Bỏ qua để đến nội dung

Định khoản kế toán — Quản lý vay

Tài liệu này liệt kê mọi bút toán hệ thống sinh ra cho nghiệp vụ Quản lý vay. Số hiệu tài khoản dưới đây là gợi ý theo Thông tư 200 — mỗi doanh nghiệp chọn tài khoản thực tế của mình khi cấu hình; hệ thống không cứng số tài khoản nào. Bút toán bên thuê tài sản/tài chính xem Định khoản kế toán — Thuê tài sản.

  • Kế toán duyệt rồi mới ghi sổ. Các bút toán Vay được tạo thủ công qua nút “Ghi sổ” trên từng chứng từ — đúng thông lệ kế toán VN (review trước khi post).
  • Tài khoản lấy từ cấu hình, không hard-code: Vay lấy theo Hạn mức tín dụng (facility) hoặc mặc định công ty.
  • Quản lý vay cần cài module kế toán vay (re_loan_account). Nếu chỉ dùng lõi theo dõi khoản vay mà chưa bật module này thì nghiệp vụ vay là theo dõi số liệu, chưa sinh bút toán.

Ba bút toán, đều là bút toán sổ cái (không hóa đơn, không VAT).

Nợ TK Tiền gửi ngân hàng (112x) — số tiền giải ngân TK Vay gốc (341x) — số tiền giải ngân

Ghi trên phiếu Giải ngân của khế ước, nút “Ghi sổ”.

1.2. Dồn tích lãi (ghi nhận lãi phải trả)

Phần tiêu đề “1.2. Dồn tích lãi (ghi nhận lãi phải trả)”

Lãi kỳ được tách phần vốn hóa (nếu khoản vay phục vụ dự án đang đầu tư XDCB) và phần chi phí theo tỷ lệ phân bổ; nếu không phân bổ, toàn bộ vào chi phí (635).

Nợ TK Chi phí XDCB dở dang (241) — phần lãi vốn hóa (nếu có) Nợ TK Chi phí lãi vay (635) — phần lãi tính vào chi phí TK Lãi vay phải trả (3353) — tổng lãi kỳ

Ghi trên dòng Lịch lãi, nút “Ghi sổ dồn tích”.

Nợ TK Vay gốc (341x) — phần gốc trả kỳ này Nợ TK Lãi vay phải trả (3353) — phần lãi trả kỳ này TK Tiền gửi ngân hàng (112x) — tổng tiền chi ra

Ghi trên phiếu Trả nợ (thường sinh từ Giấy báo Nợ ngân hàng), nút “Ghi sổ”.

1.4. Nghiệp vụ vay chỉ theo dõi (chưa sinh bút toán)

Phần tiêu đề “1.4. Nghiệp vụ vay chỉ theo dõi (chưa sinh bút toán)”
Nghiệp vụHệ thống làm gì
Xác nhận Giấy báo NHPhân bổ vào các khế ước, tạo phiếu trả nợ (bút toán ở §1.3)
Giấy báo Nợ/Có điều chỉnh lãiThêm dòng điều chỉnh vào lịch lãi
Phí khế ước / sửa đổi khế ướcChỉnh số liệu & lịch; phí ghi tay theo thỏa thuận
Bảo lãnh (phát hành / nhận)Theo dõi phí, cọc, phạt bằng chứng từ riêng — không tự định khoản

Giải ngân 1 tỷ, lãi kỳ 10 tr (vốn hóa 100%), trả kỳ 1 gốc 80 tr + lãi 10 tr:

Nghiệp vụNợ
Giải ngân112 : 1.000341 : 1.000
Dồn tích lãi241 : 103353 : 10
Trả nợ kỳ 1341 : 80 · 3353 : 10112 : 90

(Đơn vị: triệu đồng.)


3. Bảng tổng hợp nghiệp vụ → định khoản

Phần tiêu đề “3. Bảng tổng hợp nghiệp vụ → định khoản”
#Nghiệp vụNợGhi sổVAT
V1Giải ngân112341Thủ côngKhông
V2Dồn tích lãi241 / 6353353Thủ côngKhông
V3Trả nợ341 · 3353112Thủ côngKhông

  • Số tài khoản là gợi ý theo Thông tư 200 — bộ số mặc định chỉ để minh hoạ; khi triển khai thật, bạn map sang hệ thống tài khoản của doanh nghiệp mình ở bước cấu hình.
  • Lãi vay phục vụ dự án đầu tư được tách phần vốn hóa (TK 241) khỏi phần chi phí (TK 635) theo tỷ lệ phân bổ — xem thêm Dòng tiền & lãi vay trong cẩm nang.
Chia sẻ: