bank guarantee history”Tab “BL NH đã phát hành” — auto-link từ module re_guarantee:
| Mỗi BL NH với CĐT | Auto track |
|---|---|
| Số chứng thư | re.bank.guarantee.number |
| Loại BL | bid / performance / advance / warranty |
| Số tiền | amount_secured |
| State | issued / partial_settled / settled / forfeited |
| Note | Nếu CĐT đã thực hiện BL = NT vi phạm HĐ → risk signal cao |
→ Khi NT có nhiều BL forfeited → suspend tạm dừng cho dự thầu.
9.7 Performance scoring
Phần tiêu đề “9.7 Performance scoring”Score 0-100 auto-compute từ 7 tiêu chí weighted:
| Tiêu chí | Weight | Source data |
|---|---|---|
| Tiến độ đúng hạn | 25% | % HĐ đã hoàn tất đúng hạn / tổng HĐ ký |
| Chất lượng nghiệm thu | 25% | % BBN approved lần đầu / tổng BBN |
| Compliance pháp lý | 15% | Có vi phạm xây dựng / AT-LĐ trong 3 năm không |
| Tài chính | 15% | Tỷ lệ BL settled vs forfeited |
| Phản hồi CĐT | 10% | Σ điểm đánh giá / N CĐT đã làm |
| Đa dạng specialty | 5% | Số specialty đã làm thực tế |
| Năm kinh nghiệm | 5% | Năm hoạt động × hệ số |
Display kanban view: NT với badge màu — xanh ≥ 80, vàng 60-79, đỏ thấp hơn 60.
Score dùng trong tiêu chí chấm thầu “Năng lực thi công” (xem Section 5.4).
9.8 Smoke test
Phần tiêu đề “9.8 Smoke test”1. Tạo NT mới "Công ty CP MEP X" → state = draft2. Pick 2 specialty: MEP + civil_residential3. Upload 3 chứng chỉ (ISO 9001/14001/45001) + chứng chỉ PCCC4. State: draft → applied → reviewing → approved ✓ NT xuất hiện trong dropdown khi tạo gói thầu MEP5. NT trúng thầu HĐ → tab "HĐ" tự update count6. Hoàn tất BBN nghiệm thu approved → tab "Performance" recompute ✓ Score tăng nếu BBN OK lần đầu7. Phát hành BL NH cho HĐ → tab "BL" tự log8. (Negative case) BL forfeited → cron alert → GĐ suspend NT