Bỏ qua để đến nội dung

fct_plan_actual — Bảng fact Kế hoạch vs Thực tế

Ghép kế hoạch (fct_plan) với thực tế (fct_sales) trên cùng grain — nền cho báo cáo Kế hoạch vs Thực tế.

  • Grain: một dòng = một tổ hợp × tháng, mang cả số kế hoạch và số thực tế.
  • Engine: MergeTree · ORDER BY (month).
  • Nguồn (dbt): fct_plan ⋈ (FULL OUTER JOIN, join_use_nulls=1) fct_sales theo (month, product, province, region, channel, salesman, business_line, customer_group).
  • Cube: planning (6 chỉ tiêu).
CộtKiểuMô tả
monthDateTháng — khoá sắp xếp.
productNullable(String)Sản phẩm.
provinceNullable(String)Tỉnh.
regionNullable(String)Miền.
channelNullable(String)Kênh.
salesmanNullable(String)Nhân viên bán.
business_lineNullable(String)Ngành hàng.
customer_groupNullable(String)Nhóm khách hàng.
plan_revenueFloat64Doanh thu kế hoạch.
plan_qtyFloat64Sản lượng kế hoạch.
actual_revenueFloat64Doanh thu thực tế.
actual_qtyDecimal(38,9)Sản lượng thực tế.

Doanh thu kế hoạch · Doanh thu thực tế · Chênh lệch (TT−KH) · % Đạt kế hoạch · Sản lượng KH · Sản lượng TT. Cube tự roll-up tháng → quý → năm; tỉnh → miền → VN.

Chia sẻ: