Bỏ qua để đến nội dung

Hạn mức tín dụng (Facility)

Hạn mức tín dụng (Facility) là sub-limit dưới HĐTD — NH VN thường chia tổng hạn mức HĐTD theo mục đích sử dụng vốn:

HĐTD 100 tỷ (Vietcombank)
├── Hạn mức 1: Bổ sung vốn lưu động — 50 tỷ, lãi 9.5%/năm
├── Hạn mức 2: Đầu tư dài hạn / dự án — 30 tỷ, lãi 10.0%/năm
└── Hạn mức 3: Bảo lãnh — 20 tỷ, phí 1.5%/năm

Mỗi lần rút vốn (KW) hoặc phát hành bảo lãnh (BL) đều chiếm hạn mức của facility tương ứng. Hệ thống tự tính “Đã sử dụng” / “Còn lại” và chặn rút vượt hạn mức.

8.2. Loại hạn mức vs Mục đích — phân biệt

Phần tiêu đề “8.2. Loại hạn mức vs Mục đích — phân biệt”

2 khái niệm độc lập, dễ nhầm:

Loại hạn mức (facility_type)Mục đích (purpose)
Trả lời câu hỏi”Hạn mức HOẠT ĐỘNG thế nào?""Tiền dùng để LÀM GÌ?”
Các giá trịTuần hoàn (Revolving) / Có kỳ hạn (Term) / Thấu chi / HM bảo lãnh / HM L/CVốn lưu động / Đầu tư ngắn–trung–dài hạn / Bảo lãnh / L/C / Thấu chi / Tài trợ thương mại / Tái cấp vốn / Khác
Ví dụTuần hoàn = trả xong rút lại đượcĐầu tư dài hạn = mua sắm TSCĐ, xây dự án

Tổ hợp phổ biến: Tuần hoàn × Vốn lưu động (mua vật tư quay vòng); Có kỳ hạn × Đầu tư dài hạn (giải ngân theo tiến độ dự án); HM bảo lãnh × Bảo lãnh (phát hành BL thực hiện HĐ/tạm ứng/bảo hành).

Vào Vốn & Ngân quỹ → HĐ tín dụng → Hạn mức tín dụng → bấm Mới (hoặc thêm dòng trực tiếp trong tab “Hạn mức (Facility)” của HĐTD).

TrườngMô tảVí dụ
Tên hạn mứcĐặt theo mục đích cho dễ đọcVLĐ 2026 — VCB
HĐTDHĐTD chaHĐTD/2026/001-VCB
Loại hạn mứcCấu trúc kỹ thuậtTuần hoàn (Revolving)
Mục đích sử dụng vốnTheo HĐTD đã kýBổ sung vốn lưu động
Số tiền hạn mứcCap của facility này50,000,000,000 đ
Lãi suất mặc địnhAuto-fill khi tạo KW từ hạn mức này9.5%/năm
Phương pháp tính lãiDư nợ giảm dần / Cố địnhDư nợ giảm dần
Quy ước ngàyThực tế/360 · Thực tế/365 · 30/360Thực tế/360

🔒 HARD RULE: Σ hạn mức các facility ≤ Tổng hạn mức HĐTD. Hệ thống chặn khi lưu nếu vượt — kể cả khi tick Liên thông (xem 8.5).

8.4. Đã sử dụng / Còn lại — tính thế nào

Phần tiêu đề “8.4. Đã sử dụng / Còn lại — tính thế nào”
TrườngCông thức
Đã sử dụngΣ dư nợ gốc các KW chưa tất toán thuộc facility (+ Σ giá trị BL outstanding nếu là hạn mức bảo lãnh)
Còn lạiSố tiền hạn mức − Đã sử dụng

KW trả gốc → “Đã sử dụng” giảm → facility Tuần hoàn rút tiếp được (revolving). BL tất toán → giải phóng hạn mức bảo lãnh tương ứng.

Danh sách hạn mức với cột Đã sử dụng / Còn lại

Tick “Hạn mức liên thông” trên ≥2 facility cùng HĐTD → chúng chia sẻ phần thừa với nhau:

F1 Vốn lưu động (liên thông): limit 50 tỷ, dùng 20 tỷ → thừa 30 tỷ
F2 Đầu tư (liên thông): limit 30 tỷ, dùng 25 tỷ → còn 5 tỷ riêng
→ F2 có thể rút thêm tối đa: 5 + 30 = 35 tỷ (mượn phần thừa F1)

⚠ Liên thông KHÔNG cho vượt tổng HĐTD: Σ đã dùng mọi facility luôn ≤ Tổng HĐTD. Form HĐTD hiện cảnh báo xanh khi có facility liên thông.

8.6. Phân bổ hạn mức theo dự án × mục đích

Phần tiêu đề “8.6. Phân bổ hạn mức theo dự án × mục đích”

Với hạn mức lớn dùng cho nhiều dự án, tab “Phân bổ dự án” (mở dialog từ dòng facility trong HĐTD) cho phép chia:

Hạn mức Đầu tư 30 tỷ
├── KĐT nghỉ dưỡng Dalat — Xây dựng: 18 tỷ
└── KĐT nghỉ dưỡng Dalat — Thiết bị: 12 tỷ

Khi lập KW/giải ngân chọn dự án, hệ thống đối chiếu phân bổ này — field “Dự án” của Hồ sơ giải ngân chỉ hiện các dự án đã được phân bổ trong facility (tránh rút nhầm quota dự án khác). Cột “Đã phân bổ dự án” / “Chưa phân bổ” trên list facility giúp KTT soát nhanh.

