Hạn mức tín dụng (Facility)
8. Hạn mức tín dụng (Facility)
Phần tiêu đề “8. Hạn mức tín dụng (Facility)”8.1. Mục đích
Phần tiêu đề “8.1. Mục đích”Hạn mức tín dụng (Facility) là sub-limit dưới HĐTD — NH VN thường chia tổng hạn mức HĐTD theo mục đích sử dụng vốn:
HĐTD 100 tỷ (Vietcombank) ├── Hạn mức 1: Bổ sung vốn lưu động — 50 tỷ, lãi 9.5%/năm ├── Hạn mức 2: Đầu tư dài hạn / dự án — 30 tỷ, lãi 10.0%/năm └── Hạn mức 3: Bảo lãnh — 20 tỷ, phí 1.5%/nămMỗi lần rút vốn (KW) hoặc phát hành bảo lãnh (BL) đều chiếm hạn mức của facility tương ứng. Hệ thống tự tính “Đã sử dụng” / “Còn lại” và chặn rút vượt hạn mức.
8.2. Loại hạn mức vs Mục đích — phân biệt
Phần tiêu đề “8.2. Loại hạn mức vs Mục đích — phân biệt”2 khái niệm độc lập, dễ nhầm:
| Loại hạn mức (facility_type) | Mục đích (purpose) | |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi | ”Hạn mức HOẠT ĐỘNG thế nào?" | "Tiền dùng để LÀM GÌ?” |
| Các giá trị | Tuần hoàn (Revolving) / Có kỳ hạn (Term) / Thấu chi / HM bảo lãnh / HM L/C | Vốn lưu động / Đầu tư ngắn–trung–dài hạn / Bảo lãnh / L/C / Thấu chi / Tài trợ thương mại / Tái cấp vốn / Khác |
| Ví dụ | Tuần hoàn = trả xong rút lại được | Đầu tư dài hạn = mua sắm TSCĐ, xây dự án |
Tổ hợp phổ biến: Tuần hoàn × Vốn lưu động (mua vật tư quay vòng); Có kỳ hạn × Đầu tư dài hạn (giải ngân theo tiến độ dự án); HM bảo lãnh × Bảo lãnh (phát hành BL thực hiện HĐ/tạm ứng/bảo hành).
8.3. Tạo hạn mức
Phần tiêu đề “8.3. Tạo hạn mức”Vào Quản lý Vay → HĐ tín dụng → Hạn mức tín dụng → Tạo mới (hoặc thêm dòng trực tiếp trong tab “Hạn mức (Facility)” của HĐTD).
| Trường | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tên hạn mức | Đặt theo mục đích cho dễ đọc | VLĐ 2026 — VCB |
| HĐTD | HĐTD cha | HĐTD/2026/001-VCB |
| Loại hạn mức | Cấu trúc kỹ thuật | Tuần hoàn (Revolving) |
| Mục đích sử dụng vốn | Theo HĐTD đã ký | Bổ sung vốn lưu động |
| Số tiền hạn mức | Cap của facility này | 50,000,000,000 đ |
| Lãi suất mặc định | Auto-fill khi tạo KW từ hạn mức này | 9.5%/năm |
| Phương pháp tính lãi | Dư nợ giảm dần / Cố định | Dư nợ giảm dần |
| Quy ước ngày | Thực tế/360 · Thực tế/365 · 30/360 | Thực tế/360 |
🔒 HARD RULE: Σ hạn mức các facility ≤ Tổng hạn mức HĐTD. Hệ thống chặn khi lưu nếu vượt — kể cả khi tick Liên thông (xem 8.5).
8.4. Đã sử dụng / Còn lại — tính thế nào
Phần tiêu đề “8.4. Đã sử dụng / Còn lại — tính thế nào”| Trường | Công thức |
|---|---|
| Đã sử dụng | Σ dư nợ gốc các KW chưa tất toán thuộc facility (+ Σ giá trị BL outstanding nếu là hạn mức bảo lãnh) |
| Còn lại | Số tiền hạn mức − Đã sử dụng |
KW trả gốc → “Đã sử dụng” giảm → facility Tuần hoàn rút tiếp được (revolving). BL tất toán → giải phóng hạn mức bảo lãnh tương ứng.

8.5. Liên thông hạn mức (flexible limits)
Phần tiêu đề “8.5. Liên thông hạn mức (flexible limits)”Tick “Hạn mức liên thông” trên ≥2 facility cùng HĐTD → chúng chia sẻ phần thừa với nhau:
F1 Vốn lưu động (liên thông): limit 50 tỷ, dùng 20 tỷ → thừa 30 tỷF2 Đầu tư (liên thông): limit 30 tỷ, dùng 25 tỷ → còn 5 tỷ riêng→ F2 có thể rút thêm tối đa: 5 + 30 = 35 tỷ (mượn phần thừa F1)⚠ Liên thông KHÔNG cho vượt tổng HĐTD: Σ đã dùng mọi facility luôn ≤ Tổng HĐTD. Form HĐTD hiện cảnh báo xanh khi có facility liên thông.
8.6. Phân bổ hạn mức theo dự án × mục đích
Phần tiêu đề “8.6. Phân bổ hạn mức theo dự án × mục đích”Với hạn mức lớn dùng cho nhiều dự án, tab “Phân bổ dự án” (mở dialog từ dòng facility trong HĐTD) cho phép chia:
Hạn mức Đầu tư 30 tỷ ├── KĐT nghỉ dưỡng Dalat — Xây dựng: 18 tỷ └── KĐT nghỉ dưỡng Dalat — Thiết bị: 12 tỷKhi lập KW/giải ngân chọn dự án, hệ thống đối chiếu phân bổ này — field “Dự án” của Hồ sơ giải ngân chỉ hiện các dự án đã được phân bổ trong facility (tránh rút nhầm quota dự án khác). Cột “Đã phân bổ dự án” / “Chưa phân bổ” trên list facility giúp KTT soát nhanh.

8.7. Ví dụ — KĐT nghỉ dưỡng Dalat
Phần tiêu đề “8.7. Ví dụ — KĐT nghỉ dưỡng Dalat”- HĐTD 100 tỷ VCB đã Hiệu lực (xem Hợp đồng tín dụng)
- Tạo 3 facility: VLĐ 50 tỷ (9.5%) + Đầu tư 30 tỷ (10%) + BL 20 tỷ (phí 1.5%)
- Facility Đầu tư → Phân bổ dự án: Dalat–Xây dựng 18 tỷ, Dalat–Thiết bị 12 tỷ
- Tạo KW 10 tỷ từ VLĐ (Khế ước nhận nợ) → VLĐ: dùng 10/50, còn 40
- Phát hành BL thực hiện HĐ 5 tỷ (Bảo lãnh ngân hàng) → BL: dùng 5/20, còn 15
- HĐTD tổng: đã dùng 15/100 — xem section thống kê trên form HĐTD
8.8. Lưu ý
Phần tiêu đề “8.8. Lưu ý”- Không xoá facility còn KW/BL — hệ thống chặn để giữ vết. Hết dùng thì để “Đã sử dụng” về 0 và không tạo KW mới.
- Lãi suất mặc định chỉ là default — KW override được per-KW; đổi lãi suất giữa chừng dùng Phụ lục KW (Phụ lục Khế ước) hoặc wizard “Điều chỉnh LS hàng loạt” (Khế ước nhận nợ.11).
- Hạn mức bảo lãnh được cả Đề nghị phát hành BL (đang xử lý) lẫn Chứng thư BL (đã phát hành) chiếm chỗ — tránh over-commit.