Bỏ qua để đến nội dung

Dinh dưỡng và bón phân cho sầu riêng theo giai đoạn: chìa khóa cho năng suất và phẩm chất cơm

Sầu riêng là cây ăn trái giá trị cao nhưng cũng “khó tính” về dinh dưỡng. Cây lấy đi lượng khoáng rất lớn qua mỗi vụ thu hoạch, trong khi nhu cầu các nguyên tố lại thay đổi mạnh theo từng giai đoạn sinh trưởng. Bón phân không theo giai đoạn, hoặc để mất cân đối giữa đa, trung và vi lượng, không chỉ làm giảm năng suất mà còn là nguyên nhân trực tiếp gây sượng cơm, chín không đều và rớt giá trái. Bài viết tổng hợp các nguyên tắc dinh dưỡng theo giai đoạn, dựa trên nghiên cứu khoa học và thực tiễn canh tác tại Việt Nam.

Trước khi lập kế hoạch bón phân, người trồng cần hình dung cây “rút” gì khỏi đất. Mỗi vụ thu hoạch, sầu riêng lấy đi một lượng lớn các nguyên tố đa lượng, trong đó kali là nguyên tố bị lấy đi nhiều nhất, vượt trội so với đạm và lân, kèm theo nhu cầu đáng kể về canxi và magie. Đặc điểm này lý giải vì sao kali giữ vai trò then chốt đối với cây đang mang trái, và vì sao việc bù đắp kali sau mỗi vụ là điều kiện để duy trì sức sản xuất của vườn.

Một nghiên cứu áp dụng hệ thống chẩn đoán dinh dưỡng DRIS trên các vườn sầu riêng ở Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận kali và canxi nằm trong nhóm nguyên tố thường bị thiếu hụt nhất, và mức thiếu hụt này có liên hệ với sự xuất hiện của các rối loạn sinh lý trên trái. Đây là lời cảnh báo rằng nhiều vườn đang mất cân đối dinh dưỡng mà người trồng chưa nhận ra.

Giai đoạn kiến thiết cơ bản: xây bộ khung và bộ rễ

Phần tiêu đề “Giai đoạn kiến thiết cơ bản: xây bộ khung và bộ rễ”

Trong những năm đầu, thường là vài năm trước khi cây cho trái ổn định, mục tiêu là phát triển bộ rễ khỏe, khung tán cân đối và cây sung sức. Ở giai đoạn này, nhu cầu đạm tương đối cao để thúc đọt và lá, kết hợp với lân để kích thích ra rễ.

  • Nền hữu cơ là gốc của mọi việc: bón phân chuồng hoai mục, phân hữu cơ và bổ sung nấm đối kháng giúp cải thiện cấu trúc đất, giữ ẩm và hạn chế nấm bệnh vùng rễ.
  • Quản lý độ pH đất: đất thích hợp cho sầu riêng có pH hơi chua đến gần trung tính; đất quá chua cần bón vôi để nâng pH, đồng thời bổ sung canxi cho cây.
  • Chia nhỏ nhiều lần bón: trên đất dễ rửa trôi như đất đỏ Tây Nguyên hay đất phù sa Đồng bằng sông Cửu Long, nên chia đạm và kali thành nhiều đợt nhỏ, tăng chất hữu cơ và phủ gốc để giảm thất thoát.

Giai đoạn kinh doanh: nuôi cây, làm bông, đậu trái

Phần tiêu đề “Giai đoạn kinh doanh: nuôi cây, làm bông, đậu trái”

Khi cây bước vào giai đoạn cho trái, dinh dưỡng phải xoay vòng theo chu kỳ: phục hồi sau thu hoạch, làm mầm hoa, ra hoa và đậu trái.

  • Sau thu hoạch: ưu tiên hữu cơ và đạm để cây ra đọt mới, tái tạo bộ lá nuôi vụ sau.
  • Giai đoạn làm bông: giảm đạm, tăng lân và kali; thừa đạm dễ khiến cây đi đọt, cản trở quá trình phân hóa mầm hoa.
  • Đậu trái: các nguyên tố như bo, canxi, magie và kali có vai trò quan trọng đối với sức sống hạt phấn và khả năng đậu trái. Thiếu các trung và vi lượng này dễ gây rụng trái non.

Giai đoạn nuôi trái: kali “lên ngôi” nhưng phải cân đối

Phần tiêu đề “Giai đoạn nuôi trái: kali “lên ngôi” nhưng phải cân đối”

Kali là nguyên tố quyết định phẩm chất cơm: điều hòa áp suất thẩm thấu, vận chuyển đường về trái, làm cơm dày, ngọt và chắc. Nhu cầu kali đạt đỉnh trong giai đoạn vô cơm, khi trái lớn nhanh và tích lũy chất khô. Vì vậy, nên chia kali thành nhiều đợt và tăng dần theo tốc độ lớn của trái, thay vì bón dồn một lần.

Mục tiêu không phải là bón kali càng nhiều càng tốt, mà là giữ kali cân bằng với canxi và magie. Thừa kali sẽ gây đối kháng, làm cây khó hấp thu canxi và magie, dẫn tới nứt trái và cơm kém chắc.

Canxi giúp vững vách tế bào, làm cơm chắc và dẻo; magie tham gia quang hợp và hình thành chất khô. Khi tỷ lệ giữa canxi với kali, hoặc giữa canxi với magie bị mất cân đối, trái dễ chín kém, cơm cứng và mất màu. Do canxi và magie di chuyển kém trong cây, nhiều vườn bổ sung qua phun lá ở giai đoạn nuôi trái để tăng hiệu quả.

Sượng cơm: gốc rễ ở dinh dưỡng và nước

Phần tiêu đề “Sượng cơm: gốc rễ ở dinh dưỡng và nước”

Sượng cơm, biểu hiện qua chín không đều, cơm cứng, nhạt màu hoặc sượng nước, là rối loạn sinh lý gây thiệt hại lớn. Nghiên cứu chỉ ra hai yếu tố chính chi phối hiện tượng chín không đều là độ ẩm đất và mức cân bằng kali, canxi, magie trong giai đoạn phát triển trái. Một số hướng hạn chế:

  1. Cân đối kali, canxi và magie: tránh lạm dụng kali đơn lẻ; duy trì canxi và magie đầy đủ để giữ cơm chắc, dẻo.
  2. Quản lý nước cuối vụ: giảm tưới hợp lý ở giai đoạn trái gần chín để tránh dư nước, hạn chế rủi ro sượng nước và cháy múi.
  3. Kết hợp hữu cơ và phun lá: một nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy kết hợp phân hữu cơ với phun phân qua lá (các đợt vào khoảng 40, 60 và 80 ngày sau đậu trái) giúp giảm hơn 85% tỷ lệ rối loạn sinh lý, tăng khoảng 13% độ Brix (tổng chất rắn hòa tan) và khoảng 10% năng suất; tỷ lệ cơm tăng từ khoảng 23% lên khoảng 28% so với đối chứng.

Với thuốc bảo vệ thực vật đi kèm trong quá trình chăm sóc trái, cần tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” (đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách) và theo khuyến cáo của cơ quan chuyên môn để bảo đảm an toàn và đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.

Vai trò của dữ liệu trong quản lý dinh dưỡng

Phần tiêu đề “Vai trò của dữ liệu trong quản lý dinh dưỡng”

Bón phân theo giai đoạn đòi hỏi theo dõi sát lịch ra hoa, ngày đậu trái, kết quả phân tích đất và lá, cùng lượng phân đã bón cho từng lô. Việc số hóa nhật ký canh tác và lưu trữ dữ liệu phân tích giúp hợp tác xã và doanh nghiệp ra quyết định cân đối dinh dưỡng chính xác hơn, đồng thời đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng cao của thị trường. Đây cũng là một trong những bài toán mà các nền tảng quản lý nông nghiệp số hướng tới hỗ trợ.

Chia sẻ: