Variables (VAR)
Variables (VAR … RETURN) giúp measure DAX rõ ràng, nhanh và dễ gỡ lỗi — nên là thói quen mặc định khi viết measure phức tạp.
Cú pháp
Phần tiêu đề “Cú pháp”Measure =VAR _result = <biểu thức>VAR _other = <biểu thức khác>RETURN <biểu thức dùng _result, _other>- Khai báo biến bằng
VAR tên = ..., trả kết quả sauRETURN. - Quy ước đặt tên có gạch dưới (
_sales) để phân biệt với cột/measure.
Ví dụ: YoY % gọn và nhanh
Phần tiêu đề “Ví dụ: YoY % gọn và nhanh”Sales YoY % =VAR _current = [Total Sales]VAR _last = CALCULATE ( [Total Sales], SAMEPERIODLASTYEAR ( 'Date'[Date] ) )VAR _growth = DIVIDE ( _current - _last, _last )RETURN _growthSo với viết lồng nhau, bản này dễ đọc và tính [Total Sales] một lần thay vì lặp lại.
Ba lợi ích
Phần tiêu đề “Ba lợi ích”| Lợi ích | Vì sao |
|---|---|
| Rõ ràng | Tách bước, đặt tên có nghĩa |
| Hiệu năng | Biến tính một lần, dùng lại (không tính lặp) |
| Gỡ lỗi | RETURN _bien từng phần để kiểm tra giá trị trung gian |
Lưu ý ngữ cảnh
Phần tiêu đề “Lưu ý ngữ cảnh”- Biến được tính tại nơi khai báo và “đóng băng” giá trị — không đổi theo ngữ cảnh sau đó.
- Đây thường là điều ta muốn, nhưng cần nhớ khi biến tham chiếu filter context.