Dialog phân bổ hạn mức theo dự án × mục đích

Nhánh nào đang chặn, và thiếu bao nhiêu để mở khoá

Phần tiêu đề “Nhánh nào đang chặn, và thiếu bao nhiêu để mở khoá”

Khi một dự án hết chỗ rút, câu hỏi thật không phải “còn bao nhiêu” mà là “vì sao hết, và làm gì thì hết chặn”. Bảng phân bổ trả lời thẳng bằng hai cột:

CộtNghĩa
Đang bị chặn bởinhánh nào đang quyết định con số khả dụng
Cần thêm để mở khoábù thêm chừng này vào đúng nhánh đó thì khả dụng mới nhích lên

Khả dụng của một dự án là giá trị nhỏ nhất trong bốn nhánh, nên biết nhánh nào đang siết mới biết xử ở đâu — bốn nhánh cần bốn cách xử hoàn toàn khác nhau:

Nhánh chặnXử thế nào
Hạn mức phân bổ cho dự ánchia lại phân bổ giữa các dự án
Hạn mức còn của facilityđàm phán tăng hạn mức với ngân hàng
TSBĐ riêng dự ánbổ sung IPC được chủ đầu tư ký / thu hồi công nợ
TSBĐ chung toàn HĐTDbổ sung tài sản bảo đảm cấp hợp đồng

Cột “Cần thêm để mở khoá” đã quy đổi sẵn về đúng đơn vị hành động. Ví dụ đang thiếu 48 tỷ ở nhánh tài sản bảo đảm, mà tỷ lệ cho vay trên quyền đòi nợ là 60%, thì đưa thêm một IPC 80 tỷ đã được chủ đầu tư ký vào hợp đồng tín dụng là mở đúng 48 tỷ. Người dùng không phải tự nhân chia ngược.

Lưu ý: mở khoá xong thì khả dụng chỉ nhích tới khi chạm nhánh kế tiếp — bốn nhánh xếp hàng chứ không cộng dồn.

8.7. Lãi suất bình quân — gia quyền, không phải trung bình cộng

Phần tiêu đề “8.7. Lãi suất bình quân — gia quyền, không phải trung bình cộng”

Trên facility và trên hợp đồng tín dụng có ô LS bình quân gia quyền (%/năm). Đây không phải trung bình cộng lãi suất các khế ước, mà là bình quân gia quyền theo dư nợ gốc của các khế ước còn dư nợ.

Khác biệt không nhỏ như tên gọi gợi ý:

Khế ước AKhế ước BBình quân
Dư nợ1 tỷ100 tỷ
Lãi suất12%/năm8%/năm
Trung bình cộng10,00% ✗
Gia quyền theo dư nợ8,04% ✔

Chênh gần 2 điểm phần trăm trên 101 tỷ là hơn 2 tỷ đồng lãi mỗi năm — đủ để làm sai một bản chào vốn. Vì con số này rất dễ bị lấy trung bình cộng một cách vô tình, hệ thống tính sẵn và bày ra đúng chỗ thay vì để người dùng tự cộng trong báo cáo.

Trọng số là dư nợ gốc chứ không phải số tiền khế ước: lãi tính trên phần còn nợ, nên khế ước đã trả gần hết thì lãi suất của nó gần như không còn ảnh hưởng tới chi phí vốn hiện tại.

  1. HĐTD 100 tỷ VCB đã Hiệu lực (xem Hợp đồng tín dụng)
  2. Tạo 3 facility: VLĐ 50 tỷ (9.5%) + Đầu tư 30 tỷ (10%) + BL 20 tỷ (phí 1.5%)
  3. Facility Đầu tư → Phân bổ dự án: Dalat–Xây dựng 18 tỷ, Dalat–Thiết bị 12 tỷ
  4. Tạo KW 10 tỷ từ VLĐ (Khế ước nhận nợ) → VLĐ: dùng 10/50, còn 40
  5. Phát hành BL thực hiện HĐ 5 tỷ (Bảo lãnh ngân hàng) → BL: dùng 5/20, còn 15
  6. HĐTD tổng: đã dùng 15/100 — xem section thống kê trên form HĐTD
  • Không xoá facility còn KW/BL — hệ thống chặn để giữ vết. Hết dùng thì để “Đã sử dụng” về 0 và không tạo KW mới.
  • Lãi suất mặc định chỉ là default — KW override được per-KW; đổi lãi suất giữa chừng dùng Phụ lục KW (Phụ lục Khế ước) hoặc wizard “Điều chỉnh LS hàng loạt” (Khế ước nhận nợ.11).
  • Hạn mức bảo lãnh được cả Đề nghị phát hành BL (đang xử lý) lẫn Chứng thư BL (đã phát hành) chiếm chỗ — tránh over-commit.
Chia sẻ: